Từ 认识 (rènshi) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Nhận Thức
- Nghĩa:
- quen biết, nhận ra
- Từ loại:
- động từ
- Tổng số nét:
- 11
- Cấp:
- HSK 1
认识 (rènshi - Nhận Thức) nghĩa là “quen biết, nhận ra”, ghép từ 认 (Nhận: nhận ra, nhận biết; thừa nhận) + 识 (Thức: biết, hiểu rõ). Đây là động từ thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 11 nét. Ví dụ: 认识你我很高兴。 - Rất vui được quen biết bạn.
Vì sao 认识 lại có nghĩa “quen biết, nhận ra”
认 rèn - Nhận: nhận ra, nhận biết; thừa nhận (4 nét)
Cách nhớ: Lên tiếng (讠) gọi đúng tên một người (人) → đã 'nhận ra' = 认.
识 shí - Thức: biết, hiểu rõ (7 nét)
Cách nhớ: Nghe lời (讠) rồi chỉ ra (只) đúng thứ đó → 'nhận biết' = 识.
Câu ví dụ với 认识
认识你我很高兴。
Rènshi nǐ wǒ hěn gāoxìng.
Rất vui được quen biết bạn.
认识 dùng cho người VÀ cho chữ
Đây là điểm khiến 认识 đặc biệt với người học chữ Hán: nó vừa nghĩa "quen biết ai đó", vừa nghĩa "đọc được mặt chữ".
- 我认识他。— Tôi quen anh ấy.
- 这个字我不认识。— Chữ này tôi không biết đọc.
Vế thứ hai là câu bạn sẽ dùng suốt trên đường học tiếng Trung. Nói 这个字我不知道 nghe sai — 知道 dành cho thông tin, còn nhận mặt chữ thì phải là 认识. So sánh chi tiết ba kiểu "biết" ở trang 知道.
Câu chào làm quen chuẩn mực nhất: 认识你我很高兴。(Rènshi nǐ wǒ hěn gāoxìng.) — Rất vui được quen biết bạn. Cấu trúc đảo: cụm 认识你 đứng đầu làm chủ đề, rồi mới tới 我很高兴 — nghe trang trọng và tự nhiên hơn 我很高兴认识你.
认识 và 熟悉 — quen mặt hay quen thân
| Từ | Pinyin | Mức độ |
|---|---|---|
| 认识 | rènshi | nhận ra mặt, biết là ai — mức nông |
| 熟悉 (shúxī) | shúxī | rành, thông thuộc — người, nơi chốn, công việc |
| 了解 (liǎojiě) | liǎojiě | hiểu sâu về con người, sự việc |
我认识他但不太熟 = "tôi có quen anh ta nhưng không thân" — câu này người bản xứ nói rất nhiều, đáng thuộc nguyên vẹn.
Với địa điểm thì dùng 熟悉 chứ không dùng 认识: 我对这儿比较熟悉 (tôi tương đối rành chỗ này) — xem thêm cách dùng 比较 ở trang 比较.
Phủ định và cách hỏi
- 你认识他吗?— Bạn có quen anh ấy không?
- 我不认识。— Tôi không quen. (dùng 不, không dùng 没 — vì đây là trạng thái)
- 我们认识十年了。— Chúng tôi quen nhau mười năm rồi.
Câu cuối cho thấy 认识 nhận được thời lượng phía sau, khác với nhiều động từ trạng thái khác. Chữ 了 cuối câu báo trạng thái vẫn đang tiếp diễn tới hiện tại.
Chữ 识 còn xuất hiện trong loạt từ đáng nhớ: 知识 (zhīshi — tri thức), 常识 (chángshí — thường thức), 见识 (jiànshi — kiến thức, sự từng trải), 识字 (shízì — biết chữ).
Mẹo nhớ 认识
Chữ 认 chỉ 4 nét: bộ 讠 (ngôn — lời nói, dạng rút gọn của 言) bên trái, bên phải là 人 (nhân — người). Nói ra được đó là người nào = nhận ra. Bộ 讠 đứng đầu hàng loạt chữ về ngôn ngữ: 说 (nói), 话 (lời), 语 (ngữ), 请 (mời), 谢 (cảm ơn).
Chữ 识 cũng mang bộ 讠, ghép với 只. Bản phồn thể 識 phức tạp hơn nhiều (19 nét) với phần 戠 bên phải; bản giản thể rút xuống còn 7 nét. Đây là ví dụ điển hình cho việc giản hoá — xem cách hai bản chữ khác nhau ở giản thể và phồn thể.
Ghép lại: gọi được tên (认) và biết rõ là gì (识) = quen biết, nhận ra. Âm Hán-Việt NHẬN THỨC vẫn còn nguyên trong tiếng Việt — dù nghĩa tiếng Việt đã chuyển sang trừu tượng ("nhận thức vấn đề"), còn 认识 tiếng Trung giữ nghĩa đời thường là "quen biết".
Từ 认识 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 - Bài 15: Sự thật về Khách áo xanh
- Nhập Thị - Danh thiếp & chức danh
- HSK 1 · 3.0 - Bài 2: Làm quen bạn cùng bàn
Câu hỏi thường gặp
认识 đọc là gì?
认识 đọc là rènshi — chữ 识 đọc khinh thanh, không đọc rõ shí. Âm Hán-Việt là NHẬN THỨC, nghĩa “quen biết, nhận ra”, thuộc HSK 1.
认识 và 知道 khác nhau thế nào?
认识 là quen mặt, nhận ra người hoặc CHỮ: 我认识他, 这个字我不认识. 知道 là biết thông tin, sự việc: 我知道他的名字. Nói 这个字我不知道 là sai.
Câu làm quen chuẩn là gì?
认识你我很高兴 (rất vui được quen biết bạn). Cụm 认识你 đứng đầu làm chủ đề, nghe tự nhiên hơn 我很高兴认识你.
认识 và 熟悉 khác nhau ở đâu?
认识 chỉ là nhận ra mặt, biết là ai; 熟悉 là rành, thông thuộc. Câu người bản xứ hay nói: 我认识他但不太熟 (tôi có quen nhưng không thân).
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 认识 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
