Từ 不过 (búguò) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Bất Quá
Nghĩa:
nhưng, có điều; chẳng qua
Từ loại:
liên từ
Tổng số nét:
10
Cấp:
HSK 4

不过 (búguò - Bất Quá) nghĩa là “nhưng, có điều; chẳng qua”, ghép từ (không (phủ định)) + (qua, vượt qua, trải qua). Viết trọn từ này hết 10 nét.

Vì sao 不过 lại có nghĩa “nhưng, có điều; chẳng qua

  • - Bất: không (phủ định) (4 nét)

    Cách nhớ: Một vạch trời (一) chặn trên, mầm rễ đâm xuống đất không vươn lên nổi → 'không' = 不.

    Xem thứ tự viết chữ từng nét

  • guò - Quá: qua, vượt qua, trải qua (6 nét)

    Cách nhớ: Cứ bước đi (辶) vượt khỏi cái mốc một tấc (寸) phía trước → đã 'đi qua' = 过.

    Xem thứ tự viết chữ từng nét

Mẹo nhớ từ 不过

不 (không) + 过 (vượt qua) → 'không vượt quá thế' → chuyển ý: nhưng mà → 不过.

Câu ví dụ với 不过

不过现在我很幸福。

Búguò xiànzài wǒ hěn xìngfú.

Nhưng giờ tôi rất hạnh phúc.

Từ 不过 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 10: Hạnh phúc có mùi trà không?

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 不过 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store

Từ liên quan dùng chung chữ