Từ 所有 (suǒyǒu) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Sở Hữu
- Nghĩa:
- tất cả, toàn bộ
- Từ loại:
- tính từ
- Tổng số nét:
- 14
- Cấp:
- HSK 4
所有 (suǒyǒu - Sở Hữu) nghĩa là “tất cả, toàn bộ”, ghép từ 所 (nơi, chỗ; (cái) mà) + 有 (có, sở hữu). Viết trọn từ này hết 14 nét.
Vì sao 所有 lại có nghĩa “tất cả, toàn bộ”
所 suǒ - Sở: nơi, chỗ; (cái) mà (8 nét)
Cách nhớ: Bên cánh cửa (户) đặt cái rìu (斤) - đánh dấu 'nơi chốn', 'chỗ' làm việc → 所.
有 yǒu - Hữu: có, sở hữu (6 nét)
Cách nhớ: Bàn tay (𠂇) cầm chắc miếng thịt (月) → 'có' trong tay = 有.
Mẹo nhớ từ 所有
所 (nơi) + 有 (có) → 'mọi cái sở hữu, tất cả' = 所有.
Câu ví dụ với 所有
所有的小朋友都可以获得礼物。
Suǒyǒu de xiǎopéngyou dōu kěyǐ huòdé lǐwù.
Tất cả các bạn nhỏ đều có thể nhận quà.
Từ 所有 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 4 - Bài 6: Đồng tiền này, đáng hay không đáng?
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 所有 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.