Kai Hanzi

Từ 所以 (suǒyǐ) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Sở Dĩ
Nghĩa:
cho nên, vì vậy
Từ loại:
liên từ
Tổng số nét:
12
Cấp:
HSK 2

所以 (suǒyǐ - Sở Dĩ) nghĩa là “cho nên, vì vậy”, ghép từ (Sở: nơi, chỗ; (cái) mà) + (: lấy, dùng; theo). Đây là liên từ thuộc HSK 2, viết trọn từ hết 12 nét. Ví dụ: 因为下雨,所以我们都没去。 - Vì trời mưa nên chúng tôi đều không đi.

Vì sao 所以 lại có nghĩa “cho nên, vì vậy

Câu ví dụ với 所以

因为下雨,所以我们都没去。

Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒmen dōu méi qù.

Vì trời mưa nên chúng tôi đều không đi.

因为…所以… — cặp đôi phải học liền một mạch

所以 hiếm khi đứng một mình trong câu đầy đủ. Nó là vế kết quả của cặp quan hệ nhân quả:

因为下雨,所以我们都没去。 (Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒmen dōu méi qù.) — Vì trời mưa nên chúng tôi đều không đi.

Trật tự nguyên nhân trước, kết quả sau — giống hệt tiếng Việt "vì… nên…", nên người Việt gần như không phải học lại.

Điểm khác biệt lớn nhất với tiếng Anh: tiếng Trung cho phép dùng cả hai từ trong một câu. Tiếng Anh cấm ("Because it rained, so we didn't go" là sai), tiếng Trung thì 因为…所以… là dạng chuẩn mực nhất.

Được phép lược bớt một vế khi ngữ cảnh đã rõ:

  • 下雨了,所以我们没去。— bỏ 因为, tự nhiên trong khẩu ngữ.
  • 因为下雨,我们没去。— bỏ 所以, nghe trang trọng hơn một chút.

所以, 因此, 于是 — cùng nghĩa "nên", khác chỗ dùng

TừSắc tháiHay gặp ở
所以 (suǒyǐ)trung tính, thông dụng nhấtnói hằng ngày, mọi văn cảnh
因此 (yīncǐ)trang trọng, "do đó"văn viết, báo cáo, tin tức
于是 (yúshì)"thế là" — kể chuỗi sự việc, không hẳn nhân quảkể chuyện

Câu 他没来,于是我一个人去了 nghĩa "anh ấy không đến, thế là tôi đi một mình" — nhấn diễn biến tiếp nối. Đổi thành 所以 thì thành lý lẽ nhân quả. Người mới cứ dùng 所以 cho mọi trường hợp là an toàn, hai từ kia để nhận mặt khi đọc.

Một cách nói rất hay gặp trong khẩu ngữ: 所以呢?(Suǒyǐ ne?) — "Rồi sao?", "Nên thì sao?". Và 所以说 (suǒyǐ shuō) — "vậy nên mới nói…", dùng để chốt lại ý mình vừa lập luận.

之所以…是因为… — đảo ngược để nhấn mạnh

Khi muốn nêu kết quả trước rồi mới giải thích, tiếng Trung có cấu trúc riêng, hay gặp từ HSK 4 trở lên:

之所以学中文,是因为我喜欢汉字。 Sở dĩ tôi học tiếng Trung là vì tôi thích chữ Hán.

Chú ý 之所以 phải đứng sau chủ ngữ, không đứng đầu câu. Người Việt dễ nhận ra cấu trúc này vì tiếng Việt cũng nói "sở dĩ… là vì…" — mượn nguyên vẹn từ chữ Hán.

Chữ 所 còn có một vai hoàn toàn khác cần nhận mặt sớm: đứng trước động từ để tạo cụm danh từ — 我所知道的 (điều mà tôi biết), 所有 (suǒyǒu — tất cả). Xem thêm cách 知道 nhận cả mệnh đề làm tân ngữ ở trang 知道.

Mẹo nhớ 所以

Chữ ghép 户 (hộ — cánh cửa) với 斤 (cân — cái rìu): cái rìu treo bên cửa, tức một chỗ cụ thể trong nhà. Nghĩa gốc vì thế là "nơi, chỗ" — vẫn còn nguyên trong 厕所 (nhà vệ sinh), 派出所 (đồn công an), và trong tiếng Việt qua trụ sở, nơi chốn.

Chữ nghĩa gốc là "lấy, dùng" — như trong 以为 (cho rằng), 可以 (có thể), 以后 (sau này). Chỉ 4 nét, nhưng là một trong những chữ có tần suất cao nhất tiếng Trung.

Ghép lại: cái chỗ (所) mà từ đó ta lấy ra kết quả (以) = cho nên. Âm Hán-Việt SỞ DĨ đọc lên là hiểu ngay, vì tiếng Việt vẫn nói "sở dĩ như vậy là vì…" — một trong những cặp từ mà người Việt gần như không cần học nghĩa, chỉ cần nhận mặt chữ. Đây đúng là lợi thế mô tả trong âm Hán-Việt: lợi thế của người Việt.

Từ 所以 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 2 - Bài 6: Vì sao cả quán cùng đổ bệnh?
  • HSK 5 - Bài 9: Bên suối Tế Nam, tuyết đầu mùa rơi
  • HSK 2 · 3.0 - Bài 4: Chọn một cái quần

Câu hỏi thường gặp

所以 đọc là gì?

所以 đọc là suǒyǐ — cả hai chữ đều thanh 3, khi đọc liền chữ đầu chuyển thành thanh 2 (suóyǐ). Âm Hán-Việt là SỞ DĨ, thuộc HSK 2.

因为 và 所以 có được dùng chung một câu không?

Có, và đó là dạng chuẩn: 因为下雨,所以我们没去. Khác tiếng Anh (cấm “because… so…”), tiếng Trung cho phép dùng cả hai. Lược một trong hai vế cũng được.

所以, 因此, 于是 khác nhau ở đâu?

所以 trung tính và thông dụng nhất; 因此 trang trọng, hay gặp trong văn viết; 于是 nghĩa “thế là”, kể chuỗi sự việc tiếp nối chứ không hẳn nhân quả.

之所以…是因为… dùng thế nào?

Dùng khi muốn nêu kết quả trước rồi mới giải thích: 我之所以学中文,是因为我喜欢汉字. Chú ý 之所以 đứng SAU chủ ngữ, không đứng đầu câu.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 所以 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ