Từ 经常 (jīngcháng) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Kinh Thường
- Nghĩa:
- thường xuyên, thường
- Từ loại:
- phó từ
- Tổng số nét:
- 19
- Cấp:
- HSK 2
经常 (jīngcháng - Kinh Thường) nghĩa là “thường xuyên, thường”, ghép từ 经 (trải qua; sợi dọc; kinh điển) + 常 (thường, hay; bình thường). Viết trọn từ này hết 19 nét.
Vì sao 经常 lại có nghĩa “thường xuyên, thường”
经 jīng - Kinh: trải qua; sợi dọc; kinh điển (8 nét)
Cách nhớ: Sợi tơ (纟) căng dọc (巠) làm trục khung cửi → mạch xuyên suốt, việc 'trải qua' → 经.
常 cháng - Thường: thường, hay; bình thường (11 nét)
Cách nhớ: Tấm khăn (巾) treo dưới mái che - vật dùng 'thường' ngày, quen thuộc → 常.
Mẹo nhớ từ 经常
经 (xuyên suốt như sợi dọc) + 常 (thường hằng) → việc làm 'thường xuyên', đều đặn = 经常.
Câu ví dụ với 经常
你经常游泳吗?
Nǐ jīngcháng yóuyǒng ma?
Bạn có thường xuyên đi bơi không?
Từ 经常 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 - Bài 12: Ai làm khéo hơn ai?
- HSK 3 - Bài 1: Bình minh đầu tiên, định làm gì?
- HSK 2 · 3.0 - Bài 11: Mấy hôm đau đầu
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 经常 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.