Kai Hanzi

Từ 最近 (zuìjìn) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Tối Cận
Nghĩa:
gần đây, dạo này
Từ loại:
phó từ chỉ thời gian
Tổng số nét:
19
Cấp:
HSK 3

最近 (zuìjìn - Tối Cận) nghĩa là “gần đây, dạo này”, ghép từ (Tối: nhất, cực nhất) + (Cận: gần). Đây là phó từ chỉ thời gian thuộc HSK 3, viết trọn từ hết 19 nét. Ví dụ: 我最近很忙。 - Dạo này tôi rất bận.

Vì sao 最近 lại có nghĩa “gần đây, dạo này

Câu ví dụ với 最近

我最近很忙。

Wǒ zuìjìn hěn máng.

Dạo này tôi rất bận.

最近 chỉ được cả quá khứ gần lẫn tương lai gần

Đa số người học chỉ biết nghĩa "dạo này, gần đây" — nhưng 最近 còn dùng cho sắp tới, tuỳ vào thì của câu:

  • 最近很忙。(Wǒ zuìjìn hěn máng.) — Dạo này tôi rất bận. (hiện tại kéo dài)
  • 最近回国了。— Gần đây anh ấy về nước rồi. (quá khứ gần, có 了)
  • 最近要去北京。— Sắp tới tôi sẽ đi Bắc Kinh. (tương lai gần, có 要)

Cái quyết định nghĩa không phải bản thân 最近 mà là dấu hiệu thì trong câu: 了 kéo về quá khứ, 要/会 đẩy sang tương lai, không có gì thì hiểu là hiện tại. Đây là điểm rất "tiếng Trung": từ chỉ thời gian giữ nguyên hình, ngữ cảnh làm phần còn lại.

Vị trí trong câu — trước động từ, không đứng cuối

最近 là trạng ngữ thời gian, và mọi trạng ngữ thời gian đều đứng trước động từ:

  • ✔ 我最近很忙。/ ✔ 最近我很忙。— cả hai đều đúng
  • ❌ 我很忙最近。

Đặt đầu câu hay sau chủ ngữ đều được, khác biệt chỉ là nhấn mạnh: để đầu câu là nhấn vào khoảng thời gian. Cùng quy tắc này áp cho 今天, 早上, 晚上 — học một lần dùng cho cả nhóm.

Câu hỏi thăm cực kỳ thông dụng, nên thuộc lòng: 最近怎么样? (Zuìjìn zěnmeyàng?) — Dạo này thế nào? Đây là câu mở đầu tự nhiên hơn hẳn 你好吗? (câu mà người bản xứ ít dùng với người quen).

Đáp lại: 还行 (cũng được), 挺好的 (khá tốt), 老样子 (vẫn thế thôi).

最近, 这几天, 现在 — chọn từ nào

TừKhoảng thời gianVí dụ
现在 (xiànzài)đúng lúc này我现在很忙。(Giờ tôi đang bận.)
这几天 (zhè jǐ tiān)mấy hôm nay, vài ngày这几天有点冷。
最近 (zuìjìn)vài tuần tới vài tháng最近工作很多。

Nói 现在 khi ý là "dạo này" sẽ thành ra "ngay lúc này đây" — nghe như bạn đang bận đúng giây phút đó nên không nói chuyện được.

Chữ 最 là dấu hiệu so sánh nhất trong tiếng Trung, kéo theo cả một họ từ nên học luôn: 最好 (tốt nhất), 最大 (lớn nhất), 最后 (cuối cùng), 最初 (ban đầu), 最少 (ít nhất). Cứ đặt 最 trước tính từ là ra nghĩa "nhất" — không cần đổi hình từ như tiếng Anh.

Mẹo nhớ 最近

Chữ có phần trên là 曰 (viết, nói) và phần dưới là 取 (thủ — lấy, gồm bộ tai 耳 và bàn tay 又). Hình gốc: cầm tai mà lấy đi — thời cổ đếm chiến công bằng số tai địch, ai lấy nhiều nhất là "nhất". Hơi rùng rợn nhưng nhớ rất dai, và giải thích đúng vì sao 最 mang nghĩa cực cấp.

Chữ có bộ 辶 (sước — bước chân) ôm lấy 斤 (cân — cái rìu, ở đây gợi âm jīnjìn). Nhớ theo hình: chỉ bước vài bước là tới, tức là gần. Cặp đối của nó là 远 (yuǎn — xa), cũng mang bộ 辶.

Ghép lại: cái gần nhất (最 + 近) tính từ bây giờ = dạo này, gần đây. Âm Hán-Việt TỐI CẬN ít dùng, nhưng chữ CẬN thì quen thuộc trong tiếng Việt: cận thị, lân cận, cận kề — đủ để bắc cầu nhớ nghĩa "gần".

Từ 最近 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 4: Tây Hồ đổi sắc theo mùa nào?
  • HSK 3 · 3.0 - Bài 8: Mấy hôm nằm viện

Câu hỏi thường gặp

最近 đọc là gì?

最近 đọc là zuìjìn — cả hai chữ đều thanh 4. Âm Hán-Việt là TỐI CẬN, nghĩa “gần đây, dạo này”, thuộc HSK 3.

最近 có dùng cho tương lai được không?

Được. 最近 chỉ cả quá khứ gần lẫn tương lai gần, nghĩa do dấu hiệu thì trong câu quyết định: 他最近回国了 (quá khứ), 我最近要去北京 (sắp tới).

最近 đặt ở đâu trong câu?

Trước động từ — đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ đều được: 最近我很忙 hoặc 我最近很忙. Không đặt cuối câu như tiếng Việt.

最近怎么样 nghĩa là gì?

“Dạo này thế nào?” — câu hỏi thăm tự nhiên hơn hẳn 你好吗 (câu mà người bản xứ ít dùng với người quen). Đáp lại: 还行, 挺好的, 老样子.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 最近 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ