Từ 哥哥 (gēge) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Ca Ca
- Nghĩa:
- anh trai
- Từ loại:
- danh từ
- Tổng số nét:
- 20
- Cấp:
- HSK 2
哥哥 (gēge - Ca Ca) nghĩa là “anh trai”, là chữ 哥 (Ca: anh trai) viết hai lần. Đây là danh từ thuộc HSK 2, viết trọn từ hết 20 nét. Ví dụ: 哥哥今天中午回来吃饭。 - Trưa nay anh trai về nhà ăn cơm.
Vì sao 哥哥 lại có nghĩa “anh trai”
Đây là từ lặp: chữ 哥 viết hai lần - kiểu ghép rất thường gặp trong tiếng Trung để làm nhẹ giọng hoặc nhấn ý.
哥 gē - Ca: anh trai (10 nét)
Cách nhớ: Hai chữ 可 xếp chồng: người trên che chở người dưới → người 'anh' = 哥.
Câu ví dụ với 哥哥
哥哥今天中午回来吃饭。
Gēge jīntiān zhōngwǔ huílái chīfàn.
Trưa nay anh trai về nhà ăn cơm.
Bốn từ anh chị em — tiếng Trung tách kỹ hơn tiếng Việt
Không có từ chung cho "anh chị em" như tiếng Anh (brother/sister). Tiếng Trung bắt buộc nói rõ hơn hay kém tuổi:
Cả bốn đều là chữ lặp — đây là dấu hiệu nhận biết từ xưng hô thân thuộc trong gia đình, cùng nhóm với 爸爸 (bố), 妈妈 (mẹ), 姐姐, 弟弟. Người Việt quen ngay vì tiếng Việt cũng có lối gọi đôi thân mật (ba ba, mẹ mẹ trong tiếng gọi trẻ con).
Nhiều anh em thì đánh số: 大哥 (anh cả), 二哥 (anh hai), 三哥 (anh ba). Chú ý — 大哥 là anh cả, không phải "anh lớn tuổi nhất trong họ".
Chữ sau đọc nhẹ — sai chỗ này là lộ ngay
Đọc là gēge: chữ đầu thanh 1 rõ ràng, chữ sau mất thanh (khinh thanh), đọc lướt và ngắn.
❌ Đọc thành gē gē hai thanh 1 bằng nhau là lỗi phát âm điển hình nhất của người mới. Cùng quy luật với 妈妈 (māma), 爸爸 (bàba), 谢谢 (xièxie), 朋友 (péngyou).
Cách luyện: đọc chữ thứ hai nhẹ, thấp và nhanh gấp đôi chữ đầu — đừng cố giữ cao độ. Chi tiết về thanh điệu có ở pinyin và thanh điệu cơ bản.
Gọi 哥 người ngoài gia đình — chuyện rất thường
Đây là điểm văn hoá mà sách vỡ lòng ít nói: người Trung Quốc dùng từ chỉ họ hàng để gọi người dưng, hệt như tiếng Việt gọi "anh ơi", "chị ơi":
- 哥 / 大哥 — gọi người đàn ông hơn mình chút ít, thân mật và tôn trọng.
- 帅哥 (shuàigē) — "anh đẹp trai", cách gọi vui vẻ và rất phổ biến với người bán hàng, phục vụ. Bản nữ là 美女 (měinǚ).
- 老大哥 — anh cả, đại ca (cũng dùng nghĩa bóng trong xã hội đen)
Câu ví dụ chuẩn HSK: 哥哥今天中午回来吃饭。(Gēge jīntiān zhōngwǔ huílái chīfàn.) — Trưa nay anh trai về nhà ăn cơm. Chú ý trật tự: chủ ngữ → thời gian → động từ — thời gian 今天中午 đứng trước động từ, không đứng cuối câu như tiếng Việt hay đặt. Cùng quy tắc ấy có ở 今天.
Mẹo nhớ 哥哥
Chữ 哥 là hai chữ 可 chồng lên nhau — đúng nghĩa đen, tầng trên tầng dưới. Nhìn vào chữ là thấy ngay hình người lớn đứng che cho người nhỏ, hoặc thứ bậc trên dưới trong nhà. 10 nét nhưng chỉ cần nhớ một chữ 可 rồi viết hai lần: phần trên gọn hơn, phần dưới có nét sổ kéo dài xuống.
Thứ tự viết theo quy tắc trên trước dưới sau — viết trọn 可 phía trên rồi mới xuống phần dưới, đúng nguyên tắc mô tả trong quy tắc bút thuận: trên trước dưới sau.
Âm Hán-Việt CA vẫn còn dấu vết trong tiếng Việt qua cách gọi "ca ca" mà truyện và phim kiếm hiệp đưa vào — nghe là nhận ra ngay nghĩa "anh trai". Đây là một trong số ít từ mà văn hoá đại chúng dạy trước cả giáo trình.
Từ 哥哥 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 - Bài 10: Lời dặn từ quê nhà phương xa
- HSK 1 · 3.0 - Bài 4: Nhà cậu mấy người?
Câu hỏi thường gặp
哥哥 đọc là gì?
哥哥 đọc là gēge — chữ đầu thanh 1 rõ ràng, chữ sau đọc khinh thanh, nhẹ và ngắn. Đọc thành hai thanh 1 bằng nhau là lỗi phát âm điển hình.
Anh chị em trong tiếng Trung gọi thế nào?
哥哥 (anh trai), 姐姐 (chị gái), 弟弟 (em trai), 妹妹 (em gái). Tiếng Trung bắt buộc nói rõ hơn hay kém tuổi, không có từ chung như tiếng Anh.
大哥 nghĩa là gì?
Anh cả trong nhà. Nhiều anh em thì đánh số: 大哥, 二哥, 三哥. Ngoài đời 大哥 còn dùng để gọi người đàn ông hơn tuổi mình, thân mật và tôn trọng.
Vì sao chữ 哥 lại là hai chữ 可 chồng lên nhau?
Đúng nghĩa đen — 哥 gồm hai chữ 可 xếp tầng, gợi hình người lớn che cho người nhỏ. Viết theo quy tắc trên trước dưới sau: xong phần 可 phía trên rồi mới xuống phần dưới.
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
