Từ 上课 (shàngkè) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Thượng Khoá
- Nghĩa:
- vào lớp, lên lớp (bắt đầu học)
- Từ loại:
- động từ
- Tổng số nét:
- 13
上课 (shàngkè - Thượng Khoá) nghĩa là “vào lớp, lên lớp (bắt đầu học)”, ghép từ 上 (trên; lên) + 课 (bài học, tiết học). Viết trọn từ này hết 13 nét.
Vì sao 上课 lại có nghĩa “vào lớp, lên lớp (bắt đầu học)”
上 shàng - Thượng: trên; lên (3 nét)
Cách nhớ: Một vật (卜) nhô lên cao khỏi vạch mặt đất (一) → 'ở trên' = 上.
课 kè - Khoá: bài học, tiết học (10 nét)
Cách nhớ: Thầy dùng lời nói (讠) gặt hái thành quả (果) cho trò → 'bài học' = 课.
Mẹo nhớ từ 上课
上 (lên) + 课 (tiết học) → bước lên lớp học = vào tiết.
Câu ví dụ với 上课
我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi vào lớp lúc 8 giờ.
Từ 上课 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 · 3.0 - Bài 7: Mấy giờ tan lớp?
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 上课 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.