Từ 没有 (méiyǒu) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Một Hữu
- Nghĩa:
- không có; chưa
- Từ loại:
- động từ
- Tổng số nét:
- 13
- Cấp:
- HSK 1
没有 (méiyǒu - Một Hữu) nghĩa là “không có; chưa”, ghép từ 没 (Một: không có; chìm mất) + 有 (Hữu: có, sở hữu). Đây là động từ thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 13 nét. Ví dụ: 这儿没有人。 - Ở đây không có người.
Vì sao 没有 lại có nghĩa “không có; chưa”
没 méi - Một: không có; chìm mất (7 nét)
Cách nhớ: Cây gậy (殳) rơi chìm mất dưới dòng nước (氵) → 'không còn, không có' = 没.
有 yǒu - Hữu: có, sở hữu (6 nét)
Cách nhớ: Bàn tay (𠂇) cầm chắc miếng thịt (月) → 'có' trong tay = 有.
Câu ví dụ với 没有
这儿没有人。
Zhèr méiyǒu rén.
Ở đây không có người.
没有 làm hai việc khác nhau — tách bạch được là hết lẫn
Rất nhiều người học dùng 没有 theo cảm tính rồi sai lúc nào không biết, vì từ này gánh hai vai riêng biệt:
Vai 1 — phủ định sự sở hữu / tồn tại ("không có"):
- 我没有钱。 (Wǒ méiyǒu qián.) — Tôi không có tiền.
- 这儿没有人。 (Zhèr méiyǒu rén.) — Ở đây không có người.
Vai 2 — phủ định một việc ĐÃ xảy ra ("chưa, đã không"):
- 我没有去。 (Wǒ méiyǒu qù.) — Tôi đã không đi / tôi chưa đi.
- 他没有吃饭。 — Anh ấy chưa ăn cơm.
Ở vai 2, 有 lược bỏ được, và trong khẩu ngữ người ta thường lược: 我没去、他没吃饭 nghe tự nhiên hơn hẳn. Ở vai 1 thì nên giữ đủ 没有: 我没有钱 mới là câu chuẩn mực, còn 我没钱 chỉ hợp lúc nói chuyện suồng sã. Người mới học cứ giữ đủ hai chữ cho chắc.
Quy tắc sắt: phủ định của 有 luôn là 没, không bao giờ là 不
Đây là điều đầu tiên phải thuộc: 不有 không tồn tại trong tiếng Trung.
- ✔ 我没有兄弟。 — Tôi không có anh em.
- ❌ 我不有兄弟。
有 là động từ duy nhất bị cấm dùng với 不. Không có ngoại lệ, không có trường hợp trang trọng nào cả.
不 hay 没 — bảng phân biệt gọn
Hai từ phủ định này chia nhau theo trục thời gian và trục bản chất, không theo nghĩa tiếng Việt:
| 不 (bù) | 没 (méi) | |
|---|---|---|
| Dùng cho | thói quen, ý muốn, trạng thái, tương lai | việc đã/chưa xảy ra trong quá khứ |
| Ví dụ | 我不吃肉。 (Tôi không ăn thịt — nguyên tắc ăn uống) | 我没吃肉。 (Tôi chưa/không ăn thịt — bữa vừa rồi) |
| Với 有 | ❌ không bao giờ | ✔ luôn luôn |
| Với 是 | ✔ 不是 | ❌ không dùng 没是 |
Cặp câu ở dòng thứ hai đáng đọc kỹ: cùng bốn chữ, đổi mỗi từ phủ định là đổi hẳn ý — một bên là người ăn chay, một bên là bữa nay chưa đụng tới thịt.
Hệ quả quan trọng: câu có 没 rồi thì không dùng thêm 了 ở cuối để chỉ hoàn thành. ❌ 我没去了 là sai; nói 我没去 là đủ.
没有 dùng để so sánh — cách dùng ít ai dạy sớm
Ngoài phủ định, 没有 còn là công cụ so sánh "không bằng":
- 我没有他高。 (Wǒ méiyǒu tā gāo.) — Tôi không cao bằng anh ấy.
- 今天没有昨天冷。 — Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
Cấu trúc: A + 没有 + B + tính từ. Đây là mặt đối của câu so sánh với 比 (A 比 B 高 — A cao hơn B). Biết cặp này là bạn nói được cả hai chiều so sánh chỉ với hai mẫu câu.
Còn một cách dùng nữa rất thông dụng trong hội thoại: 有没有 — dạng hỏi khẳng định-phủ định.
- 你有没有时间? (Nǐ yǒu méiyǒu shíjiān?) — Bạn có thời gian không?
- 你有没有去过中国? — Bạn đã từng đi Trung Quốc chưa?
Kiểu hỏi này thay được cho 吗 và nghe thân mật, tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày — thêm một mẫu đáng bỏ túi cùng những mẫu trong học tiếng Trung giao tiếp cho người mới.
Câu trả lời ngắn: đừng nói "不"
Khi ai đó hỏi 你有…吗?, câu đáp gọn không phải là 不 mà là chính động từ ở dạng phủ định:
- 你有笔吗? — 没有。 (Bạn có bút không? — Không có.)
- 你去了吗? — 没有。 (Bạn đi chưa? — Chưa.)
Trả lời trống lốc bằng 不 nghe cụt và thường sai ngữ pháp. Tiếng Trung gần như luôn nhắc lại động từ khi đáp ngắn.
Mẹo nhớ từ 没有
Nghĩa của từ này nằm gọn trong hình chữ:
没 có bộ 氵 (ba chấm thuỷ — nước) bên trái. Nghĩa gốc của nó là chìm xuống nước, mất hút — như trong mai một, trầm một. Cái gì chìm mất thì coi như không còn: từ "chìm mất" sang "không có" chỉ là một bước.
有 thì ngược lại — phần dưới là 月, vốn là hình miếng thịt, phần trên là bàn tay. Tay đang cầm miếng thịt chính là hình ảnh cổ xưa nhất của sự sở hữu. Thời mà thịt là của quý, cầm được miếng thịt tức là "có".
Ghép hai hình lại: miếng thịt trong tay bị nước cuốn chìm mất = không có nữa. Âm Hán-Việt MỘT HỮU cũng nói đúng thế: một (mai một, mất đi) phủ định hữu (hữu ích, sở hữu).
Từ 没有 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 - Bài 9: Trên bàn thầy có vật gì lạ?
- HSK 1 · 3.0 - Bài 4: Nhà cậu mấy người?
Câu hỏi thường gặp
没有 đọc là gì?
没有 đọc là méiyǒu — chữ 没 thanh 2, chữ 有 thanh 3. Âm Hán-Việt là MỘT HỮU, nghĩa “không có; chưa”, thuộc HSK 1.
Vì sao không được nói 不有?
有 là động từ duy nhất trong tiếng Trung bị cấm dùng với 不, không có ngoại lệ. Phủ định của 有 luôn là 没有.
Khi nào dùng 不, khi nào dùng 没?
不 dùng cho thói quen, ý muốn, trạng thái và tương lai; 没 dùng cho việc đã hoặc chưa xảy ra. So sánh 我不吃肉 (tôi ăn chay) với 我没吃肉 (bữa rồi tôi chưa ăn thịt).
没有 dùng để so sánh thế nào?
Theo mẫu A + 没有 + B + tính từ, nghĩa là “A không bằng B”: 我没有他高 (tôi không cao bằng anh ấy), 今天没有昨天冷 (hôm nay không lạnh bằng hôm qua).
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 没有 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
