Kai Hanzi

Từ 对不起 (duìbuqǐ) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Đối Bất Khởi
Nghĩa:
xin lỗi
Từ loại:
động từ / lời xin lỗi
Tổng số nét:
19
Cấp:
HSK 1

对不起 (duìbuqǐ - Đối Bất Khởi) nghĩa là “xin lỗi”, ghép từ (Đối: đúng; đối với, đối diện) + (Bất: không (phủ định)) + (Khởi: đứng dậy, nổi lên, khởi đầu). Đây là động từ / lời xin lỗi thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 19 nét. Ví dụ: 对不起,我来晚了。 - Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.

Vì sao 对不起 lại có nghĩa “xin lỗi

Câu ví dụ với 对不起

对不起,我来晚了。

Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.

Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.

对不起 nặng hơn bạn nghĩ — và 不好意思 mới là câu dùng hằng ngày

Người Việt hay dịch thẳng "xin lỗi" thành 对不起 cho mọi tình huống. Thực tế người Trung Quốc phân theo mức độ lỗi:

CâuPinyinDùng khi
不好意思bù hǎoyìsiva nhẹ, làm phiền, chen qua — "ngại quá", dùng nhiều nhất
对不起duìbuqǐcó lỗi thật: đến muộn, làm hỏng đồ, thất hứa
抱歉bàoqiàntrang trọng, văn viết, thông báo chính thức
真对不起zhēn duìbuqǐxin lỗi thật lòng, lỗi nặng

Muốn hỏi đường hay gọi người lạ thì đừng mở đầu bằng 对不起 — nghe như bạn vừa gây ra chuyện gì. Dùng 不好意思,请问… hoặc 请问 là đúng nhất.

Cách đáp lại khi người khác xin lỗi mình:

  • 没关系。(Méi guānxi.) — Không sao đâu. (chuẩn mực nhất)
  • 没事儿。(Méi shìr.) — Không có gì. (khẩu ngữ, thân mật)

Vì sao ba chữ này lại ghép thành "xin lỗi"

Đây là điểm hay nhất của từ này, và hiểu rồi thì không bao giờ quên được. Dịch từng chữ: 对 (đối diện) + 不 (không) + 起 (nổi lên, dậy).

对不起 = không ngẩng mặt lên đối diện với người ta được.

Vì hổ thẹn nên không dám nhìn thẳng — đó chính là hình ảnh gốc của lời xin lỗi. Tiếng Việt cũng có lối nói y hệt: "không dám nhìn mặt ai".

Cấu trúc này không phải ngẫu nhiên: 动词 + 不 + 起 là một mẫu ngữ pháp thật, gọi là bổ ngữ khả năng dạng phủ định:

  • 买不起 (mǎibuqǐ) — mua không nổi (không đủ tiền)
  • 看不起 (kànbuqǐ) — coi thường, xem không nổi ra gì
  • 对不起 — không đối diện nổi

Dạng khẳng định đổi 不 thành 得: 买得起 (mua nổi), 对得起 (đối được, xứng đáng với) — 我对得起你 nghĩa "tôi không có lỗi gì với bạn". Nắm được cặp 得/不 này là mở khoá cả một mảng ngữ pháp HSK 3–4.

Phát âm: chữ giữa đọc nhẹ

Đọc là duìbuqǐ — chữ 不 ở giữa mất thanh, đọc lướt thành khinh thanh, không đọc rõ . Ba chữ đọc thành một cụm liền mạch, trọng âm rơi vào 对 và 起.

Đây là lỗi phát âm dễ nhận ra nhất ở người mới: đọc tách bạch 对 - 不 - 起 nghe rất "sách vở". Cùng quy luật này có trong 差不多 (chàbuduō), 看不见 (kànbujiàn) — hễ 不 kẹp giữa hai chữ trong bổ ngữ khả năng thì đọc nhẹ.

Mẹo nhớ 对不起

Chữ chỉ 5 nét, bên trái là 又 (hình bàn tay), bên phải là 寸 (thốn — đơn vị đo, cũng gốc từ bàn tay). Hai bàn tay đối nhau — đó là "đối diện, đúng". Chữ này còn là câu đáp phổ biến nhất tiếng Trung: 对! = "Đúng!".

Chữ là chữ phủ định thông dụng nhất, 4 nét, gốc vẽ mầm cây bị chặn lại không mọc lên được.

Chữ có bộ 走 (tẩu — chạy, bước đi) ôm bên trái: chân bắt đầu nhấc lên = đứng dậy, khởi đầu. Cùng chữ này có 起床 (ngủ dậy), 起飞 (cất cánh), 一起 (cùng nhau).

Ghép lại: không (不) ngẩng dậy (起) mà đối mặt (对) được = xin lỗi. Âm Hán-Việt ĐỐI BẤT KHỞI không dùng trong tiếng Việt, nên từ này hãy nhớ bằng hình ảnh cúi mặt — cách làm mô tả trong mẹo nhớ chữ Hán bằng hình ảnh.

Từ 对不起 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 1: Kẻ lạ va phải ta bên cầu đá
  • Nhập Thị - Nghi thức xã giao
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 2: Làm quen bạn cùng bàn

Câu hỏi thường gặp

对不起 đọc là gì?

对不起 đọc là duìbuqǐ — chữ 不 ở giữa đọc khinh thanh, lướt nhanh, không đọc rõ bù. Âm Hán-Việt là ĐỐI BẤT KHỞI, thuộc HSK 1.

Khi nào dùng 对不起, khi nào dùng 不好意思?

不好意思 dùng cho va chạm nhẹ, làm phiền, chen qua — đây mới là câu dùng hằng ngày. 对不起 dành cho lỗi thật: đến muộn, làm hỏng đồ, thất hứa. 抱歉 trang trọng hơn.

对不起 dịch từng chữ nghĩa là gì?

对 (đối diện) + 不 (không) + 起 (ngẩng lên) = không ngẩng mặt đối diện với người ta được. Đây là mẫu bổ ngữ khả năng, cùng dạng với 买不起 (mua không nổi), 看不起 (coi thường).

Đáp lại lời xin lỗi bằng câu gì?

没关系 (không sao đâu) là chuẩn mực nhất; 没事儿 thân mật hơn.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 对不起 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ