Từ 那么 (nàme) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Na Ma
- Nghĩa:
- đến thế, như vậy (mức độ, ở xa)
- Từ loại:
- đại từ
- Tổng số nét:
- 9
那么 (nàme - Na Ma) nghĩa là “đến thế, như vậy (mức độ, ở xa)”, ghép từ 那 (kia, đó) + 么 (trợ từ (trong 怎么, 什么)). Viết trọn từ này hết 9 nét.
Vì sao 那么 lại có nghĩa “đến thế, như vậy (mức độ, ở xa)”
那 nà - Na: kia, đó (6 nét)
Cách nhớ: Chỉ về vùng đất xa (冄) bên kia ấp (阝) → 'cái kia, ở đó' = 那.
么 me - Ma: trợ từ (trong 怎么, 什么) (3 nét)
Cách nhớ: Một phẩy (丿) nhẹ rồi cuộn nhỏ (厶) khép lại → trợ từ đuôi câu 'me' = 么.
Mẹo nhớ từ 那么
那 (kia) + 么 → chỉ mức độ của cái ở xa: 那么远 (xa đến thế). Đối với 这么.
Câu ví dụ với 那么
他跑得那么快!
Tā pǎo de nàme kuài!
Cậu ấy chạy nhanh đến thế!
Từ 那么 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 · 3.0 - Bài 9: Cốc cà phê trước cửa
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 那么 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.