Kai Hanzi

Từ 非常 (fēicháng) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Phi Thường
Nghĩa:
vô cùng, rất, phi thường
Từ loại:
phó từ
Tổng số nét:
19
Cấp:
HSK 2

非常 (fēicháng - Phi Thường) nghĩa là “vô cùng, rất, phi thường”, ghép từ (Phi: không phải; trái) + (Thường: thường, hay; bình thường). Đây là phó từ thuộc HSK 2, viết trọn từ hết 19 nét. Ví dụ: 你的汉语非常好。 - Tiếng Trung của bạn vô cùng giỏi.

Vì sao 非常 lại có nghĩa “vô cùng, rất, phi thường

Câu ví dụ với 非常

你的汉语非常好。

Nǐ de Hànyǔ fēicháng hǎo.

Tiếng Trung của bạn vô cùng giỏi.

Thang độ "rất" trong tiếng Trung — 很, 非常, 太, 特别

Người mới chỉ biết mỗi 很 nên câu nào cũng 很, nghe rất phẳng. Đây là thang đủ:

TừPinyinMứcGhi chú
有点儿yǒudiǎnrhơichỉ dùng cho điều tiêu cực: 有点儿贵 (hơi đắt)
hěnrấtthực ra khá nhạt — nhiều khi chỉ là chữ đệm bắt buộc
挺…的tǐng…dekhákhẩu ngữ: 挺好的
非常fēichángvô cùngmạnh, dùng được cả nói lẫn viết
特别tèbiéđặc biệtnhấn sự khác thường
太…了tài…lequáthường mang cảm thán: 太好了!

Điều bất ngờ với người mới: 很 trong 我很忙 gần như không mang nghĩa "rất". Tiếng Trung không cho tính từ đứng trần làm vị ngữ, nên phải có một chữ đệm — và 很 là chữ đệm mặc định. Muốn nói "rất bận" thật sự thì dùng 非常忙.

非常 đứng trước tính từ, và cả trước một số động từ

  • 你的汉语非常好。(Nǐ de Hànyǔ fēicháng hǎo.) — Tiếng Trung của bạn vô cùng giỏi.
  • 非常喜欢中国菜。— Tôi cực kỳ thích món Trung Quốc.
  • 非常感谢!— Vô cùng cảm ơn!

Với động từ thì chỉ những động từ chỉ tâm lý, cảm xúc mới nhận được 非常: 喜欢 (thích), 想 (nhớ, muốn), 感谢 (cảm ơn), 希望 (hy vọng). Nói 非常吃 hay 非常去 là sai — hành động không có mức độ.

⚠️ 非常 không dùng trong câu phủ định kiểu 非常不好. Muốn nói "rất không tốt" thì nói 不太好 (không tốt lắm) hoặc 很不好.

Chữ 非 nghĩa gốc là "không phải"

Hiểu chữ 非 rồi thì cả nhóm từ dưới đây sáng ra ngay — nó là tiền tố phủ định trong nhiều từ Hán-Việt quen thuộc:

  • 非常 — vốn nghĩa "không bình thường" → vô cùng, phi thường
  • 非法 (fēifǎ) — phi pháp
  • 除非 (chúfēi) — trừ phi
  • 是非 (shìfēi) — thị phi, đúng sai
  • 并非 (bìngfēi) — hoàn toàn không phải (văn viết)

Tiếng Việt dùng lại nguyên vẹn: phi thường, phi pháp, phi lý, phi nghĩa. Nhận ra chữ PHI là đoán được nghĩa phủ định — đúng kiểu bắc cầu mô tả trong âm Hán-Việt: lợi thế của người Việt.

Mẹo nhớ 非常

Chữ là hình hai cánh chim xoè ra hai bên, quay lưng vào nhau — hai bên đối lập, quay đi, tức là "trái, không phải". Chữ đối xứng qua trục dọc, 8 nét, viết bên trái trước rồi mới sang phải. Nhìn chữ mà thấy hai hàng nét song song là nhớ ngay hình đôi cánh.

Chữ có bộ 巾 (cân — tấm vải) nằm dưới cùng. Nghĩa gốc liên quan tới tấm vải dài may thành xiêm áo mặc thường ngày — từ đó ra nghĩa "thường xuyên, bình thường". Cùng chữ này có 常常 (thường xuyên), 平常 (bình thường), 通常 (thông thường), 正常 (chính thường, bình thường).

Ghép lại: không (非) bình thường (常) = vô cùng, phi thường. Âm Hán-Việt PHI THƯỜNG trùng khít tiếng Việt — chỉ khác một chút: tiếng Việt "phi thường" nghiêng về kỳ vĩ, còn 非常 tiếng Trung dùng hằng ngày như "rất".

Từ 非常 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 2 - Bài 4: Tiệc sinh nhật ai bày dưới đèn lồng?
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 6: Buổi chiều ở siêu thị

Câu hỏi thường gặp

非常 đọc là gì?

非常 đọc là fēicháng — chữ đầu thanh 1, chữ sau thanh 2. Âm Hán-Việt là PHI THƯỜNG, nghĩa “vô cùng, rất”, thuộc HSK 2.

非常 mạnh hơn 很 bao nhiêu?

Mạnh hơn nhiều. Thực ra 很 trong 我很忙 gần như không mang nghĩa “rất” — tiếng Trung không cho tính từ đứng trần làm vị ngữ nên phải có chữ đệm, và 很 là chữ đệm mặc định. Muốn nói “rất bận” thật sự thì dùng 非常忙.

非常 dùng được với động từ không?

Chỉ với động từ chỉ tâm lý, cảm xúc: 非常喜欢, 非常感谢, 非常希望. Nói 非常吃, 非常去 là sai vì hành động không có mức độ.

Chữ 非 nghĩa gốc là gì?

“Không phải, trái” — nó là tiền tố phủ định: 非常 vốn nghĩa “không bình thường”, 非法 (phi pháp), 除非 (trừ phi), 是非 (thị phi).

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 非常 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ