Từ 经验 (jīngyàn) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Kinh Nghiệm
- Nghĩa:
- kinh nghiệm
- Từ loại:
- danh từ
- Tổng số nét:
- 18
- Cấp:
- HSK 4
经验 (jīngyàn - Kinh Nghiệm) nghĩa là “kinh nghiệm”, ghép từ 经 (trải qua; sợi dọc; kinh điển) + 验 (kiểm nghiệm, thử nghiệm, nghiệm chứng). Viết trọn từ này hết 18 nét.
Vì sao 经验 lại có nghĩa “kinh nghiệm”
经 jīng - Kinh: trải qua; sợi dọc; kinh điển (8 nét)
Cách nhớ: Sợi tơ (纟) căng dọc (巠) làm trục khung cửi → mạch xuyên suốt, việc 'trải qua' → 经.
验 yàn - Nghiệm: kiểm nghiệm, thử nghiệm, nghiệm chứng (10 nét)
Cách nhớ: Bộ Mã 马 (ngựa) bên trái - xưa muốn 'nghiệm' ngựa hay hay dở phải cưỡi thử → 'kiểm nghiệm'.
Mẹo nhớ từ 经验
经 (trải qua chặng đường tơ) + 验 (kiểm chứng thực tế) → điều rút ra = 'kinh nghiệm' = 经验.
Câu ví dụ với 经验
重要的是要多积累经验。
Zhòngyào de shì yào duō jīlěi jīngyàn.
Quan trọng là phải tích luỹ nhiều kinh nghiệm.
Từ 经验 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 4 - Bài 4: Buôn bán có dễ như mình tưởng?
- Thương Đạo - Tuyển dụng & phỏng vấn
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 经验 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.