Từ 一起 (yìqǐ) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Nhất Khởi
- Nghĩa:
- cùng nhau
- Từ loại:
- phó từ
- Tổng số nét:
- 11
- Cấp:
- HSK 1
一起 (yìqǐ - Nhất Khởi) nghĩa là “cùng nhau”, ghép từ 一 (Nhất: một, số một) + 起 (Khởi: đứng dậy, nổi lên, khởi đầu). Đây là phó từ thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 11 nét. Ví dụ: 我们一起去吃饭。 - Chúng tôi cùng nhau đi ăn cơm.
Vì sao 一起 lại có nghĩa “cùng nhau”
一 yī - Nhất: một, số một (1 nét)
Cách nhớ: Một nét ngang duy nhất, nằm ngang như mặt đất - chữ ít nét nhất tiếng Trung. Cùng lối với 二 (hai vạch) và 三 (ba vạch): đếm vạch là ra số.
起 qǐ - Khởi: đứng dậy, nổi lên, khởi đầu (10 nét)
Cách nhớ: Tự mình (己) cất bước chạy (走) lên → 'đứng dậy, khởi' = 起.
Câu ví dụ với 一起
我们一起去吃饭。
Wǒmen yìqǐ qù chī fàn.
Chúng tôi cùng nhau đi ăn cơm.
一起 đứng TRƯỚC động từ, không đứng cuối câu
Lỗi số một khi dịch thẳng từ tiếng Việt "chúng ta đi ăn cùng nhau":
- ✔ 我们一起去吃饭。(Wǒmen yìqǐ qù chīfàn.) — Chúng tôi cùng nhau đi ăn cơm.
- ❌ 我们去吃饭一起。
一起 là trạng ngữ, mà mọi trạng ngữ tiếng Trung đều nằm giữa chủ ngữ và động từ. Cùng quy tắc với từ chỉ thời gian (最近, 早上) và nơi chốn (在学校).
Muốn rủ rê thì thêm 吧 cuối câu cho mềm: 我们一起去吧!(Đi cùng nhau nhé!) — đây là câu rủ tự nhiên nhất, dùng được với bạn bè lẫn đồng nghiệp.
一起 và 跟…一起 — thêm người vào câu
Khi muốn nói cùng với ai, phải mượn giới từ 跟 (gēn) hoặc 和 (hé):
我跟朋友一起去。(Wǒ gēn péngyou yìqǐ qù.) — Tôi đi cùng bạn.
Trật tự cố định: 跟 + người + 一起 + động từ. Đừng tách rời hay đảo — 我一起跟朋友去 là sai.
- 跟 (gēn) — khẩu ngữ miền Bắc, rất thông dụng
- 和 (hé) — trung tính, dùng cả nói lẫn viết
- 同 (tóng) — trang trọng, văn viết
Vài cụm cố định nên thuộc: 在一起 (ở bên nhau — 他们在一起了 nghĩa "họ yêu nhau rồi"), 加在一起 (cộng lại), 一起走 (đi cùng), 一起吃 (ăn chung).
Thanh điệu của 一 đổi theo chữ sau — quy tắc phải nắm
Chữ 一 là chữ biến điệu nổi tiếng nhất tiếng Trung. Nó vốn là thanh 1 (yī) nhưng đổi thanh tuỳ theo chữ đứng sau:
| Sau nó là | 一 đọc thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| thanh 4 | yí (thanh 2) | 一个 → yí ge, 一样 → yíyàng |
| thanh 1, 2, 3 | yì (thanh 4) | 一起 → yìqǐ, 一天 → yì tiān, 一年 → yì nián |
| đứng riêng, số đếm | yī | 一、二、三 |
一起 có 起 là thanh 3 → 一 đọc yì (thanh 4): yìqǐ. Đây là lý do bạn nghe người bản xứ đọc chữ 一 mỗi lúc một khác mà tưởng mình nghe nhầm — không nhầm đâu, đó là quy tắc. Chi tiết về biến điệu có ở pinyin và thanh điệu cơ bản.
Mẹo nhớ 一起
Chữ 一 là một nét ngang duy nhất — chữ đơn giản nhất tiếng Trung, và cũng là nét đầu tiên ai cũng viết được. Nhưng viết đẹp thì không dễ: nét ngang chuẩn phải hơi nghiêng lên bên phải và dày dần về cuối, không phải một gạch thẳng đơ. Xem các nét cơ bản.
Chữ 起 có bộ 走 (tẩu — bước chạy) ôm lấy bên trái, bên phải là 己 (kỷ — bản thân): tự mình nhấc chân đứng dậy. Nghĩa gốc "đứng lên" mở rộng thành "bắt đầu, khởi sự" — vẫn thấy trong 起床 (ngủ dậy), 起飞 (cất cánh), 起来 (đứng dậy).
Ghép lại: cùng nhấc chân lên như một (一 + 起) = cùng nhau. Âm Hán-Việt NHẤT KHỞI không dùng trong tiếng Việt, nhưng chữ KHỞI thì rất quen: khởi hành, khởi đầu, khởi nghĩa — đủ để nhớ nghĩa "bắt đầu nhấc lên".
Từ 一起 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 - Bài 14: Cả bọn ra phố lớn ngoài trấn
- HSK 2 - Bài 1: Vừa tới trấn đã mơ đi xa?
- HSK 2 · 3.0 - Bài 3: Đường về hôm ấy
Câu hỏi thường gặp
一起 đọc là gì?
一起 đọc là yìqǐ — chữ 一 đọc thanh 4 vì chữ sau là thanh 3. Âm Hán-Việt là NHẤT KHỞI, nghĩa “cùng nhau”, thuộc HSK 1.
一起 đặt ở đâu trong câu?
Trước động từ: 我们一起去吃饭. Không đặt cuối câu như tiếng Việt — nói 我们去吃饭一起 là sai.
Nói “đi cùng bạn” thế nào?
我跟朋友一起去 — trật tự cố định là 跟 (hoặc 和) + người + 一起 + động từ. Không tách rời hay đảo thứ tự.
Vì sao chữ 一 lúc đọc yī, lúc yí, lúc yì?
Đó là quy tắc biến điệu: trước thanh 4 đọc yí (一个 yí ge); trước thanh 1, 2, 3 đọc yì (一起 yìqǐ); khi đứng riêng hoặc đếm số thì đọc yī.
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 一起 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
