Từ 一般 (yìbān) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Nhất Ban
- Nghĩa:
- thường, bình thường, nói chung
- Từ loại:
- tính từ
- Tổng số nét:
- 11
- Cấp:
- HSK 3
一般 (yìbān - Nhất Ban) nghĩa là “thường, bình thường, nói chung”, ghép từ 一 (Nhất: một, số một) + 般 (Ban: loại, kiểu, hạng). Đây là tính từ thuộc HSK 3, viết trọn từ hết 11 nét. Ví dụ: 周末我一般在家。 - Cuối tuần tôi thường ở nhà.
Vì sao 一般 lại có nghĩa “thường, bình thường, nói chung”
一 yī - Nhất: một, số một (1 nét)
Cách nhớ: Một nét ngang duy nhất, nằm ngang như mặt đất - chữ ít nét nhất tiếng Trung. Cùng lối với 二 (hai vạch) và 三 (ba vạch): đếm vạch là ra số.
般 bān - Ban: loại, kiểu, hạng (10 nét)
Cách nhớ: Chèo thuyền (舟) vung mái chèo (殳) đều đều như nhau → 'cùng một kiểu' = 般.
Câu ví dụ với 一般
周末我一般在家。
Zhōumò wǒ yìbān zài jiā.
Cuối tuần tôi thường ở nhà.
一般 vừa là "thường lệ", vừa là lời chê nhẹ
Đây là nét nghĩa mà giáo trình hay bỏ sót, còn người bản xứ dùng suốt:
1. Thường, nói chung — nói về thói quen, thông lệ:
周末我一般在家。(Zhōumò wǒ yìbān zài jiā.) — Cuối tuần tôi thường ở nhà.
2. Bình thường, tàm tạm — thực chất là chê khéo:
这家餐厅怎么样?— 一般。 Nhà hàng này thế nào? — Cũng thường thôi.
Nghe câu trả lời 一般 thì đừng hiểu là "ổn". Trong văn hoá giao tiếp Trung Quốc, người ta tránh chê thẳng, nên 一般 chính là cách nói "không hay lắm". Muốn khen thật thì phải là 挺好的 hoặc 非常好.
一般 và 常常 — thói quen hay tần suất
| Từ | Pinyin | Nói về |
|---|---|---|
| 一般 | yìbān | thông lệ, quy luật chung — "thường thì…" |
| 常常 / 经常 | chángcháng / jīngcháng | tần suất cao — "hay, thường xuyên" |
| 总是 | zǒngshì | luôn luôn, không ngoại lệ |
So sánh: 我一般八点起床 (thường thì tôi dậy lúc 8h — nói về nếp) và 我常常迟到 (tôi hay đến muộn — nói về số lần nhiều). Người mới hay dùng 一般 chỗ đáng lẽ phải là 常常.
Cụm cố định nên thuộc: 一般来说 (yìbān lái shuō) — nói chung là, dùng để mở đầu một nhận định. Đây là cụm rất tiện khi phải trình bày ý kiến trong thi nói HSKK.
Vị trí trong câu và cách phủ định
一般 là trạng ngữ nên đứng trước động từ, sau chủ ngữ: 我一般不喝咖啡 (tôi thường không uống cà phê). Chú ý 不 đứng sau 一般, không đứng trước.
Vài dạng khác của chữ 般:
- 一般人 (yìbān rén) — người thường, người bình thường
- 百般 (bǎibān) — trăm phương ngàn kế
- 这般 / 那般 (zhèbān / nàbān) — như thế này / như thế kia (văn viết)
Về phát âm: 一 ở đây đọc yì (thanh 4) vì chữ sau 般 là thanh 1 — đúng quy tắc biến điệu của chữ 一, giải thích đầy đủ ở trang 一起.
Mẹo nhớ 一般
Chữ 一 là một nét ngang — chữ đơn giản nhất tiếng Trung, nhưng viết đẹp không dễ: nét ngang chuẩn hơi nghiêng lên bên phải và dày dần về cuối. Xem các nét cơ bản.
Chữ 般 ghép 舟 (chu — con thuyền) với 殳 (thù — cây gậy, vũ khí). Hình gốc: người cầm sào chống thuyền quay vòng — từ đó ra nghĩa "kiểu, loại, cách thức" (mỗi vòng quay là một kiểu). Bộ 舟 còn thấy trong 船 (thuyền), 航 (hàng hải).
Ghép lại: cùng một kiểu (一 + 般) = giống nhau, thông thường. Âm Hán-Việt NHẤT BAN ít dùng, nhưng nghĩa "cùng một loại" thì tiếng Việt vẫn có qua nhất loạt, đồng loạt — cách nhớ dễ nhất là bám vào hình "mọi thứ cùng một kiểu thì là chuyện thường".
Từ 一般 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 3 - Bài 1: Bình minh đầu tiên, định làm gì?
- HSK 3 · 3.0 - Bài 10: Vở ghi giờ toán
Câu hỏi thường gặp
一般 đọc là gì?
一般 đọc là yìbān — chữ 一 đọc thanh 4 vì chữ sau là thanh 1. Âm Hán-Việt là NHẤT BAN, nghĩa “thường, nói chung”, thuộc HSK 3.
Vì sao trả lời 一般 lại là chê?
Vì trong giao tiếp Trung Quốc người ta tránh chê thẳng — đáp 一般 khi được hỏi “thế nào?” chính là cách nói “cũng thường thôi, không hay lắm”. Muốn khen thật thì nói 挺好的 hoặc 非常好.
一般 và 常常 khác nhau thế nào?
一般 nói về thông lệ, nếp quen: 我一般八点起床. 常常 nói về tần suất cao: 我常常迟到. Người mới hay dùng 一般 chỗ đáng lẽ phải là 常常.
一般来说 dùng khi nào?
Mở đầu một nhận định, nghĩa “nói chung là” — cụm rất tiện khi phải trình bày ý kiến, hay dùng trong thi nói HSKK.
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 一般 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
