Kai Hanzi

Từ 谢谢 (xièxie) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Tạ Tạ
Nghĩa:
cảm ơn
Từ loại:
động từ
Tổng số nét:
24
Cấp:
HSK 1

谢谢 (xièxie - Tạ Tạ) nghĩa là “cảm ơn”, là chữ (Tạ: cảm tạ, cảm ơn) viết hai lần. Đây là động từ thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 24 nét. Ví dụ: 谢谢你! - Cảm ơn bạn!

Vì sao 谢谢 lại có nghĩa “cảm ơn

Đây là từ lặp: chữ viết hai lần - kiểu ghép rất thường gặp trong tiếng Trung để làm nhẹ giọng hoặc nhấn ý.

Câu ví dụ với 谢谢

谢谢你!

Xièxie nǐ!

Cảm ơn bạn!

Thanh điệu của 谢谢: chữ thứ hai đọc NHẸ, không phải hai thanh 4

Đây là chi tiết khiến người mới học nghe ra "sai sai" mà không biết vì sao. Chữ 谢 đứng riêng là thanh 4 (xiè), nhưng khi lặp lại thành 谢谢 thì chữ thứ hai đọc thanh nhẹ: xièxie, không phải "xiè xiè".

Nghe như một nhịp mạnh rồi hẫng xuống — giống cách người Việt nói "cảm ơn" với trọng âm ở tiếng đầu. Đọc đủ hai thanh 4 nghe rất cứng và lộ ngay là người nước ngoài.

Đây là quy luật chung của từ láy trong tiếng Trung: 看看 (kànkan), 说说 (shuōshuo), 谢谢 (xièxie) — chữ lặp lại đều rơi xuống thanh nhẹ. Xem thêm cách đọc thanh điệu ở pinyin và thanh điệu cơ bản.

Cảm ơn ai: đặt thẳng người đó sau 谢谢

Không cần giới từ, không cần đảo — cứ đặt đối tượng ngay sau:

  • 谢谢你! (Xièxie nǐ!) — Cảm ơn bạn!
  • 谢谢老师! — Cảm ơn thầy/cô! (xem cách xưng hô ở trang 老师)
  • 谢谢大家! — Cảm ơn mọi người!

❌ Không nói 谢谢给你 hay 谢谢对你 — bê nguyên "thank to you" sang là sai.

Muốn nói rõ cảm ơn về việc gì, dùng mẫu 谢谢你的 + danh từ hoặc 谢谢你 + động từ:

  • 谢谢你的帮助。 (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • 谢谢你的礼物。 (Cảm ơn món quà của bạn.)
  • 谢谢你帮我。 (Cảm ơn bạn đã giúp tôi.)

Đáp lại lời cảm ơn — bốn câu nên thuộc

Người Trung Quốc gần như luôn đáp lại chứ không im lặng gật đầu. Bốn câu thông dụng nhất:

Câu đápPinyinSắc thái
不客气。bù kèqi"Đừng khách sáo" — câu chuẩn mực nhất, dùng mọi lúc
不用谢。bùyòng xiè"Không cần cảm ơn đâu"
没事儿。méi shìr"Không có gì" — khẩu ngữ, thân mật
没什么。méi shénme"Có gì đâu" — xem trang 什么

Nếu chỉ nhớ được một câu, hãy nhớ 不客气. Nó an toàn trong mọi tình huống, từ nói với bạn bè tới nói với người lớn tuổi.

谢谢, 感谢 hay 多谢 — chọn theo mức trang trọng

TừPinyinDùng khi
谢谢xièxieđời thường, mọi tình huống — mặc định
多谢duōxiè"đa tạ", khẩu ngữ, hơi thân mật/cũ
感谢gǎnxiètrang trọng — phát biểu, thư từ, văn bản
非常感谢fēicháng gǎnxiè"vô cùng cảm ơn" — mức trang trọng cao nhất

Điểm khác biệt về ngữ pháp đáng chú ý: 感谢 dùng như động từ trong câu đầy đủ (我感谢你的支持 — Tôi cảm ơn sự ủng hộ của bạn), còn 谢谢 thường đứng như một câu cảm thán trọn vẹn.

Một lưu ý văn hoá: giữa những người rất thân — trong gia đình, bạn bè lâu năm — người Trung Quốc nói cảm ơn ít hơn người Việt. Cảm ơn quá nhiều với người nhà đôi khi bị coi là khách sáo, tạo khoảng cách. Chính câu đáp 不客气 ("đừng khách sáo") đã hé lộ điều đó.

Vì sao lặp chữ hai lần?

谢谢 là từ láy hoàn toàn — cùng một chữ viết hai lần. Kiểu ghép này rất phổ biến trong tiếng Trung và có tác dụng làm nhẹ giọng, thêm thân thiện, giảm bớt vẻ trịnh trọng của từ đơn.

So sánh: 谢 đứng một mình nghe cộc lốc và gần như không dùng đơn lẻ trong khẩu ngữ hiện đại; lặp lại thành 谢谢 thì thành lời cảm ơn ấm áp thường ngày. Cùng cơ chế đó: 看看 (xem thử một chút), 说说 (nói qua chút xem), 试试 (thử xem) — lặp lại là làm mềm hành động đi.

Mẹo nhớ từ 谢谢

Chữ có 12 nét và tách được thành ba phần rõ ràng:

  • 讠 — bộ ngôn (lời nói), dạng rút gọn của 言. Cứ thấy bộ này bên trái là biết chữ đó dính tới nói năng: 说 (nói), 请 (mời), 语 (ngữ), 谁 (ai).
  • 身 — thân mình, cả tấm thân.
  • 寸 — tấc, vốn là hình bàn tay đo một đốt.

Ghép lại thành một hình ảnh rất đẹp và dễ nhớ: cúi cả tấm thân (身) xuống một tấc (寸) mà thốt lên lời (讠) — đó chính là cái vái tạ ơn. Nghĩa "cảm tạ" nằm gọn trong tư thế cúi mình ấy.

Âm Hán-Việt là TẠ, vẫn sống nguyên trong tiếng Việt: cảm tạ, đa tạ, tạ ơn, tạ lỗi. Người Việt gần như không cần học nghĩa chữ này — chỉ cần nối âm xiè với chữ "tạ" đã biết. Bộ 讠 thì đáng thuộc riêng vì nó mở ra hàng chục chữ HSK 1–3, xem 214 bộ thủ Khang Hy.

Từ 谢谢 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 1: Kẻ lạ va phải ta bên cầu đá
  • Nhập Thị - Nghi thức xã giao
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 1: Ngày đầu tới học đường

Câu hỏi thường gặp

谢谢 đọc là gì?

谢谢 đọc là xièxie — chữ đầu thanh 4, chữ thứ hai đọc thanh nhẹ chứ không phải hai thanh 4. Âm Hán-Việt là TẠ TẠ, nghĩa “cảm ơn”, thuộc HSK 1.

Cảm ơn ai đó thì nói thế nào?

Đặt thẳng đối tượng sau 谢谢, không cần giới từ: 谢谢你 (cảm ơn bạn), 谢谢老师 (cảm ơn thầy cô). Muốn nói rõ lý do thì dùng 谢谢你的帮助 hoặc 谢谢你帮我.

Đáp lại lời cảm ơn bằng câu gì?

不客气 (bù kèqi) là câu chuẩn mực nhất, dùng được mọi lúc. Ngoài ra có 不用谢, 没事儿 và 没什么 — ba câu sau thân mật hơn.

谢谢 và 感谢 khác nhau thế nào?

谢谢 dùng đời thường, thường đứng như một câu trọn vẹn. 感谢 (gǎnxiè) trang trọng hơn, dùng trong phát biểu và văn bản, và dùng như động từ trong câu đầy đủ: 我感谢你的支持.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 谢谢 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play