Kai Hanzi

Từ 请问 (qǐngwèn) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Thỉnh Vấn
Nghĩa:
xin hỏi, cho hỏi
Từ loại:
động từ (lịch sự)
Tổng số nét:
16
Cấp:
HSK 1

请问 (qǐngwèn - Thỉnh Vấn) nghĩa là “xin hỏi, cho hỏi”, ghép từ (Thỉnh: mời, xin (lịch sự)) + (Vấn: hỏi, hỏi han). Đây là động từ (lịch sự) thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 16 nét. Ví dụ: 请问,今天几号? - Xin hỏi, hôm nay ngày mấy?

Vì sao 请问 lại có nghĩa “xin hỏi, cho hỏi

Câu ví dụ với 请问

请问,今天几号?

Qǐngwèn, jīntiān jǐ hào?

Xin hỏi, hôm nay ngày mấy?

请问 mở đầu câu hỏi với người lạ — dùng thay 对不起

Khi cần hỏi đường, hỏi giờ, hỏi giá, câu mở đầu chuẩn là 请问 chứ không phải 对不起:

请问,今天几号?(Qǐngwèn, jīntiān jǐ hào?) — Xin hỏi, hôm nay ngày mấy?

Mở bằng 对不起 nghe như bạn vừa gây ra chuyện gì — 对不起 dành cho lỗi thật. Còn 不好意思 thì hợp khi bạn làm phiền người ta (chen qua, gọi giữa lúc họ bận): 不好意思,请问… là câu đầy đủ và lịch sự nhất.

Sau 请问 luôn có một dấu ngắt nhẹ, rồi mới tới câu hỏi. Bản thân nó không phải câu hỏi nên không cần 吗.

Chữ 请 — cả một hệ thống nói lịch sự

请 nghĩa gốc là mời, thỉnh, và nó là cách tiếng Trung làm mềm câu mệnh lệnh:

CâuPinyinNghĩa
请进。qǐng jìnMời vào.
请坐。qǐng zuòMời ngồi.
请等一下。qǐng děng yíxiàXin đợi một lát.
请慢用。qǐng mànyòngMời dùng bữa (thong thả).
请客qǐngkèmời khách, đãi ăn — 我请客 = tôi mời (trả tiền)

Công thức: 请 + động từ là ra ngay một câu lịch sự. Đây là mẫu rẻ nhất mà hiệu quả nhất cho người mới — chỉ thêm một chữ mà đổi hẳn giọng điệu.

⚠️ Chú ý 请 khác 邀请 (yāoqǐng — mời chính thức, mời dự sự kiện). Mời bạn đi ăn thì 我请你吃饭; mời dự đám cưới thì 邀请.

Hỏi cho lịch sự — vài mẫu đi kèm 请问

  • 请问,洗手间在哪儿?— Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
  • 请问,这个多少钱?— Xin hỏi, cái này bao nhiêu tiền? (xem 这个)
  • 请问,您贵姓?— Xin hỏi, quý danh của ngài? Đây là câu hỏi tên trang trọng nhất, đáp lại là 我姓王 (tôi họ Vương).
  • 请问,怎么去火车站?— Xin hỏi, đi ga tàu thế nào?

Chú ý 您 (nín) — dạng lịch sự của 你, dùng với người lớn tuổi, khách hàng, cấp trên. Chữ này chính là 你 + (tâm): nói với người mà đặt cả tấm lòng vào.

Mẹo nhớ 请问

Chữ có bộ 讠 (ngôn — lời nói) bên trái, bên phải là 青 (thanh — màu xanh, gợi âm qīngqǐng). Nhớ theo hình: lời nói trong trẻo, nhã nhặn — đó là lời mời.

Chữ là chữ hội ý rất đẹp: (khẩu — cái miệng) đặt bên trong 门 (môn — cánh cửa). Ghé miệng vào cửa mà hỏi — đúng cảnh người đứng ngoài gọi vào. 6 nét, và thứ tự viết là ngoài trước trong sau: dựng khung 门 rồi mới viết 口 bên trong.

⚠️ Đừng nhầm 问 (wèn — hỏi) với 间 (jiān — khoảng, gian) và 闻 (wén — nghe, ngửi). Cả ba đều có khung 门 bên ngoài, khác nhau ở phần lõi: 口 (miệng), 日 (mặt trời), 耳 (tai). Nhận ra phần lõi là phân biệt được ngay — nguyên tắc đọc chữ mô tả trong bộ thủ là gì.

Ghép lại: thưa gửi (请) rồi mới ghé miệng hỏi (问) = xin hỏi. Âm Hán-Việt THỈNH VẤN — cả hai chữ đều quen: thỉnh cầu, thỉnh giảngvấn đề, chất vấn, cố vấn.

Từ 请问 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 6: Mẩu giấy hẹn ngày không tên
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 1: Ngày đầu tới học đường

Câu hỏi thường gặp

请问 đọc là gì?

请问 đọc là qǐngwèn — chữ đầu thanh 3, chữ sau thanh 4. Âm Hán-Việt là THỈNH VẤN, nghĩa “xin hỏi”, thuộc HSK 1.

Hỏi đường nên mở đầu bằng 请问 hay 对不起?

请问. Mở bằng 对不起 nghe như bạn vừa gây ra chuyện gì — từ đó dành cho lỗi thật. Nếu đang làm phiền ai thì nói 不好意思,请问…

请 dùng thế nào để câu lịch sự hơn?

Công thức 请 + động từ: 请进 (mời vào), 请坐 (mời ngồi), 请等一下 (xin đợi một lát). Chỉ thêm một chữ mà đổi hẳn giọng điệu.

Hỏi tên người lớn tuổi thế nào cho lịch sự?

请问,您贵姓?— câu hỏi họ trang trọng nhất. Đáp lại là 我姓王 (tôi họ Vương). Chữ 您 là dạng lịch sự của 你, chính là 你 + 心.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 请问 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play