Từ 那些 (nàxiē) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Na Ta
- Nghĩa:
- những cái đó, những cái kia
- Từ loại:
- đại từ
- Tổng số nét:
- 14
那些 (nàxiē - Na Ta) nghĩa là “những cái đó, những cái kia”, ghép từ 那 (kia, đó) + 些 (vài, một ít). Viết trọn từ này hết 14 nét.
Vì sao 那些 lại có nghĩa “những cái đó, những cái kia”
那 nà - Na: kia, đó (6 nét)
Cách nhớ: Chỉ về vùng đất xa (冄) bên kia ấp (阝) → 'cái kia, ở đó' = 那.
些 xiē - Ta: vài, một ít (8 nét)
Cách nhớ: Ngay chỗ này (此) đếm thêm vài vạch (二) → chỉ 'một ít' = 些.
Mẹo nhớ từ 那些
那 (kia) + 些 (một số) → nhiều vật ở xa = 'những cái kia'.
Câu ví dụ với 那些
那些书都是我的。
Nàxiē shū dōu shì wǒ de.
Những quyển sách kia đều của tôi.
Từ 那些 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 · 3.0 - Bài 10: Giá cả ngoài phố
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 那些 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.