Kai Hanzi

Từ 休息 (xiūxi) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Hưu Tức
Nghĩa:
nghỉ ngơi
Từ loại:
động từ
Tổng số nét:
16
Cấp:
HSK 2

休息 (xiūxi - Hưu Tức) nghĩa là “nghỉ ngơi”, ghép từ (Hưu: nghỉ, ngừng) + (Tức: thở; ngừng nghỉ; tin tức). Đây là động từ thuộc HSK 2, viết trọn từ hết 16 nét. Ví dụ: 他这几天很忙,没有时间休息。 - Mấy hôm nay anh ấy rất bận, không có thời gian nghỉ ngơi.

Vì sao 休息 lại có nghĩa “nghỉ ngơi

Câu ví dụ với 休息

他这几天很忙,没有时间休息。

Tā zhè jǐ tiān hěn máng, méiyǒu shíjiān xiūxi.

Mấy hôm nay anh ấy rất bận, không có thời gian nghỉ ngơi.

休息 khác 睡觉 và 放假 ở đâu

Ba từ này người mới hay dùng lẫn vì tiếng Việt đều có thể nói "nghỉ":

TừPinyinNghĩa chính xác
休息xiūxinghỉ ngơi — ngừng làm việc một lát, không nhất thiết ngủ
睡觉shuìjiàongủ thật sự
放假fàngjiànghỉ lễ, nghỉ phép — cả kỳ nghỉ
请假qǐngjiàxin nghỉ (một buổi, một hôm)

Vì vậy "chủ nhật tôi được nghỉ" là 星期天我放假, không phải 星期天我休息 (câu này nghe như bạn nằm nghỉ cả ngày).

Câu ví dụ chuẩn: 他这几天很忙,没有时间休息。(Tā zhè jǐ tiān hěn máng, méiyǒu shíjiān xiūxi.) — Mấy hôm nay anh ấy rất bận, không có thời gian nghỉ ngơi.

Chú ý 没有时间 + động từ = "không có thời gian để…" — mẫu câu dùng được rất nhiều: 没有时间吃饭, 没有时间学习.

Cụm cố định phải thuộc

  • 休息一下 (xiūxi yíxià) — nghỉ một lát. 一下 làm câu mềm đi, đây là cách nói tự nhiên nhất.
  • 好好休息 (hǎohāo xiūxi) — nghỉ ngơi cho tốt vào (câu dặn người ốm, cực kỳ thông dụng)
  • 休息时间 (xiūxi shíjiān) — giờ nghỉ
  • 午休 (wǔxiū) — nghỉ trưa (rất quan trọng trong nhịp sống Trung Quốc — nhiều cơ quan đóng cửa 12–14h)
  • 休息室 (xiūxishì) — phòng chờ, phòng nghỉ

⚠️ Người bệnh nói 我要休息 nghĩa "tôi cần nghỉ", còn muốn nói "tôi phải đi nằm" thì 我要去躺一会儿. Người Trung Quốc thăm người ốm gần như luôn dặn: 多喝热水,好好休息 (uống nhiều nước nóng, nghỉ cho khoẻ).

Phát âm: chữ sau đọc nhẹ

Đọc là xiūxi — chữ 息 rơi xuống khinh thanh, không đọc rõ . Cùng quy luật với 衣服 (yīfu), 朋友 (péngyou), 谢谢 (xièxie).

Về chữ 息 đứng riêng: nghĩa gốc là hơi thở, từ đó ra "ngừng nghỉ" (thở một cái là dừng lại) và cả "tin tức":

  • 消息 (xiāoxi) — tin tức
  • 信息 (xìnxī) — thông tin
  • 利息 (lìxī) — tiền lãi (cái "sinh ra thêm", như hơi thở nối tiếp)

Mẹo nhớ 休息

Chữ là một trong những chữ hội ý đẹp nhất tiếng Trung: bộ 亻 (nhân đứng — người) tựa vào 木 (mộc — cây). Người ngồi dựa gốc cây = nghỉ. Chỉ 6 nét mà kể trọn một cảnh.

Chữ ghép 自 (tự — vốn là hình cái mũi) đặt trên (tâm — trái tim). Hơi thở từ mũi xuống tới tim — đó là nhịp thở, là sự sống đang yên. Chữ 自 ngày nay nghĩa "tự mình", nhưng hình gốc đúng là cái mũi — người Trung Quốc chỉ vào mũi mình khi nói "tôi", đúng như hình chữ.

Ghép lại: người tựa gốc cây (休) mà thở đều (息) = nghỉ ngơi. Âm Hán-Việt HƯU TỨC — chữ HƯU quen thuộc qua về hưu, hưu trí, đủ để bắc cầu nhớ nghĩa "ngừng làm việc".

Từ 休息 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 2 - Bài 5: Khuya rồi còn giúp nhau việc gì?
  • Lập Nghiệp - Đón khách & sân bay
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 5: Gian bếp ngày chủ nhật

Câu hỏi thường gặp

休息 đọc là gì?

休息 đọc là xiūxi — chữ 息 đọc khinh thanh, không đọc rõ xī. Âm Hán-Việt là HƯU TỨC, nghĩa “nghỉ ngơi”, thuộc HSK 2.

休息 và 放假 khác nhau thế nào?

休息 là nghỉ ngơi, ngừng làm việc một lát; 放假 là nghỉ lễ, nghỉ phép cả kỳ; 请假 là xin nghỉ một buổi. “Chủ nhật tôi được nghỉ” là 星期天我放假.

Câu dặn người ốm nói thế nào?

好好休息 (nghỉ ngơi cho tốt) — cực kỳ thông dụng, thường đi kèm 多喝热水 (uống nhiều nước nóng).

Chữ 休 vì sao nghĩa là nghỉ?

休 ghép bộ 亻(người) với 木 (cây): người ngồi dựa gốc cây — đúng hình ảnh nghỉ ngơi. Đây là một trong những chữ hội ý đẹp nhất, chỉ 6 nét.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 休息 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play