Kai Hanzi

Cách viết chữ (zuì)

Hán-Việt:
Tối
Nghĩa:
nhất, cực nhất
Số nét:
12
Cấp:
HSK 2

Chữ (zuì - Tối) nghĩa là “nhất, cực nhất”, gồm 12 nét và được ghép từ bộ 曰 (bộ Viết (nói)), 取 (chữ Thủ (lấy)). Viết 曰 trên trước, rồi 取 dưới (耳 trái → 又 phải). Mẹo: tuyên bố cái lấy ra là số một.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Viết thử chữ ngay tại đây

Nhìn thứ tự nét ở trên rồi tự tay tô lại - khung dưới hiện từng nét mờ theo đúng bút thuận, bạn kéo ngón tay (hoặc chuột) theo, sai thì nó nhắc.

Chữ 1/1:(zuì - nhất, cực nhất)

Nét 1/12

Dùng ngón tay (hoặc chuột) tô theo nét đang hiện mờ.

Bộ thủ cấu thành chữ 最

  • - bộ Viết (nói): nói, rằng

    Cách nhớ: ô vuông có vạch - miệng nói ra

  • - chữ Thủ (lấy): lấy, chọn lấy

    Cách nhớ: tai (耳) và tay (又) - nắm lấy

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • zuì - nhất, …nhất (mức cao nhất)

    我最喜欢吃米饭。 (Wǒ zuì xǐhuān chī mǐfàn.) - Tôi thích ăn cơm nhất.

  • 最近 zuìjìn - gần đây, dạo này

    我最近很忙。 (Wǒ zuìjìn hěn máng.) - Dạo này tôi rất bận.

  • 最后 zuìhòu - cuối cùng, sau cùng

    这是最后一块蛋糕。 (Zhè shì zuìhòu yí kuài dàngāo.) - Đây là miếng bánh cuối cùng.

  • 最好 zuìhǎo - tốt nhất; tốt hơn hết là, nên

    你最好多穿点儿衣服。 (Nǐ zuìhǎo duō chuān diǎnr yīfu.) - Bạn tốt nhất nên mặc thêm áo.

  • 最初 zuìchū - ban đầu, lúc đầu tiên

    最初我并不喜欢这份工作。 (Zuìchū wǒ bìng bù xǐhuan zhè fèn gōngzuò.) - Ban đầu tôi vốn không thích công việc này.

  • zuì - nhất (bậc cao nhất)

    这家的丝绸最好。 (Zhè jiā de sīchóu zuì hǎo.) - Lụa nhà này tốt nhất.

  • zuì - nhất, …nhất (mức cao nhất)

    我最喜欢吃米饭。 (Wǒ zuì xǐhuan chī mǐfàn.) - Tôi thích ăn cơm nhất.

  • 最近 zuìjìn - gần đây, dạo này

    我最近很忙。 (Wǒ zuìjìn hěn máng.) - Dạo này tôi rất bận.

  • 最好 zuìhǎo - tốt nhất; tốt hơn hết là, nên

    你最好多穿点儿衣服。 (Nǐ zuìhǎo duō chuān diǎnr yīfu.) - Bạn tốt nhất nên mặc thêm áo.

  • 最后 zuìhòu - cuối cùng, sau cùng

    这是最后一块蛋糕。 (Zhè shì zuìhòu yí kuài dàngāo.) - Đây là miếng bánh cuối cùng.

Chữ 最 - chữ để nói "nhất"

最 là chữ dựng so sánh bậc cao nhất trong tiếng Trung, đứng ngay trước tính từ: 最好 (zuìhǎo, tốt nhất), 最大 (zuì dà, lớn nhất), 最近 (zuìjìn, gần đây), 最后 (zuìhòu, cuối cùng), 最初 (zuìchū, ban đầu).

Cấu trúc đơn giản mà dùng được ngay: 最 + tính từ = "…nhất". 这个最便宜 (Zhège zuì piányi, Cái này rẻ nhất). Không cần biến đổi gì thêm, khác hẳn tiếng Anh phải đổi đuôi.

Tên gọi từng nét trong chữ 最

Chữ 最 có 12 nét, khớp bộ dữ liệu nét chuẩn hanzi-writer-data mà app Kai Hanzi dùng để render. Chia hai tầng: 曰 trên (4 nét), 取 dưới (8 nét).

NétTên (Hán-Việt)Vị trí
sổ (竖, shù)cạnh trái khung 曰
ngang gập (横折, héngzhé)đỉnh và cạnh phải khung 曰
ngang (横, héng)vạch ngang giữa khung
ngang (横, héng)khép đáy khung 曰
ngang (横, héng)nét ngang dài - đỉnh chữ 耳
sổ (竖, shù)cạnh trái 耳
sổ (竖, shù)cạnh phải 耳
ngang (横, héng)vạch ngang trong 耳
ngang (横, héng)vạch ngang thứ hai trong 耳
hất/đề (提, tí)đáy 耳, hất chéo lên phải
丿phẩy (撇, piě)nét trái của 又
mác (捺, nà)nét phải của 又, trải rộng

Phân tích chi tiết từng nét

Trên trước dưới sau; riêng tầng dưới lại chia tiếp trái (耳) trước, phải (又) sau.

1-4. Khung 曰: sổ cạnh trái, ngang gập tạo đỉnh và cạnh phải, ngang giữa, ngang đáy. Khung này viết dẹt ngang, đừng vuông như 日. 5. Nét ngang dài (一): ngay dưới khung, kéo một nét ngang rộng - đây là đỉnh của 耳, cũng là nét giữ cân cho cả chữ. 6-7. Hai nét sổ (丨): dựng hai cạnh của 耳. 8-9. Hai nét ngang (一): hai vạch nằm trong lòng 耳. 10. Nét hất (㇀): đáy 耳 không phải nét ngang thẳng mà là một nét hất chéo lên bên phải - chi tiết này người mới rất hay viết thành ngang, làm chữ cứng đờ. 11. Nét phẩy (丿): bắt đầu 又, đổ xéo xuống trái. 12. Nét mác (㇏): trải một nét dài xuống phải, kết bằng đuôi loe - nét kết của cả chữ.

Với chữ 12 nét, việc chia tầng rõ ràng quan trọng hơn tốc độ: khung 曰 chiếm khoảng 1/3 chiều cao trên. Xem quy tắc bút thuận trên trước dưới sau.

Bộ thủ và cấu tạo chữ 最

Bộ thủ của 最 là 曰 (yuē) - âm Hán-Việt VIẾT, nghĩa gốc là nói rằng, bộ thủ Khang Hy số 73. Phần dưới là 取 (qǔ, lấy), bản thân 取 lại ghép từ 耳 (ěr, tai)又 (yòu, bàn tay).

Vì sao 取 lại là "tai + tay"? Thời cổ, người ta cắt tai kẻ địch bại trận làm bằng chứng chiến công - "tay lấy tai" thành nghĩa lấy, đoạt được. Nghe rợn nhưng chính vì thế mà nhớ mãi.

Ghép hai tầng: nói được (曰) mà cũng đoạt được (取) - vừa danh vừa thực, xứng đứng đầu. Đó là đường từ hình chữ tới nghĩa "nhất".

Mẹo nhớ chữ 最

Bám vào câu chuyện của 取: tai (耳) bị bàn tay (又) tóm lấy = đoạt được; thêm 曰 ở trên là "được xướng tên" - ai vừa được xướng tên vừa đoạt giải thì đứng nhất.

Về âm Hán-Việt, 最 đọc là TỐI, và người Việt có sẵn: tối đa, tối thiểu, tối ưu, tối hậu. Chú ý "tối" ở đây không phải tối tăm mà là "mức cùng cực" - 最大 chính là tối đa, 最小 là tối thiểu, 最后 là tối hậu. Nhớ được mối nối này thì học 最 gần như không tốn công, đúng như âm Hán-Việt: lợi thế của người Việt học chữ Hán nói.

Đừng nhầm 最 với 取 và 撮

ChữPinyinNghĩaDấu hiệu nhận biết
zuìnhất, hơn cảCó khung đội trên đầu 取
lấy, đoạt, chọnKhông có 曰, chỉ 耳 + 又
cuōnhúm, bốc một nhúmLà 最 nhưng thêm bộ (tay) bên trái

Mẹo ngắn: 取 là tay lấy tai, đội thêm 曰 thành 最 (nhất), thêm tay nữa thành 撮 (bốc nhúm). Ba chữ xếp thành một chuỗi lớn dần, nhớ chuỗi thì khỏi nhớ rời.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 2 - Bài 1: Vừa tới trấn đã mơ đi xa?
  • HSK 3 - Bài 4: Tây Hồ đổi sắc theo mùa nào?
  • HSK 3 - Bài 19: Đi xa, cuối cùng nhận ra điều gì?
  • HSK 4 - Bài 1: Cá Chép đến, Giang Nam đón?
  • HSK 5 - Bài 7: Tình cờ gặp người si mê chữ Hán

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan