Cách viết chữ (shuí)

Hán-Việt:
Thuỳ
Nghĩa:
ai (nghi vấn)
Số nét:
10
Cấp:
HSK 1
Phồn thể:

Chữ (shuí - Thuỳ) nghĩa là “ai (nghi vấn)”, gồm 10 nét và được ghép từ bộ 讠 (bộ Ngôn (lời nói)), 隹 (bộ Chuy (chim đuôi ngắn)). Viết 讠 bên trái (chấm → ngang-gập-hất), rồi 隹 bên phải (phẩy → sổ → bốn ngang xen sổ). Mẹo: hỏi xem chim của ai.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Bộ thủ cấu thành chữ 谁

  • - bộ Ngôn (lời nói): nói, lời

    Cách nhớ: chấm trên nét gập - miệng đang nói

  • - bộ Chuy (chim đuôi ngắn): con chim nhỏ

    Cách nhớ: chim đứng, thân có nhiều vạch lông

Mẹo nhớ chữ

Cất lời (讠) hỏi xem con chim (隹) ấy là của 'ai' → 谁.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • shuí - ai

    她是谁? (Tā shì shuí?) - Cô ấy là ai?

  • shuí - ai

    她是谁? (Tā shì shuí?) - Cô ấy là ai?

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 3: Người mà cả cổ trấn cúi chào

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan