Từ 睡觉 (shuìjiào) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Thuỵ Giác
- Nghĩa:
- ngủ, đi ngủ
- Từ loại:
- động từ
- Tổng số nét:
- 22
- Cấp:
- HSK 1
睡觉 (shuìjiào - Thuỵ Giác) nghĩa là “ngủ, đi ngủ”, ghép từ 睡 (Thuỵ: ngủ) + 觉 (Giác: cảm giác, nhận biết; (jiào) ngủ). Đây là động từ thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 22 nét. Ví dụ: 我在睡觉呢。 - Tôi đang ngủ đây.
Vì sao 睡觉 lại có nghĩa “ngủ, đi ngủ”
睡 shuì - Thuỵ: ngủ (13 nét)
Cách nhớ: Con mắt (目) mí buông rủ xuống (垂) → díp lại 'ngủ' = 睡.
觉 jué - Giác: cảm giác, nhận biết; (jiào) ngủ (9 nét)
Cách nhớ: Ánh sáng (⺍) lọt qua mái che (冖) chiếu vào mắt nhìn (见) → bừng 'tỉnh giác, cảm thấy' = 觉.
Câu ví dụ với 睡觉
我在睡觉呢。
Wǒ zài shuìjiào ne.
Tôi đang ngủ đây.
Chữ 觉 có hai cách đọc — nhớ sai là nói sai cả câu
Đây là chữ đa âm nổi tiếng nhất của HSK 1:
| Chữ | Đọc | Nghĩa | Từ tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| 觉 | jiào | giấc ngủ | 睡觉 (shuìjiào) |
| 觉 | jué | cảm thấy, nhận biết | 觉得 (juéde), 感觉 (gǎnjué) |
Nói 睡 jué là sai hẳn. Cách nhớ: đọc jiào khi nói về giấc ngủ, đọc jué khi nói về cảm giác. Hai nghĩa này vốn có họ với nhau — tỉnh dậy thì mới "cảm nhận" được, ngủ thì mất cảm giác.
睡觉 là cụm động-tân, không nhét gì vào sau được
Đây là điểm ngữ pháp quan trọng nhất của từ này. 睡觉 = 睡 (động từ: ngủ) + 觉 (tân ngữ: giấc ngủ), tức bản thân nó đã có tân ngữ rồi:
- ❌ 我睡觉八个小时。
- ✔ 我睡了八个小时(的)觉。— Tôi ngủ tám tiếng.
- ✔ 我睡了八个小时。— cách nói gọn, cũng đúng.
Thấy chưa: muốn chèn thời lượng thì phải tách đôi 睡 và 觉 ra, nhét thành phần vào giữa. Cùng kiểu này có rất nhiều động từ ly hợp trong tiếng Trung: 吃饭, 上课, 见面, 帮忙, 结婚.
Vài dạng tách khác hay gặp:
- 睡个好觉 (shuì ge hǎo jiào) — ngủ một giấc ngon
- 睡午觉 (shuì wǔjiào) — ngủ trưa
- 睡不着 (shuìbuzháo) — nằm mà không ngủ được
Chữ 着 trong 睡不着 là bổ ngữ kết quả, cùng mẫu 得/不 với 对不起 — 睡得着 là ngủ được, 睡不着 là trằn trọc.
Câu dùng hằng ngày
- 我在睡觉呢。(Wǒ zài shuìjiào ne.) — Tôi đang ngủ đây. (在… 呢 diễn tả hành động đang diễn ra)
- 该睡觉了。(Gāi shuìjiào le.) — Đến giờ ngủ rồi.
- 晚安!(Wǎn'ān!) — Chúc ngủ ngon. (nói khi chia tay buổi tối, xem thêm 晚上)
- 你几点睡觉?— Mấy giờ bạn đi ngủ?
⚠️ Đừng nhầm 睡觉 với 起床 (qǐchuáng — ngủ dậy) và 休息 (nghỉ ngơi). 休息 là nghỉ nói chung — ngồi nghỉ, nghỉ giữa giờ đều được, không nhất thiết phải ngủ.
Mẹo nhớ 睡觉
Chữ 睡 ghép bộ 目 (mục — con mắt) bên trái với 垂 (thuỳ — rủ xuống) bên phải: mí mắt rủ xuống = ngủ. Đây là một trong những chữ tượng hình đẹp nhất của HSK 1 — nhìn chữ là thấy đúng cái động tác díp mắt.
Chữ 觉 có 见 (kiến — nhìn thấy) nằm dưới cùng. Phần trên là biến thể của 学 rút gọn. Hình gốc: cái nhìn bừng ra — tỉnh thức, nhận biết. Vì thế nó vừa nghĩa "cảm giác" (jué) vừa nghĩa "giấc ngủ" (jiào) — hai đầu của cùng một trạng thái tỉnh/mê.
Ghép lại: mắt trĩu xuống (睡) rơi vào cõi không còn nhận biết (觉) = đi ngủ. Âm Hán-Việt THUỴ GIÁC ít dùng, nhưng chữ THUỴ còn trong thuỵ miên (giấc ngủ) và GIÁC thì rất quen: cảm giác, giác quan, tỉnh giác.
Từ 睡觉 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 - Bài 12: A-lô… ai gọi lúc tảng sáng?
- HSK 1 · 3.0 - Bài 11: Một ngày trôi qua
Câu hỏi thường gặp
睡觉 đọc là gì?
睡觉 đọc là shuìjiào — chữ 觉 ở đây đọc jiào (giấc ngủ), không đọc jué. Âm Hán-Việt là THUỴ GIÁC, thuộc HSK 1.
Vì sao 觉 lúc đọc jiào lúc đọc jué?
Đây là chữ đa âm: đọc jiào khi nói về giấc ngủ (睡觉), đọc jué khi nói về cảm giác (觉得, 感觉). Hai nghĩa vốn có họ — ngủ thì mất cảm giác, tỉnh thì cảm nhận được.
Nói “tôi ngủ 8 tiếng” thế nào?
我睡了八个小时(的)觉 hoặc gọn hơn 我睡了八个小时. Không nói 我睡觉八个小时 — 睡觉 là động từ ly hợp, đã có tân ngữ rồi nên phải tách đôi mới chèn được thời lượng.
睡不着 nghĩa là gì?
Nằm mà không ngủ được, trằn trọc. Đây là bổ ngữ khả năng dạng phủ định; dạng khẳng định là 睡得着 (ngủ được).
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 睡觉 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
