Từ 知道 (zhīdào) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Tri Đạo
- Nghĩa:
- biết, hiểu rõ
- Từ loại:
- động từ
- Tổng số nét:
- 20
- Cấp:
- HSK 2
知道 (zhīdào - Tri Đạo) nghĩa là “biết, hiểu rõ”, ghép từ 知 (Tri: biết, hiểu) + 道 (Đạo: con đường; đạo lý). Đây là động từ thuộc HSK 2, viết trọn từ hết 20 nét. Ví dụ: 你怎么知道这么多呀? - Sao bạn biết nhiều thế?
Vì sao 知道 lại có nghĩa “biết, hiểu rõ”
知 zhī - Tri: biết, hiểu (8 nét)
Cách nhớ: Lời nói ra từ miệng (口) trúng đích như mũi tên (矢) → đã hiểu, đã 'biết' = 知.
道 dào - Đạo: con đường; đạo lý (12 nét)
Cách nhớ: Cái đầu (首) dẫn lối trên đường đi (辶) → 'con đường, đạo lý' = 道.
Câu ví dụ với 知道
你怎么知道这么多呀?
Nǐ zěnme zhīdào zhème duō ya?
Sao bạn biết nhiều thế?
知道, 认识, 了解 — ba kiểu "biết" của tiếng Trung
Tiếng Việt gộp cả ba vào một chữ "biết", nên đây là lỗi kinh điển của người Việt học tiếng Trung. Phân biệt bằng cái gì đứng sau:
| Từ | Biết theo kiểu | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| 知道 (zhīdào) | biết thông tin, sự việc | 我知道他的名字。(Tôi biết tên anh ấy.) |
| 认识 (rènshi) | quen mặt, nhận ra người/chữ | 我认识他。(Tôi quen anh ấy.) |
| 了解 (liǎojiě) | hiểu sâu, cặn kẽ | 我很了解他。(Tôi hiểu rõ con người anh ấy.) |
Phép thử nhanh: 我知道他 nghe hơi lạ — nó chỉ có nghĩa "tôi biết có người đó tồn tại", như biết một ngôi sao. Muốn nói quen biết thì phải là 我认识他.
Ngược lại, với chữ Hán thì dùng 认识: 这个字我不认识 (chữ này tôi không biết), chứ không nói 不知道这个字.
Phủ định là 不知道, KHÔNG BAO GIỜ là 没知道
Đây là quy tắc cứng, đừng phá:
- ✔ 我不知道。(Wǒ bù zhīdào.) — Tôi không biết.
- ❌ 我没知道。
Lý do: 知道 diễn tả trạng thái chứ không phải hành động hoàn thành, mà 没 chỉ phủ định việc đã xảy ra. Cùng nhóm này còn có 是, 有 (dùng 没有), 认识, 喜欢 — đều đi với 不.
Câu hỏi thường gặp và cách đáp gọn:
- 你知道吗?(Nǐ zhīdào ma?) — Bạn biết không?
- 知道了。(Zhīdào le.) — Biết rồi, tôi nắm rồi. Chữ 了 ở đây báo vừa mới nắm được thông tin, dùng để đáp lời dặn dò — giống "dạ vâng, con biết rồi".
- 不知道。— Không biết. (Nói trống không thế này hơi cụt; lịch sự hơn thì thêm 对不起,我不知道.)
知道 + cả một mệnh đề
Điểm mạnh của 知道 là ôm được nguyên một câu làm tân ngữ — thứ người mới thường không dám dùng:
- 我知道你很忙。— Tôi biết bạn rất bận.
- 你怎么知道这么多呀?— Sao bạn biết nhiều thế?
- 我不知道他去哪儿了。— Tôi không biết anh ấy đi đâu rồi.
Chú ý câu cuối: mệnh đề hỏi nằm trong câu kể thì giữ nguyên trật tự, không đảo và không thêm 吗. Tiếng Trung không đổi dạng câu hỏi gián tiếp như tiếng Anh.
Từ cùng họ hay gặp: 通知 (tōngzhī — thông báo), 知识 (zhīshi — tri thức), 不知道 dạng khẩu ngữ rút gọn 不知 (văn viết), và 难道 (nándào — chẳng lẽ) — chữ 道 lại xuất hiện với vai khác hẳn.
Mẹo nhớ 知道
Chữ 知 ghép 矢 (thỉ — mũi tên) với 口 (khẩu — miệng): lời nói bay ra thẳng và trúng đích như mũi tên. Ai nói mà trúng phóc thì người đó biết thật. Hình này giải thích luôn vì sao 知 còn nghĩa "tri" trong tri thức, tri kỷ.
Chữ 道 gồm bộ 辶 (sước — bước đi) ôm lấy 首 (thủ — cái đầu): cái đầu dẫn đường cho bước chân. Nghĩa gốc là "con đường", rồi mở rộng thành "đạo lý, lẽ phải" — vẫn còn nguyên trong tiếng Việt qua đạo lý, đạo đức, biết điều.
Ghép lại: nói trúng đích (知) cái lẽ của con đường (道) = biết, hiểu rõ. Âm Hán-Việt TRI ĐẠO không thông dụng trong tiếng Việt, nên với từ này hãy nhớ bằng hình ảnh thay vì bắc cầu âm — đúng cách xử lý mô tả trong mẹo nhớ chữ Hán bằng hình ảnh.
Từ 知道 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 - Bài 2: Sáng nào ở trấn cũng rộn thế?
- HSK 1 · 3.0 - Bài 11: Một ngày trôi qua
Câu hỏi thường gặp
知道 đọc là gì?
知道 đọc là zhīdào — chữ đầu thanh 1, chữ sau thanh 4 (khẩu ngữ hay đọc nhẹ thành zhīdao). Âm Hán-Việt là TRI ĐẠO, thuộc HSK 2.
知道 và 认识 khác nhau thế nào?
知道 là biết thông tin, sự việc: 我知道他的名字. 认识 là quen mặt, nhận ra người hoặc chữ: 我认识他. Nói 我知道他 chỉ có nghĩa “tôi biết có người đó”, không phải quen.
Phủ định của 知道 là gì?
Luôn là 不知道, không bao giờ dùng 没知道 — vì 知道 chỉ trạng thái chứ không phải hành động đã hoàn thành. Cùng nhóm này có 是, 认识, 喜欢.
知道了 nghĩa là gì?
Nghĩa “biết rồi, tôi nắm rồi”. Chữ 了 báo vừa mới nắm được thông tin, dùng để đáp lại lời dặn dò — tương đương “dạ vâng, con biết rồi”.
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 知道 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
