Từ 一些 (yìxiē) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Nhất Ta
- Nghĩa:
- một ít, một vài
- Từ loại:
- lượng từ
- Tổng số nét:
- 9
一些 (yìxiē - Nhất Ta) nghĩa là “một ít, một vài”, ghép từ 一 (Nhất: một, số một) + 些 (Ta: vài, một ít). Đây là lượng từ, viết trọn từ hết 9 nét. Ví dụ: 我买了一些水果。 - Tôi mua một ít hoa quả.
Vì sao 一些 lại có nghĩa “một ít, một vài”
一 yī - Nhất: một, số một (1 nét)
Cách nhớ: Một nét ngang duy nhất, nằm ngang như mặt đất - chữ ít nét nhất tiếng Trung. Cùng lối với 二 (hai vạch) và 三 (ba vạch): đếm vạch là ra số.
些 xiē - Ta: vài, một ít (8 nét)
Cách nhớ: Ngay chỗ này (此) đếm thêm vài vạch (二) → chỉ 'một ít' = 些.
Mẹo nhớ từ 一些
一 (một) + 些 (chút) → gộp lại là 'một ít', không đếm cụ thể.
Câu ví dụ với 一些
我买了一些水果。
Wǒ mǎile yìxiē shuǐguǒ.
Tôi mua một ít hoa quả.
Từ 一些 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 · 3.0 - Bài 5: Gian bếp ngày chủ nhật
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 一些 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
