Cách viết chữ 让 (ràng)
- Hán-Việt:
- Nhượng
- Nghĩa:
- nhường, để cho
- Số nét:
- 5
- Cấp:
- HSK 2
Chữ 让 (ràng - Nhượng) nghĩa là “nhường, để cho”, gồm 5 nét và được ghép từ bộ 讠 (bộ Ngôn (lời nói)), 上 (chữ Thượng (trên)). Viết bộ Ngôn 讠 bên trái, rồi 上 bên phải.
Thứ tự viết chữ 让 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Bộ thủ cấu thành chữ 让
讠 - bộ Ngôn (lời nói): lời nói
Cách nhớ: dạng đứng của 言 — cái miệng đang nói bên trái chữ
上 - chữ Thượng (trên): ở trên, bề trên
Cách nhớ: một vạch nhô lên trên đường ngang
Mẹo nhớ chữ 让
Bộ Ngôn 讠 (lời nói) bên trái, 上 (bên trên) bên phải → nói lời mời người khác lên trước, tức 'nhường'.
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 让
让 ràng - để cho, bảo, nhường
让我想想再告诉你。 (Ràng wǒ xiǎngxiang zài gàosu nǐ.) - Để tôi nghĩ rồi báo bạn sau.
让步 ràngbù - nhượng bộ, lùi bước
这一次妈妈让步了。 (Zhè yí cì māma ràngbù le.) - Lần này mẹ đã nhượng bộ.
让步 ràngbù - nhượng bộ
如果贵方能提高数量,我们可以在价格上让步。 (Rúguǒ guì fāng néng tígāo shùliàng, wǒmen kěyǐ zài jiàgé shàng ràngbù.) - Nếu quý vị nâng số lượng, chúng tôi có thể nhượng bộ về giá.
Chữ 让 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 - Bài 8: Đêm hội đèn lồng, ai rủ đi chơi?
- HSK 5 - Bài 34: Học cách buông tay đúng lúc
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Bộ thủ là gì? 20 bộ thủ thông dụng nhất nên thuộc trước - Nói về bộ 讠 (bộ Ngôn (lời nói))
- 214 bộ thủ Khang Hy: bản đồ gốc rễ đầy đủ của chữ Hán - Nói về bộ 讠 (bộ Ngôn (lời nói))
- Quy tắc bút thuận trên trước dưới sau chuẩn (kèm ví dụ) - Nói về bộ 上 (chữ Thượng (trên))
Luyện viết chữ 让 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
Tải Kai Hanzi trên App Store