Cách viết chữ (bān)

Hán-Việt:
Ban
Nghĩa:
loại, kiểu, hạng
Số nét:
10
Cấp:
HSK 3

Chữ (bān - Ban) nghĩa là “loại, kiểu, hạng”, gồm 10 nét và được ghép từ bộ 舟 (bộ Chu (thuyền)), 殳 (bộ Thù (gậy gõ)). Viết 舟 bên trái trước, rồi 殳 bên phải (几 trên → 又 dưới). Mẹo: thuyền trước, chèo sau.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Bộ thủ cấu thành chữ 般

  • - bộ Chu (thuyền): con thuyền

    Cách nhớ: khoang thuyền có mái chèo

  • - bộ Thù (gậy gõ): cây gậy, binh khí

    Cách nhớ: tay (又) cầm cây gậy giơ lên

Mẹo nhớ chữ

Chèo thuyền (舟) vung mái chèo (殳) đều đều như nhau → 'cùng một kiểu' = 般.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 一般 yìbān - thường, bình thường, nói chung

    周末我一般在家。 (Zhōumò wǒ yìbān zài jiā.) - Cuối tuần tôi thường ở nhà.

  • 一般 yìbān - thường, bình thường, nói chung

    周末我一般在家。 (Zhōumò wǒ yìbān zài jiā.) - Cuối tuần tôi thường ở nhà.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 1: Bình minh đầu tiên, định làm gì?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan