Kai Hanzi
Lộ trình· 14/07/2026· 9 phút đọc

Từ vựng HSK 1: 150 từ đầy đủ pinyin, Hán-Việt & nghĩa

Danh sách từ vựng HSK 1 gồm 150 từ đầu tiên kèm pinyin có dấu, âm Hán-Việt và nghĩa tiếng Việt, chia theo bài học để luyện viết và nhớ nhanh hơn.

Từ vựng HSK 1: thẻ chữ Hán kèm pinyin và nghĩa

HSK 1 có bao nhiêu từ vựng?

Nắm chắc từ vựng HSK 1 là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Trung. Đây là nhóm từ ngắn, gần gũi với đời sống, xuất hiện trong hầu hết câu giao tiếp cơ bản - chào hỏi, giới thiệu bản thân, nói về gia đình, con số, thời gian, ăn uống và mua sắm. Theo chuẩn cũ, HSK 1 gồm đúng 150 từ, vừa đủ để bạn bắt đầu nghe hiểu và nói những câu đơn giản đầu tiên.

Bài viết này tổng hợp bộ từ vựng HSK 1 đầy đủ kèm pinyin có dấu thanh, âm Hán-Việt và nghĩa tiếng Việt, chia theo từng bài học để bạn vừa đọc vừa luyện viết. Cuối bài là cách học sao cho nhớ lâu thay vì học vẹt rồi quên.

HSK 1 có bao nhiêu từ vựng?

HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0) gồm đúng 150 từ vựng. Đây là con số bạn sẽ gặp ở hầu hết giáo trình và đề thi HSK 1 nhiều năm qua. Ở chuẩn mới HSK 3.0, cấp 1 được mở rộng lên khoảng 500 từ, nhưng con số quen thuộc "150 từ" vẫn gắn liền với HSK 1 cổ điển.

Vì sao nên bắt đầu bằng đúng 150 từ này? Bởi chúng được chọn lọc theo tần suất sử dụng: đây là những từ người bản ngữ dùng nhiều nhất trong sinh hoạt hằng ngày. Học xong nhóm này, bạn đã có thể chào hỏi, hỏi tên, hỏi tuổi, hỏi giá tiền, nói về thời tiết và hẹn gặp bạn bè - tức là xử lý được rất nhiều tình huống giao tiếp thực tế chỉ với một vốn từ rất nhỏ.

Điểm đặc biệt của bộ từ này là phần lớn đều là chữ ít nét và cấu trúc đơn giản. Nhiều chữ chỉ có một đến ba nét như 一 (nhất, một), 人 (nhân, người), 大 (đại, to lớn). Đây chính là lý do HSK 1 rất hợp để tập cầm bút và làm quen với thứ tự nét ngay từ những ngày đầu, thay vì lao thẳng vào những chữ phức tạp hàng chục nét.

Một lưu ý nhỏ về chuẩn: nếu bạn thấy tài liệu ghi HSK 1 có 500 từ, đó là theo chuẩn mới HSK 3.0; còn "150 từ" là theo chuẩn cũ. Cả hai đều đúng, chỉ khác hệ quy chiếu. Với người mới, học chắc 150 từ nền tảng trước rồi mở rộng dần luôn là lựa chọn an toàn và không bao giờ phí công.

Bảng từ vựng HSK 1 đầy đủ (chia theo bài học)

Dưới đây là bộ từ theo lộ trình Kai Hanzi, chia thành 15 bài học nhỏ theo chủ đề. Mỗi dòng gồm bốn cột: Chữ Hán · Pinyin (đã có dấu thanh) · âm Hán-Việt · nghĩa tiếng Việt. Cách chia theo bài giúp bạn học từng cụm từ liên quan cùng lúc - nhớ theo ngữ cảnh bao giờ cũng bền hơn nhớ từng từ rời rạc.

Bạn không cần học hết cả bảng trong một buổi. Hãy đi từ Bài 1 xuống, mỗi ngày một cụm nhỏ, và quay lại ôn những từ cũ trước khi thêm từ mới.

Bài 1 - Chào hỏi & cảm ơn

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
你nǐNễbạn, anh, chị (ngôi thứ hai)
好hǎoHảotốt, hay, khoẻ
你好nǐ hǎoNễ Hảoxin chào
您nínNâmngài, ông/bà (cách xưng hô kính trọng)
你们nǐmenNễ Môncác bạn (số nhiều của 你)
对不起duìbuqǐĐối Bất Khởixin lỗi
没关系méi guānxiMột Quan Hệkhông sao, không hề gì
我wǒNgãtôi, tớ, mình
谢谢xièxieTạ Tạcảm ơn
不bùBấtkhông (phủ định)
不客气bú kèqiBất Khách Khíkhông có gì, đừng khách sáo
再见zàijiànTái Kiếntạm biệt, hẹn gặp lại

Bài 2 - Giới thiệu bản thân

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
是shìThịlà, đúng, phải
叫jiàoKhiếugọi, kêu; tên là
什么shénmeThập Macái gì, gì
名字míngziDanh Tựtên (họ tên)
老师lǎoshīLão Sưgiáo viên, thầy/cô giáo
吗maMạ(trợ từ tạo câu hỏi)
学生xuéshēngHọc Sinhhọc sinh, sinh viên
人rénNhânngười
中国ZhōngguóTrung QuốcTrung Quốc
美国MěiguóMỹ Quốcnước Mỹ, Hoa Kỳ
汉字HànzìHán Tựchữ Hán

Bài 3 - Bạn bè & quốc tịch

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
他tāThaanh ấy, ông ấy, hắn
她tāThacô ấy, chị ấy, bà ấy
谁shuíThuỳai
的deĐíchcủa (trợ từ sở hữu/định ngữ)
哪nǎNanào, đâu
国guóQuốcnước, quốc gia
呢neNi(trợ từ: thế còn...?, đang...)
汉语HànyǔHán Ngữtiếng Trung, tiếng Hán
同学tóngxuéĐồng Họcbạn học, bạn cùng lớp
朋友péngyǒuBằng Hữubạn, bạn bè

Bài 4 - Gia đình & con số

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
家jiāGianhà, gia đình
有yǒuHữucó
口kǒuKhẩumiệng; lượng từ chỉ người (trong gia đình)
女儿nǚ'érNữ Nhicon gái
几jǐKỷmấy, bao nhiêu (dưới 10)
岁suìTuếtuổi
了leLiễu(trợ từ chỉ sự thay đổi / hoàn thành)
多duōĐanhiều; bao nhiêu (hỏi mức độ)
今年jīnniánKim Niênnăm nay
大dàĐạito, lớn; (tuổi) lớn
一yīNhấtmột (số 1)
二èrNhịhai (số 2)
三sānTamba (số 3)
四sìTứbốn (số 4)
五wǔNgũnăm (số 5)
六liùLụcsáu (số 6)
七qīThấtbảy (số 7)
八bāBáttám (số 8)
九jiǔCửuchín (số 9)
十shíThậpmười (số 10)

Bài 5 - Kỹ năng & việc bếp núc

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
会huìHộibiết (làm gì đó nhờ học); sẽ
说shuōThuyếtnói
写xiěTảviết
读dúĐộcđọc
做zuòTốlàm, chế biến
菜càiTháirau; món ăn
妈妈māmaMa Mamẹ, má
很hěnNgậnrất
好吃hǎochīHảo Ngậtngon (đồ ăn)
怎么zěnmeChẩm Mathế nào, làm sao

Bài 6 - Ngày tháng & đi lại

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
今天jīntiānKim Thiênhôm nay
昨天zuótiānTạc Thiênhôm qua
明天míngtiānMinh Thiênngày mai
月yuèNguyệttháng; mặt trăng
号hàoHiệungày (trong tháng); số hiệu
星期xīngqīTinh Kỳtuần lễ; thứ (trong tuần)
去qùKhứđi, đi đến
看kànKhánxem, nhìn, đọc
书shūThưsách, sách vở
学校xuéxiàoHọc Hiệutrường học
请问qǐngwènThỉnh Vấnxin hỏi, cho hỏi

Bài 7 - Mua sắm & ăn uống

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
想xiǎngTưởngmuốn; nghĩ, nhớ
喝hēHátuống
茶cháTràtrà, chè
吃chīNgậtăn
米饭mǐfànMễ Phạncơm (gạo nấu chín)
下午xiàwǔHạ Ngọbuổi chiều
商店shāngdiànThương Điếmcửa hàng, tiệm
买mǎiMãimua
个gèCácái, chiếc (lượng từ)
杯子bēiziBôi Tửcái cốc, cái ly
这zhèGiánày, cái này
多少duōshaoĐa Thiểubao nhiêu
钱qiánTiềntiền, tiền bạc
块kuàiKhốiđồng (tiền); cục, miếng
那nàNakia, cái kia, đó

Bài 8 - Vị trí & nghề nghiệp

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
小xiǎoTiểunhỏ, bé
猫māoMiêucon mèo
在zàiTạiở, tại; đang
那儿nàrNa Nhiở đó, chỗ kia
狗gǒuCẩucon chó
椅子yǐziỶ Tửcái ghế (tựa)
下面xiàmiànHạ Diệnphía dưới, bên dưới
哪儿nǎrNa Nhiở đâu, chỗ nào
工作gōngzuòCông Táclàm việc; công việc
儿子érziNhi Tửcon trai
医院yīyuànY Việnbệnh viện
医生yīshēngY Sinhbác sĩ
爸爸bàbaBa Babố, ba

Bài 9 - Đồ vật & phương vị

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
桌子zhuōziTrác Tửcái bàn
上shàngThượngtrên; lên
电脑diànnǎoĐiện Nãomáy tính, máy vi tính
和héHoàvà, với; hoà thuận
本běnBảngốc; quyển (lượng từ sách)
里lǐLýbên trong; trong
前面qiánmiànTiền Diệnphía trước, đằng trước
后面hòumiànHậu Diệnphía sau, đằng sau
这儿zhèrGiá Nhiở đây, chỗ này
没有méiyǒuMột Hữukhông có; chưa
能néngNăngcó thể, được
坐zuòToạngồi

Bài 10 - Thời gian trong ngày

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
现在xiànzàiHiện Tạibây giờ, hiện tại
点diǎnĐiểmgiờ (điểm giờ); chấm, điểm
分fēnPhânphút; chia, phân
中午zhōngwǔTrung Ngọbuổi trưa
吃饭chīfànNgật Phạnăn cơm, dùng bữa
时候shíhouThời Hậulúc, thời điểm; khi
回huíHồivề, trở về; lần (lượt)
我们wǒmenNgã Mônchúng tôi, chúng ta
电影diànyǐngĐiện Ảnhphim, điện ảnh
住zhùTrúở, cư trú; dừng lại
前qiánTiềntrước (vị trí/thời gian)

Bài 11 - Thời tiết & sức khoẻ

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
天气tiānqìThiên Khíthời tiết
怎么样zěnmeyàngChẩm Ma Dạngnhư thế nào, ra sao
太…了tài…leThái … Liễuquá, … quá đi (mức độ cao)
热rèNhiệtnóng, nóng bức
冷lěngLãnhlạnh, rét
下雨xiàyǔHạ Vũmưa, đổ mưa
小姐xiǎojiěTiểu Tỷcô, tiểu thư (gọi phụ nữ trẻ)
来láiLaiđến, tới, lại
身体shēntǐThân Thểcơ thể, sức khoẻ
爱àiÁiyêu, thích, yêu thương
些xiēTavài, một ít, một số
水果shuǐguǒThuỷ Quảhoa quả, trái cây
水shuǐThuỷnước

Bài 12 - Sinh hoạt hằng ngày

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
喂wèiUýa-lô (gọi/nghe điện thoại); này, ê
也yěDãcũng
学xuéHọchọc, học tập
学习xuéxíHọc Tậphọc tập
上午shàngwǔThượng Ngọbuổi sáng (trước giữa trưa)
睡觉shuìjiàoThuỵ Giácngủ, đi ngủ
电视diànshìĐiện Thịti vi, truyền hình
喜欢xǐhuānHỉ Hoanthích, ưa thích
给gěiCấpcho, đưa cho; cho (giới từ)
打电话dǎ diànhuàĐả Điện Thoạigọi điện thoại
吧baBa(trợ từ) nhé, đi, thôi - đề nghị/ước đoán

Bài 13 - Đồ đạc & di chuyển

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
东西dōngxiĐông Tâyđồ vật, đồ đạc, thứ
一点儿yìdiǎnrNhất Điểm Nhimột chút, một ít
苹果píngguǒBình Quảquả táo
看见kànjiànKhán Kiếnnhìn thấy, trông thấy
先生xiānshengTiên Sinhông, ngài; tiên sinh (cách gọi nam giới)
开kāiKhaimở; lái (xe); khai mở
车chēXaxe (cộ)
回来huílaiHồi Laitrở về, quay lại
分钟fēnzhōngPhân Chungphút (đơn vị thời gian)
后hòuHậusau, phía sau; về sau
衣服yīfuY Phụcquần áo, y phục
漂亮piàoliangPhiêu Lượngđẹp, xinh đẹp
啊aA(trợ từ ngữ khí: à, a, nhé - cảm thán)
不少bù shǎoBất Thiểukhông ít, khá nhiều
这些zhèxiēGiá Tanhững cái này, các thứ này

Bài 14 - Trường lớp & hẹn gặp

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
都dōuĐôđều, tất cả
大学dàxuéĐại Họcđại học, trường đại học
饭店fàndiànPhạn Điếmnhà hàng; khách sạn
出租车chūzūchēXuất Tô Xaxe taxi
一起yìqǐNhất Khởicùng nhau
高兴gāoxìngCao Hưngvui mừng, vui vẻ
听tīngThínhnghe

Bài 15 - Quen biết & đi xa

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩa
认识rènshiNhận Thứcquen biết, nhận ra
年niánNiênnăm
飞机fēijīPhi Cơmáy bay

Đây là bộ từ theo lộ trình học viết của Kai Hanzi; số mục có thể nhỉnh hơn 150 vì gộp thêm vài cụm cố định và biến thể thường gặp để bạn dùng được ngay trong câu. Muốn hiểu HSK 1 nằm ở đâu trong toàn bộ hành trình, hãy xem thêm lộ trình HSK 1 đến 9.

Từ vựng HSK 1: thẻ chữ Hán kèm pinyin và nghĩa

Cách học & luyện viết 150 từ HSK 1 nhớ lâu

Để nhớ lâu 150 từ HSK 1, hãy học ít mà đều: mỗi ngày 10–15 phút, tập viết theo đúng thứ tự nét, đọc to pinyin và ôn lại từ cũ trước khi thêm từ mới. Nhớ bằng tay và bằng ngữ cảnh luôn bền hơn học vẹt.

Nhiều người mới nhìn thấy bảng dài liền cố nhồi cả trăm từ trong vài buổi, rồi ba ngày sau quên sạch. Đường cong quên là có thật: nếu không ôn lại, phần lớn từ mới học sẽ trôi đi rất nhanh. Cách chống lại nó không phải học nhiều hơn, mà là ôn đúng thời điểm - ngay trước lúc bạn sắp quên. Đây chính là nguyên lý của phương pháp lặp lại ngắt quãng SRS, và nó đặc biệt hợp với việc ôn viết chữ Hán mỗi ngày.

Với người Việt, học từ vựng HSK 1 còn có một lợi thế lớn: âm Hán-Việt. Nhìn cột Hán-Việt trong bảng trên, bạn sẽ thấy 学生 là "Học Sinh", 老师 là "Lão Sư", 医院 là "Y Viện" - nghĩa hiện ra gần như tức thì vì tiếng Việt đã mượn sẵn những âm này. Biết khai thác lợi thế âm Hán-Việt giúp bạn nhớ nghĩa nhanh gấp nhiều lần so với người học đến từ ngôn ngữ khác.

Nhưng nhớ nghĩa chưa đủ - với chữ Hán, bạn phải viết được. Đây là chỗ nhiều người bỏ dở. Bí quyết là tập viết đúng thứ tự nét bút thuận ngay từ chữ đầu tiên. Khi tay đã quen quy tắc "ngang trước sổ sau, trên trước dưới sau", mọi chữ mới đều vào nếp, viết nhanh và cân đối hơn, đồng thời khắc sâu hình chữ vào trí nhớ vận động.

Trình tự nét không phải quy ước giáo trình tự đặt ra cho có - nó được dạy sớm chính vì giúp nhớ mặt chữ:

Since stroke order also aids learning and memorization, students are often taught about it from a very early age in schools and encouraged to follow them. — Stroke order trên Wikipedia. Tạm dịch: vì thứ tự nét còn hỗ trợ việc học và ghi nhớ, học sinh thường được dạy về nó từ rất sớm ở trường và được khuyến khích tuân theo.

Một khung học 15 phút gợi ý cho mỗi ngày:

  • 3 phút - đọc to pinyin và nghĩa của cụm từ mới, chú ý dấu thanh.
  • 7 phút - tập viết từng chữ theo thứ tự nét, viết mỗi chữ vài lần cho quen tay.
  • 5 phút - ôn lại các từ đã học hôm trước, tự kiểm tra bằng cách che nghĩa hoặc che chữ.

Đừng cố "xong" cả bảng trong một tuần. Học chắc mỗi ngày một cụm, viết ra tay thật, rồi để lịch ôn tự nhắc bạn quay lại. Sau vài tuần đều đặn, bạn sẽ ngạc nhiên vì mình nhớ được cả 150 từ mà không hề vất vả nhồi nhét.

Lộ trình sau HSK 1 nên đi thế nào?

Học xong 150 từ HSK 1, bạn đã có nền để bước tiếp. Chặng liền sau là HSK 2 với thêm khoảng 150 từ mới, mở rộng khả năng nói về sở thích, kế hoạch và những tình huống dài hơi hơn. Nguyên tắc vẫn giữ nguyên: học đều mỗi ngày, luyện viết theo nét, ôn lại có lịch.

Điều quan trọng là đừng nhảy cóc. Mỗi cấp HSK đều dựa trên từ vựng và ngữ pháp của cấp trước; bỏ qua nền tảng để lao lên cấp cao thường khiến bạn phải quay lại lấp lỗ hổng, mất thời gian gấp đôi. Nếu bạn muốn nhìn toàn cảnh con đường từ những nét chữ đầu tiên đến trình độ học thuật, hãy đọc bài lộ trình HSK 1 đến 9 để biết mình đang ở đâu và nên đi trong bao lâu.

Bạn cũng có thể tra thêm về kỳ thi HSK trên trang Wikipedia về HSK để hiểu cấu trúc và cách phân cấp chính thức.

Bắt đầu viết chữ Hán cùng Kai Hanzi (开)

Đọc bảng từ vựng là bước khởi đầu, nhưng chữ Hán chỉ thực sự "vào đầu" khi bạn viết ra tay. Ứng dụng Kai Hanzi (开) biến mỗi từ trong bộ từ vựng HSK 1 thành một thẻ luyện viết: xem thứ tự nét được vẽ động, tự viết lại trên màn hình và được chấm điểm ngay, kèm pinyin, âm Hán-Việt, nghĩa và mẹo nhớ theo bộ thủ. Lịch ôn tập thông minh sẽ nhắc bạn quay lại đúng lúc để 150 từ đầu tiên ở lại thật lâu. Hãy tải Kai Hanzi và khai mở con đường chữ Hán của bạn ngay từ chữ đầu tiên.

Câu hỏi thường gặp

HSK 1 có bao nhiêu từ vựng?

Theo chuẩn cũ (HSK 2.0), HSK 1 gồm đúng 150 từ vựng - con số quen thuộc ở hầu hết giáo trình và đề thi. Chuẩn mới HSK 3.0 mở rộng cấp 1 lên khoảng 500 từ. Người mới nên học chắc 150 từ nền tảng trước rồi mở rộng dần.

Học từ vựng HSK 1 mất bao lâu?

Với khoảng 15 phút mỗi ngày đều đặn, đa số người học hoàn thành 150 từ HSK 1 trong vài tuần đến hai tháng. Học đều mỗi ngày và ôn lại theo lịch quan trọng hơn nhiều so với học dồn nhiều giờ một lúc.

Nên học từ vựng HSK 1 thế nào cho nhớ lâu?

Học ít mà đều: mỗi ngày một cụm nhỏ, tập viết theo đúng thứ tự nét, đọc to pinyin và tận dụng âm Hán-Việt để nhớ nghĩa. Ôn lại đúng thời điểm bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS) giúp 150 từ ở lại thật lâu.

Tra chữ và từ trong bài

Mỗi trang có thứ tự nét, bộ thủ và mẹo nhớ riêng.

Đọc tiếp

HSK là gì — minh hoạ các cấp HSK và lộ trình thi chứng chỉ tiếng Trung
Lộ trình

HSK là gì? Các cấp, HSKK và lộ trình thi chứng chỉ

HSK là gì, có mấy cấp, khác HSKK ra sao và thi để làm gì? Giải thích rõ chuẩn cũ 6 cấp và chuẩn mới 9 cấp, cùng lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu.

Từ vựng HSK 3 — thẻ chữ Hán kèm pinyin, âm Hán-Việt và số nét
Lộ trình

Từ vựng HSK 3: danh sách 300 từ + cách luyện viết

Từ vựng HSK 3 gồm khoảng 300 từ mới và là cấp đầu tiên thi viết chữ Hán. Xem đặc điểm, bảng từ tiêu biểu kèm pinyin, số nét và cách luyện viết để nhớ lâu.

Từ vựng HSK 2 — thẻ chữ Hán kèm pinyin, âm Hán-Việt và nghĩa tiếng Việt
Lộ trình

Từ vựng HSK 2: danh sách đầy đủ kèm pinyin và nghĩa

Danh sách đầy đủ từ vựng HSK 2 chia theo 15 bài học, kèm pinyin có dấu thanh, âm Hán-Việt, nghĩa tiếng Việt và cách luyện viết để nhớ lâu.

Từ vựng HSK 5 — thẻ chữ Hán kèm pinyin, âm Hán-Việt và số nét
Lộ trình

Từ vựng HSK 5: 1300 từ + cách học nhớ lâu

Từ vựng HSK 5 gồm khoảng 1300 từ mới, ngưỡng gần thành thạo tiếng Trung. Xem đặc điểm, bảng từ tiêu biểu kèm số nét và cách học theo cụm chữ để nhớ lâu.

Từ vựng HSK 4 — thẻ chữ Hán kèm pinyin, âm Hán-Việt và số nét
Lộ trình

Từ vựng HSK 4: 600 từ trọng tâm + mẹo nhớ chữ Hán

Từ vựng HSK 4 gồm khoảng 600 từ mới, mốc quan trọng để du học và làm việc. Xem đặc điểm, bảng từ tiêu biểu kèm số nét và mẹo nhớ chữ Hán nhiều nét theo bộ thủ.

Giáo trình HSK 3: sách Chuẩn HSK 3 và Boya đặt cạnh nhau
Lộ trình

Giáo trình HSK 3 nào tốt? Chuẩn HSK vs Boya

Chọn giáo trình HSK 3 nào tốt? So sánh Giáo trình chuẩn HSK 3 với Boya về nội dung, độ khó, kèm lộ trình tự học HSK 3 hiệu quả cho người mới.