Tra từ vựng tiếng Trung theo cấp HSK
273 từ vựng, mỗi từ một trang: nghĩa tiếng Việt, âm Hán-Việt, phân tích từng chữ cấu thành kèm mẹo nhớ, và câu ví dụ có pinyin. Muốn học cách viết từng chữ riêng lẻ thì xem trang tra chữ Hán.
Từ vựng HSK 1 (35 từ)
- 今天jīntiān
- 什么shénme
- 喜欢xǐhuān
- 没有méiyǒu
- 现在xiànzài
- 老师lǎoshī
- 商店shāngdiàn
- 怎么zěnme
- 谢谢xièxie
- 学校xuéxiào
- 朋友péngyǒu
- 工作gōngzuò
- 衣服yīfu
- 学生xuéshēng
- 对不起duìbuqǐ
- 一起yìqǐ
- 再见zàijiàn
- 桌子zhuōzi
- 睡觉shuìjiào
- 认识rènshi
- 请问qǐngwèn
- 下午xiàwǔ
- 同学tóngxué
- 多少duōshao
- 星期xīngqī
- 没关系méi guānxi
- 分钟fēnzhōng
- 米饭mǐfàn
- 高兴gāoxìng
- 中午zhōngwǔ
- 儿子érzi
- 回来huílai
- 杯子bēizi
- 看见kànjiàn
- 前面qiánmiàn
Từ vựng HSK 2 (34 từ)
- 可以kěyǐ
- 所以suǒyǐ
- 知道zhīdào
- 哥哥gēge
- 宾馆bīnguǎn
- 觉得juéde
- 休息xiūxi
- 妹妹mèimei
- 姐姐jiějie
- 早上zǎoshang
- 晚上wǎnshang
- 非常fēicháng
- 可能kěnéng
- 欢迎huānyíng
- 面条miàntiáo
- 便宜piányi
- 准备zhǔnbèi
- 弟弟dìdi
- 自行车zìxíngchē
- 事情shìqing
- 去年qùnián
- 旁边pángbiān
- 起床qǐchuáng
- 上班shàngbān
- 服务员fúwùyuán
- 经常jīngcháng
- 说话shuōhuà
- 外面wàimiàn
- 小时xiǎoshí
- 生病shēngbìng
- 左边zuǒbian
- 正在zhèngzài
- 铅笔qiānbǐ
- 公斤gōngjīn
Từ vựng HSK 3 (55 từ)
- 最近zuìjìn
- 生活shēnghuó
- 选择xuǎnzé
- 需要xūyào
- 一般yìbān
- 比较bǐjiào
- 作业zuòyè
- 努力nǔlì
- 可爱kě'ài
- 地方dìfāng
- 离开líkāi
- 经理jīnglǐ
- 办公室bàngōngshì
- 参加cānjiā
- 容易róngyì
- 打算dǎsuàn
- 方便fāngbiàn
- 舒服shūfu
- 复习fùxí
- 干净gānjìng
- 愿意yuànyì
- 礼物lǐwù
- 简单jiǎndān
- 裙子qúnzi
- 要求yāoqiú
- 认真rènzhēn
- 一样yíyàng
- 同事tóngshì
- 影响yǐngxiǎng
- 打扫dǎsǎo
- 满意mǎnyì
- 爷爷yéye
- 结束jiéshù
- 解决jiějué
- 过去guòqù
- 迟到chídào
- 马上mǎshàng
- 一会儿yíhuìr
- 小心xiǎoxīn
- 明白míngbai
- 洗手间xǐshǒujiān
- 热情rèqíng
- 照顾zhàogù
- 爱好àihào
- 生气shēngqì
- 秋天qiūtiān
- 认为rènwéi
- 词语cíyǔ
- 上网shàngwǎng
- 放心fàngxīn
- 真正zhēnzhèng
- 秘书mìshū
- 盘子pánzi
- 个子gèzi
- 起飞qǐfēi
Từ vựng HSK 4 (90 từ)
- 不过búguò
- 可是kěshì
- 坚持jiānchí
- 成功chénggōng
- 所有suǒyǒu
- 继续jìxù
- 一切yíqiè
- 不管bùguǎn
- 任何rènhé
- 即使jíshǐ
- 大概dàgài
- 好像hǎoxiàng
- 毕业bìyè
- 直接zhíjiē
- 结果jiéguǒ
- 要是yàoshi
- 计划jìhuà
- 原因yuányīn
- 参观cānguān
- 咱们zánmen
- 失败shībài
- 尽管jǐnguǎn
- 抱歉bàoqiàn
- 教授jiàoshòu
- 禁止jìnzhǐ
- 获得huòdé
- 通知tōngzhī
- 麻烦máfan
- 以为yǐwéi
- 厨房chúfáng
- 增加zēngjiā
- 安排ānpái
- 完全wánquán
- 建议jiànyì
- 愉快yúkuài
- 提供tígōng
- 是否shìfǒu
- 比如bǐrú
- 确实quèshí
- 紧张jǐnzhāng
- 经验jīngyàn
- 羡慕xiànmù
- 随便suíbiàn
- 竟然jìngrán
- 丰富fēngfù
- 售货员shòuhuòyuán
- 客厅kètīng
- 差不多chàbuduō
- 当时dāngshí
- 收拾shōushi
- 改变gǎibiàn
- 散步sànbù
- 无聊wúliáo
- 窗户chuānghu
- 讨厌tǎoyàn
- 难道nándào
- 顺便shùnbiàn
- 顾客gùkè
- 预习yùxí
- 严重yánzhòng
- 从来cónglái
- 优秀yōuxiù
- 修理xiūlǐ
- 困难kùnnan
- 害羞hàixiū
- 提前tíqián
- 有趣yǒuqù
- 热闹rènao
- 兴奋xīngfèn
- 准时zhǔnshí
- 到处dàochù
- 堵车dǔchē
- 复杂fùzá
- 批评pīpíng
- 流利liúlì
- 生意shēngyi
- 约会yuēhuì
- 缺点quēdiǎn
- 只好zhǐhǎo
- 后悔hòuhuǐ
- 大约dàyuē
- 实在shízài
- 往往wǎngwǎng
- 得意déyì
- 打扮dǎbàn
- 达到dádào
- 专门zhuānmén
- 乘坐chéngzuò
- 开玩笑kāi wánxiào
- 降落jiàngluò