Từ 衣服 (yīfu) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Y Phục
- Nghĩa:
- quần áo, y phục
- Từ loại:
- danh từ
- Tổng số nét:
- 14
- Cấp:
- HSK 1
衣服 (yīfu - Y Phục) nghĩa là “quần áo, y phục”, ghép từ 衣 (Y: áo, quần áo) + 服 (Phục: mặc; phục tùng; (trong 衣服)). Đây là danh từ thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 14 nét. Ví dụ: 她买了不少衣服。 - Cô ấy mua không ít quần áo.
Vì sao 衣服 lại có nghĩa “quần áo, y phục”
衣 yī - Y: áo, quần áo (6 nét)
Cách nhớ: Cổ áo (亠) trên, vạt áo (𧘇) buông xoè hai bên → hình cái 'áo' → 衣.
服 fú - Phục: mặc; phục tùng; (trong 衣服) (8 nét)
Cách nhớ: Bàn tay (又) khoác đồ lên thân (月), người (卩) ngoan ngoãn → 'mặc / phục' → 服.
Câu ví dụ với 衣服
她买了不少衣服。
Tā mǎi le bù shǎo yīfu.
Cô ấy mua không ít quần áo.
Lượng từ 件 — đếm quần áo không dùng 个
Đây là chỗ sai đầu tiên của gần như mọi người mới:
- ✔ 一件衣服 (yí jiàn yīfu) — một bộ/chiếc quần áo
- ❌ 一个衣服
Lượng từ 件 (jiàn) dùng cho đồ mặc phần thân trên và cho "sự việc": 一件事 (một việc), 三件衣服 (ba bộ đồ). Nhưng không phải món đồ mặc nào cũng dùng 件 — đây là bảng đáng dán lên tường:
| Món | Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| áo, đồ nói chung | 件 | 一件衣服, 一件衬衫 |
| quần, váy | 条 (tiáo) | 一条裤子, 一条裙子 (条 = vật dài) |
| giày, tất | 双 (shuāng) | 一双鞋 (双 = đôi, có cặp) |
| mũ | 顶 (dǐng) | 一顶帽子 |
Logic rất dễ nhớ: 条 cho thứ dài thượt, 双 cho thứ đi có đôi, 件 cho phần còn lại.
穿 hay 戴 — mặc gì thì dùng động từ nào
Tiếng Việt nói "đội mũ, đeo kính, mặc áo" — tiếng Trung cũng tách y như vậy, chỉ là ranh giới hơi khác:
- 穿 (chuān) — mặc, xỏ vào: 穿衣服, 穿鞋, 穿裤子. Dùng cho thứ luồn qua người.
- 戴 (dài) — đội, đeo: 戴帽子 (mũ), 戴眼镜 (kính), 戴手表 (đồng hồ), 戴口罩 (khẩu trang). Dùng cho phụ kiện gắn thêm.
Mẹo phân biệt gọn: cái gì có lỗ để chui vào thì 穿, cái gì gá lên người thì 戴.
Câu mẫu: 她买了不少衣服。(Tā mǎi le bù shǎo yīfu.) — Cô ấy mua không ít quần áo. Chú ý 不少 (không ít) là cách nói tự nhiên hơn 很多 khi muốn nhấn "nhiều đến mức đáng nói".
衣服 đọc nhẹ chữ sau — và chữ 服 còn nhiều vai khác
Phát âm chuẩn là yīfu, chữ 服 đọc thanh nhẹ (khinh thanh), không đọc rõ thành fú như khi nó đứng riêng. Đây là quy luật chung của rất nhiều từ hai chữ trong khẩu ngữ: 朋友 (péngyou), 哥哥 (gēge), 谢谢 (xièxie).
Chữ 服 đứng riêng thì nghĩa hoàn toàn khác — "phục tùng, chịu phục":
- 舒服 (shūfu) — dễ chịu, thoải mái (một trong những từ dùng nhiều nhất khi nói về sức khoẻ: 我不舒服 = tôi thấy trong người không khoẻ)
- 服务员 (fúwùyuán) — nhân viên phục vụ (gọi người phục vụ trong quán ăn)
- 衣服 / 制服 (zhìfú — đồng phục) / 西服 (xīfú — âu phục)
Người Việt có lợi thế rõ ở đây: âm Hán-Việt PHỤC đã nằm sẵn trong y phục, đồng phục, phục vụ, phục tùng.
Mẹo nhớ 衣服
Chữ 衣 là hình vẽ cái áo nhìn từ trước: nét ngang trên cùng là cổ áo, hai bên toả xuống là tay áo và vạt áo. Đây cũng là bộ thủ — khi nằm bên trái chữ khác nó co lại thành 衤 (ba nét sổ có chấm), và hầu như mọi chữ mang 衤 đều liên quan tới vải vóc: 裤 (quần), 裙 (váy), 衬衫 (áo sơ mi).
⚠️ Đừng nhầm 衤 với 礻 (bộ thị, liên quan tới thờ cúng — 神, 礼). Hai bộ này khác nhau đúng một chấm: 衤 có hai chấm, 礻 có một. Nhầm bộ là viết sai chữ.
Chữ 服 có bộ 月 bên trái (ở đây là biến thể của 舟 — con thuyền, hoặc hiểu theo lối phổ biến là "thân mình"), bên phải là hình bàn tay ấn xuống — khoác lên, phục lên người.
Ghép lại: cái áo (衣) khoác lên mình (服) = quần áo. Âm Hán-Việt Y PHỤC vẫn còn nguyên trong tiếng Việt, gần như không cần học nghĩa.
Từ 衣服 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 - Bài 13: Nàng Hàn mua gì mà nhiều thế?
- HSK 1 · 3.0 - Bài 10: Giá cả ngoài phố
Câu hỏi thường gặp
衣服 đọc là gì?
衣服 đọc là yīfu — chữ đầu thanh 1, chữ 服 đọc khinh thanh chứ không đọc rõ fú. Âm Hán-Việt là Y PHỤC, thuộc HSK 1.
Đếm quần áo dùng lượng từ nào?
Dùng 件: 一件衣服. Không nói 一个衣服. Quần và váy dùng 条 (一条裤子), giày dùng 双 (一双鞋), mũ dùng 顶.
穿 và 戴 khác nhau thế nào?
穿 dùng cho thứ luồn qua người: 穿衣服, 穿鞋. 戴 dùng cho phụ kiện gá lên người: 戴帽子, 戴眼镜, 戴手表. Mẹo: có lỗ chui vào thì 穿, gá thêm thì 戴.
Bộ 衤 và 礻 khác nhau chỗ nào?
Khác đúng một chấm: 衤 (bộ y, liên quan vải vóc — 裤, 裙) có hai chấm; 礻 (bộ thị, liên quan thờ cúng — 神, 礼) có một. Nhầm bộ là viết sai chữ.
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
