Kai Hanzi

Từ 早上 (zǎoshang) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Tảo Thượng
Nghĩa:
buổi sáng, sáng sớm
Từ loại:
danh từ
Tổng số nét:
9
Cấp:
HSK 2

早上 (zǎoshang - Tảo Thượng) nghĩa là “buổi sáng, sáng sớm”, ghép từ (Tảo: sớm, buổi sáng) + (Thượng: trên; lên). Đây là danh từ thuộc HSK 2, viết trọn từ hết 9 nét. Ví dụ: 我每天早上都要出去跑步。 - Sáng nào tôi cũng ra ngoài chạy bộ.

Vì sao 早上 lại có nghĩa “buổi sáng, sáng sớm

Câu ví dụ với 早上

我每天早上都要出去跑步。

Wǒ měi tiān zǎoshang dōu yào chūqù pǎobù.

Sáng nào tôi cũng ra ngoài chạy bộ.

Một ngày của người Trung Quốc chia làm sáu khúc

早上 chỉ là một mảnh trong hệ thống — học lẻ thì hay dùng sai giờ:

Tiếng TrungPinyinKhoảng giờ
早上zǎoshang~5–9h, sáng sớm
上午shàngwǔ~9–12h, buổi sáng (làm việc)
中午zhōngwǔ~12–14h, buổi trưa
下午xiàwǔ~14–18h, buổi chiều
晚上wǎnshang~18–24h, buổi tối
夜里 / 半夜yèli / bànyèđêm khuya

Điểm khác tiếng Việt: 早上 và 上午 không giống nhau. Cuộc hẹn 10h sáng phải nói 上午十点, nói 早上十点 nghe hơi lạ vì lúc đó đã qua "sáng sớm". Ngược lại, 6h sáng thì là 早上六点.

Chú ý luôn trật tự buổi trước, giờ sau: 早上八点 (8 giờ sáng) — ngược hoàn toàn với tiếng Việt. Tiếng Trung luôn đi từ đơn vị lớn xuống nhỏ, cũng như ngày tháng (2026年8月15日) và địa chỉ.

Chào buổi sáng

  • 早上好!(Zǎoshang hǎo!) — Chào buổi sáng. (hơi trang trọng, hay dùng trong lớp học, trên truyền hình)
  • 早!(Zǎo!) — Chào! Cách chào buổi sáng tự nhiên nhất giữa người quen, gọn một chữ.
  • 早安 (zǎo'ān) — chào buổi sáng, hay gặp ở Đài Loan và trong tin nhắn.

Câu ví dụ chuẩn: 我每天早上都要出去跑步。(Wǒ měitiān zǎoshang dōu yào chūqù pǎobù.) — Sáng nào tôi cũng ra ngoài chạy bộ.

Để ý cặp 每天…都…: khi có 每 (mỗi) thì vế sau thường có 都 để nhấn "đều, không sót ngày nào". Đây là kết cấu cố định, bỏ 都 thì câu nghe cụt.

早 còn là "sớm", và cả một lời trách nhẹ

Bản thân chữ 早 nghĩa gốc là sớm, dùng độc lập rất nhiều:

  • 你来早了。— Bạn đến sớm rồi.
  • 早点儿睡。(Zǎo diǎnr shuì.) — Ngủ sớm chút đi. (câu dặn dò thân mật hay gặp)
  • 早就 (zǎojiù) — từ lâu rồi: 我早就知道了 (tôi biết từ lâu rồi).
  • 迟早 (chízǎo) — sớm muộn gì cũng…

Cặp đối của 早 là 晚 (wǎn — muộn), chính là chữ đầu của 晚上. Học hai từ 早上晚上 theo cặp thì nhớ chắc gấp đôi.

Mẹo nhớ 早上

Chữ 日 (mặt trời) đặt trên 十, mà nét dưới vốn là hình cái cây hoặc mũ đội đầu. Cách nhớ dễ nhất: mặt trời vừa nhô lên khỏi đường chân trời — đó là buổi sớm. 6 nét, viết theo quy tắc trên trước dưới sau: xong chữ 日 rồi mới tới nét ngang và nét sổ.

Chữ chỉ 3 nét và là chữ chỉ sự (không vẽ vật thật): một nét ngang làm mốc, phần vươn lên phía trên = "ở trên, lên". Cặp đối của nó là 下 (dưới) — hai chữ soi gương nhau. 上 cực kỳ năng suất: 上课 (lên lớp), 上班 (đi làm), 上网 (lên mạng), 马上 (ngay lập tức).

Ghép lại: lúc mặt trời mới lên (早) ở khoảng đầu ngày (上) = buổi sáng sớm. Âm Hán-Việt TẢO THƯỢNG ít dùng, nhưng chữ TẢO vẫn còn trong tảo hôn, tảo tần — mang nghĩa "sớm".

Từ 早上 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 2 - Bài 2: Sáng nào ở trấn cũng rộn thế?
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 7: Mấy giờ tan lớp?

Câu hỏi thường gặp

早上 đọc là gì?

早上 đọc là zǎoshang — chữ 上 đọc khinh thanh. Âm Hán-Việt là TẢO THƯỢNG, nghĩa “buổi sáng sớm”, thuộc HSK 2.

早上 và 上午 khác nhau thế nào?

早上 là sáng sớm, khoảng 5–9h; 上午 là buổi sáng làm việc, khoảng 9–12h. Hẹn 10h sáng phải nói 上午十点, còn 6h sáng thì là 早上六点.

Nói giờ buổi sáng theo trật tự nào?

Buổi trước, giờ sau: 早上八点 (8 giờ sáng) — ngược với tiếng Việt. Tiếng Trung luôn đi từ đơn vị lớn xuống nhỏ, giống cách viết ngày tháng và địa chỉ.

Chào buổi sáng nói thế nào?

早上好 (hơi trang trọng) hoặc gọn một chữ 早!— đây là cách chào tự nhiên nhất giữa người quen. 早安 hay gặp ở Đài Loan và trong tin nhắn.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 早上 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ