Từ 非常 (fēicháng) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Phi Thường
- Nghĩa:
- vô cùng, rất, phi thường
- Từ loại:
- phó từ
- Tổng số nét:
- 19
- Cấp:
- HSK 2
非常 (fēicháng - Phi Thường) nghĩa là “vô cùng, rất, phi thường”, ghép từ 非 (không phải; trái) + 常 (thường, hay; bình thường). Viết trọn từ này hết 19 nét.
Vì sao 非常 lại có nghĩa “vô cùng, rất, phi thường”
非 fēi - Phi: không phải; trái (8 nét)
Cách nhớ: Hai dãy nét quay lưng ngược nhau → 'không phải, trái nhau' = 非.
常 cháng - Thường: thường, hay; bình thường (11 nét)
Cách nhớ: Tấm khăn (巾) treo dưới mái che - vật dùng 'thường' ngày, quen thuộc → 常.
Mẹo nhớ từ 非常
非 (không phải) + 常 (bình thường) → 'không bình thường' tức là 'vô cùng' = 非常.
Câu ví dụ với 非常
你的汉语非常好。
Nǐ de Hànyǔ fēicháng hǎo.
Tiếng Trung của bạn vô cùng giỏi.
Từ 非常 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 - Bài 4: Tiệc sinh nhật ai bày dưới đèn lồng?
- HSK 1 · 3.0 - Bài 6: Buổi chiều ở siêu thị
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 非常 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.