Kai Hanzi

Từ 什么 (shénme) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Thập Ma
Nghĩa:
cái gì, gì
Từ loại:
đại từ nghi vấn
Tổng số nét:
7
Cấp:
HSK 1

什么 (shénme - Thập Ma) nghĩa là “cái gì, gì”, ghép từ (Thập: cái gì (trong 什么)) + (Ma: trợ từ (trong 怎么, 什么)). Đây là đại từ nghi vấn thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 7 nét. Ví dụ: 这是什么? - Đây là cái gì?

Vì sao 什么 lại có nghĩa “cái gì, gì

Câu ví dụ với 什么

这是什么?

Zhè shì shénme?

Đây là cái gì?

Câu hỏi tiếng Trung KHÔNG đảo trật tự — đây là điều quan trọng nhất về 什么

Nếu chỉ nhớ được một điều về 什么, hãy nhớ điều này: hỏi bằng 什么 thì giữ nguyên trật tự câu kể, chỉ thay chỗ cần hỏi bằng 什么. Không đảo, không nhấc từ hỏi lên đầu như tiếng Anh.

Câu kểCâu hỏi
我吃面条。 (Tôi ăn mì.)你吃什么? (Bạn ăn gì?)
这是书。 (Đây là sách.)这是什么? (Đây là cái gì?)
他买手机。 (Anh ấy mua điện thoại.)他买什么? (Anh ấy mua gì?)

Cứ đứng ở đúng vị trí của thứ chưa biết. Người học tiếng Anh hay viết ❌ 什么你吃? — sai, vì đó là trật tự "What do you eat?" bê nguyên sang. Người Việt lại ít mắc lỗi này, do tiếng Việt cũng nói "Bạn ăn ?" chứ không phải " bạn ăn?". Đây là một trong những chỗ tiếng Việt và tiếng Trung giống nhau đến bất ngờ.

Hệ quả tiện lợi: câu hỏi loại này không cần thêm 吗. Đã có 什么 thì đủ tín hiệu hỏi rồi. ❌ 你吃什么吗? là sai.

什么 đứng trước danh từ: bộ khung của hàng chục câu hỏi

什么 không chỉ đứng một mình. Ghép nó trước một danh từ là ra cả loạt câu hỏi thông dụng:

  • 什么时候 (shénme shíhou) — khi nào, lúc nào
  • 什么地方 (shénme dìfang) — chỗ nào, ở đâu
  • 什么人 (shénme rén) — người nào, ai
  • 什么意思 (shénme yìsi) — nghĩa là gì
  • 什么颜色 (shénme yánsè) — màu gì

Hai câu bạn sẽ dùng nhiều nhất khi mới học nói:

  • 这个词是什么意思? (Zhège cí shì shénme yìsi?) — Từ này nghĩa là gì?
  • 你什么时候来? (Nǐ shénme shíhou lái?) — Khi nào bạn đến?

Chú ý câu thứ hai: 什么时候 là thời gian, mà trạng ngữ thời gian trong tiếng Trung luôn đứng trước động từ. Không nói ❌ 你来什么时候.

为什么 và 没什么 — hai biến thể phải biết

为什么 (wèishénme) = tại sao. Ghép (vì) vào trước. Vị trí linh hoạt như mọi trạng ngữ: 你为什么不来? hoặc 为什么你不来? (Sao bạn không đến?)

没什么 (méi shénme) = không có gì. Đây là câu đáp lễ cực kỳ thông dụng, dùng khi người ta cảm ơn hoặc xin lỗi bạn:

  • 谢谢你!— 没什么。 (Cảm ơn bạn! — Có gì đâu.)
  • 你怎么了?— 没什么。 (Bạn sao vậy? — Không có gì.)

Còn một cách dùng nữa hay gặp trong khẩu ngữ: 什么的 (shénme de) đặt cuối danh sách, nghĩa là "vân vân, đại loại thế" — 我买了苹果、香蕉什么的。(Tôi mua táo, chuối các thứ.)

Phân biệt 什么 với 哪 — chỗ người Việt hay lẫn

Tiếng Việt dùng "nào" cho cả hai, nên đây là lỗi rất phổ biến. Quy tắc phân biệt gọn:

  • 什么 hỏi về bản chất, phạm vi mở, chưa có sẵn lựa chọn: 你喝什么? (Bạn uống gì? — chưa biết có những gì)
  • hỏi chọn cái nào trong một nhóm đã xác định, và luôn phải kèm lượng từ: 你喝哪个? (Bạn uống cái nào? — đang có sẵn mấy cốc trước mặt)

Vì thế 哪 gần như không bao giờ đứng trần: phải là 哪个 (cái nào), 哪本书 (quyển sách nào), 哪天 (ngày nào), 哪儿 (ở đâu). Còn 什么 thì đứng trần thoải mái.

Một cặp dễ nhớ: 你是什么人? nghe khá nặng, gần như "Anh là hạng người nào?" — trong khi hỏi quốc tịch phải nói 你是哪国人? (Bạn là người nước nào?). Chọn nhầm chữ ở đây là đổi hẳn sắc thái, nên đáng thuộc riêng.

Mẹo nhớ từ 什么

Hai chữ này nhìn qua tưởng vô nghĩa, nhưng tách ra thì có hình ảnh rõ:

= 亻 (người) + ... thực ra nghĩa gốc của nó là "mười người một tốp" (đơn vị quân đội xưa), rồi mới mượn âm dùng làm từ hỏi. Hình dung: một người (亻) đứng trước cả mười (十) thứ bày ra, không biết chọn cái nào — nên phải hỏi "cái gì?".

chỉ có 3 nét và không mang nghĩa riêng — nó là đuôi âm nhẹ, đọc me thanh nhẹ. Chính chữ này cũng có mặt trong 怎么 (thế nào) và 那么 (thế thì). Cứ coi 么 là "cái đuôi của từ hỏi": thấy nó là biết câu đang hỏi hoặc đang chỉ mức độ.

Âm Hán-Việt THẬP MA nghe lạ tai vì đây là từ thuần khẩu ngữ Trung, không đi vào tiếng Việt như kim thiên hay hiện tại. Trường hợp này đừng cố bắc cầu Hán-Việt — nhớ thẳng mặt chữ và âm shénme sẽ nhanh hơn.

Từ 什么 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 2: Ngươi giấu cái tên ở đâu?
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 2: Làm quen bạn cùng bàn

Câu hỏi thường gặp

什么 đọc là gì?

什么 đọc là shénme — chữ 什 thanh 2, chữ 么 đọc thanh nhẹ. Nghĩa là “cái gì, gì”, là đại từ nghi vấn thuộc HSK 1.

Câu hỏi với 什么 có cần thêm 吗 không?

Không. Đã có từ để hỏi 什么 thì câu đã đủ tín hiệu nghi vấn, thêm 吗 là sai: nói 你吃什么?chứ không nói 你吃什么吗?

Phân biệt 什么 và 哪 thế nào?

什么 hỏi về bản chất, phạm vi mở và đứng trần được (你喝什么?). 哪 hỏi chọn cái nào trong nhóm đã xác định và luôn kèm lượng từ (你喝哪个?). Hỏi quốc tịch phải dùng 你是哪国人?

为什么 và 没什么 nghĩa là gì?

为什么 (wèishénme) nghĩa là “tại sao”. 没什么 (méi shénme) nghĩa là “không có gì, có gì đâu”, dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 什么 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ