Từ 妹妹 (mèimei) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Muội Muội
Nghĩa:
em gái
Từ loại:
danh từ
Tổng số nét:
16
Cấp:
HSK 2

妹妹 (mèimei - Muội Muội) nghĩa là “em gái”, ghép từ (em gái) + (em gái). Viết trọn từ này hết 16 nét.

Vì sao 妹妹 lại có nghĩa “em gái

Đây là từ lặp: chữ viết hai lần - kiểu ghép rất thường gặp trong tiếng Trung để làm nhẹ giọng hoặc nhấn ý.

  • mèi - Muội: em gái (8 nét)

    Cách nhớ: Người con gái (女) tuổi còn 'chưa' lớn (未) → 'em gái' nhỏ trong nhà = 妹.

Mẹo nhớ từ 妹妹

Hai chữ 妹 lặp lại → người con gái (女) còn nhỏ (未 chưa lớn) → 'em gái' = 妹妹.

Câu ví dụ với 妹妹

你妹妹怎么还没来?

Nǐ mèimei zěnme hái méi lái?

Em gái bạn sao vẫn chưa đến?

Từ 妹妹 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 2 - Bài 10: Lời dặn từ quê nhà phương xa
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 4: Nhà cậu mấy người?

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 妹妹 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store