Từ 姐姐 (jiějie) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Tỉ Tỉ
- Nghĩa:
- chị gái
- Từ loại:
- danh từ
- Tổng số nét:
- 16
- Cấp:
- HSK 2
姐姐 (jiějie - Tỉ Tỉ) nghĩa là “chị gái”, là chữ 姐 (Tỉ: chị, chị gái) viết hai lần. Đây là danh từ thuộc HSK 2, viết trọn từ hết 16 nét. Ví dụ: 听说他去看他姐姐。 - Nghe nói anh ấy đi thăm chị gái.
Vì sao 姐姐 lại có nghĩa “chị gái”
Đây là từ lặp: chữ 姐 viết hai lần - kiểu ghép rất thường gặp trong tiếng Trung để làm nhẹ giọng hoặc nhấn ý.
姐 jiě - Tỉ: chị, chị gái (8 nét)
Cách nhớ: Người nữ (女) sinh ra trước, bậc trên (且) trong nhà → người 'chị' = 姐.
Câu ví dụ với 姐姐
听说他去看他姐姐。
Tīngshuō tā qù kàn tā jiějie.
Nghe nói anh ấy đi thăm chị gái.
Bộ 女 — nhìn chữ là đoán được người trong nhà
姐姐 nằm trong nhóm chữ mang bộ 女 (nữ), và cả nhóm này đáng học một lượt vì chúng chia sẻ đúng một quy luật: bộ 女 bên trái báo đây là người nữ, phần bên phải gợi âm đọc.
| Chữ | Pinyin | Là ai |
|---|---|---|
| 姐姐 | jiějie | chị gái |
| 妹妹 | mèimei | em gái |
| 妈妈 | māma | mẹ |
| 奶奶 | nǎinai | bà nội |
| 姑姑 | gūgu | cô (chị em gái của bố) |
| 姨 | yí | dì (chị em gái của mẹ) |
Bốn từ anh chị em ruột: 哥哥 (anh trai), 姐姐 (chị gái), 弟弟 (em trai), 妹妹 (em gái) — tiếng Trung bắt buộc nói rõ hơn hay kém tuổi, không có từ chung. Xem thêm ở trang 哥哥.
Gọi 姐 người lạ — và cái bẫy tuổi tác
Giống 哥, chữ 姐 dùng để gọi người dưng rất thoải mái:
- 姐 / 大姐 — gọi phụ nữ hơn tuổi mình
- 小姐 (xiǎojiě) — ⚠️ cẩn thận: ở Trung Quốc đại lục, gọi một cô gái lạ là 小姐 có thể bị hiểu theo nghĩa xấu (ám chỉ gái mại dâm). Muốn lịch sự thì gọi 美女 (měinǚ) hoặc 女士 (nǚshì). Ở Đài Loan và Hồng Kông thì 小姐 vẫn bình thường.
- 姐们儿 (jiěmenr) — hội chị em, cách gọi thân mật của giới trẻ
Đây là một trong vài chỗ mà sách cũ dạy sai so với thực tế dùng hiện nay — giáo trình xuất bản trước 2000 vẫn dạy 小姐 là "cô, quý cô".
Phát âm: chữ sau đọc nhẹ, và 姐姐 biến điệu
Đọc là jiějie: chữ đầu thanh 3 đầy đủ, chữ sau khinh thanh — nhẹ, ngắn, không lên xuống.
Điều thú vị: 姐 vốn là thanh 3, mà hai thanh 3 đứng cạnh nhau thì chữ trước phải đổi thành thanh 2 (quy tắc biến điệu). Nhưng vì chữ thứ hai đã rơi xuống khinh thanh nên không xảy ra biến điệu — cứ đọc jiě như bình thường. So sánh với 你好 (nǐ hǎo → ní hǎo), nơi cả hai chữ đều giữ thanh 3 đầy đủ nên phải đổi. Chi tiết ở pinyin và thanh điệu cơ bản.
Câu ví dụ: 听说他去看他姐姐。(Tīngshuō tā qù kàn tā jiějie.) — Nghe nói anh ấy đi thăm chị gái. Chú ý 听说 (nghe nói) đứng đầu câu, và 看 ở đây nghĩa "thăm" chứ không phải "nhìn".
Mẹo nhớ 姐姐
Chữ 姐 ghép 女 (nữ) với 且 (thả). Bộ 女 chính là hình người phụ nữ đang quỳ, hai tay khoanh trước ngực — một trong những chữ tượng hình rõ nhất, xuất hiện trong hàng trăm chữ khác.
Phần 且 bên phải chủ yếu gợi âm (jiě), nhưng có thể nhớ theo hình: nhiều tầng chồng lên nhau — người nữ ở tầng trên trong thứ bậc gia đình, tức chị.
8 nét, viết theo thứ tự trái trước phải sau: xong bộ 女 rồi mới tới 且. Riêng bộ 女 có nét cong khó, thứ tự đúng là nét phẩy gấp, nét phẩy, rồi nét ngang dài chốt cuối — nhiều người viết sai chỗ này. Quy tắc chung ở thứ tự nét và bút thuận.
Âm Hán-Việt TỈ vẫn còn trong tiếng Việt qua tỉ muội (chị em gái) — cặp đối xứng với huynh đệ (anh em trai).
Từ 姐姐 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 - Bài 10: Lời dặn từ quê nhà phương xa
- HSK 1 · 3.0 - Bài 3: Cô gái lớp bên
Câu hỏi thường gặp
姐姐 đọc là gì?
姐姐 đọc là jiějie — chữ đầu thanh 3 đầy đủ, chữ sau khinh thanh. Vì chữ sau đã thành khinh thanh nên không xảy ra biến điệu hai thanh 3 như trong 你好 (ní hǎo).
Gọi phụ nữ lạ là 小姐 có được không?
Ở Trung Quốc đại lục thì nên tránh — 小姐 có thể bị hiểu theo nghĩa xấu. Lịch sự hơn là 美女 hoặc 女士. Ở Đài Loan và Hồng Kông thì 小姐 vẫn bình thường.
Anh chị em ruột trong tiếng Trung gọi thế nào?
哥哥 (anh trai), 姐姐 (chị gái), 弟弟 (em trai), 妹妹 (em gái). Tiếng Trung bắt buộc nói rõ hơn hay kém tuổi, không có từ chung.
Bộ 女 trong chữ 姐 nghĩa là gì?
Bộ 女 (nữ) là hình người phụ nữ đang quỳ, hai tay khoanh trước ngực — nó đứng đầu cả họ chữ về người nữ và quan hệ gia đình: 妈, 姐, 妹, 奶, 姑.
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
