Từ 上班 (shàngbān) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Thượng Ban
- Nghĩa:
- đi làm, làm việc
- Từ loại:
- động từ
- Tổng số nét:
- 13
- Cấp:
- HSK 2
上班 (shàngbān - Thượng Ban) nghĩa là “đi làm, làm việc”, ghép từ 上 (trên; lên) + 班 (tổ, lớp; ca làm). Viết trọn từ này hết 13 nét.
Vì sao 上班 lại có nghĩa “đi làm, làm việc”
上 shàng - Thượng: trên; lên (3 nét)
Cách nhớ: Một vật (卜) nhô lên cao khỏi vạch mặt đất (一) → 'ở trên' = 上.
班 bān - Ban: tổ, lớp; ca làm (10 nét)
Cách nhớ: Dùng dao (刂) xẻ đôi viên ngọc (王...王) thành hai phần đều → chia 'tổ', phân 'ca' → 班.
Mẹo nhớ từ 上班
上 (lên, đến) + 班 (ca làm, tổ) → 'lên ca', tức đi làm → 上班.
Câu ví dụ với 上班
他从下个星期一开始上班。
Tā cóng xià ge xīngqī yī kāishǐ shàngbān.
Anh ấy bắt đầu đi làm từ thứ Hai tuần sau.
Từ 上班 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 - Bài 2: Sáng nào ở trấn cũng rộn thế?
- HSK 1 · 3.0 - Bài 7: Mấy giờ tan lớp?
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 上班 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.