Kai Hanzi

Từ 比较 (bǐjiào) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Tỉ Giảo
Nghĩa:
tương đối, khá; so sánh
Từ loại:
phó từ
Tổng số nét:
14
Cấp:
HSK 3

比较 (bǐjiào - Tỉ Giảo) nghĩa là “tương đối, khá; so sánh”, ghép từ (Tỉ: so sánh, so với) + (Giảo: so đo, đối chiếu). Đây là phó từ thuộc HSK 3, viết trọn từ hết 14 nét. Ví dụ: 我对这儿比较了解。 - Tôi tương đối rành nơi này.

Vì sao 比较 lại có nghĩa “tương đối, khá; so sánh

Câu ví dụ với 比较

我对这儿比较了解。

Wǒ duì zhèr bǐjiào liǎojiě.

Tôi tương đối rành nơi này.

比较 có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau

Đây là chỗ làm người mới bối rối nhất — cùng một từ, hai vai:

1. Trạng ngữ: "khá, tương đối" (nghĩa dùng nhiều nhất)

我对这儿比较了解。(Wǒ duì zhèr bǐjiào liǎojiě.) — Tôi tương đối rành nơi này.

2. Động từ: "so sánh"

我们比较一下这两个。— Chúng ta so sánh hai cái này xem.

Phân biệt bằng vị trí: đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý → nghĩa "khá"; đứng trước tân ngữ cụ thể → nghĩa "so sánh".

Ở vai thứ nhất, 比较 nằm giữa thang độ: nhẹ hơn 很, nhiều hơn 有点儿. Nó rất tiện khi muốn nói giảm — 这儿比较贵 (chỗ này khá đắt) nghe nhã hơn 这儿很贵.

Câu so sánh dùng 比, không dùng 比较

Đây là lỗi kinh điển. Muốn so sánh hai thứ thì công thức là A + 比 + B + tính từ:

  • ✔ 今天昨天冷。— Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
  • ❌ 今天比较昨天冷。

Thêm mức độ thì đặt sau tính từ, không đặt trước:

  • 今天比昨天冷一点儿。— lạnh hơn một chút
  • 今天比昨天冷多了。— lạnh hơn nhiều
  • ❌ 今天比昨天很冷 — không bao giờ dùng 很 trong câu có 比.

Dạng phủ định: 今天没有昨天冷 (hôm nay không lạnh bằng hôm qua) — dùng 没有 chứ không dùng 不比.

Chữ 比 — hai người đứng cạnh nhau

Ngoài từ ghép, bản thân rất năng suất:

  • 比如 (bǐrú) — ví dụ như
  • 比赛 (bǐsài) — trận đấu, cuộc thi (so tài)
  • 对比 (duìbǐ) — đối chiếu
  • 比例 (bǐlì) — tỉ lệ

Tiếng Việt dùng lại: tỉ lệ, tỉ mỉ, so bì, bì phu. Chữ TỈ trong tiếng Việt luôn mang ý so đo, đối chiếu.

Mẹo nhớ 比较

Chữ chỉ 4 nét và là hình hai người đứng sát nhau, cùng quay một hướng — đặt cạnh nhau để so. Đây là một trong những chữ tượng hình dễ nhận ra nhất. So với chữ 从 (cóng — theo, hai người nối đuôi) và 北 (běi — bắc, hai người quay lưng): cùng một mô-típ "hai người", chỉ khác tư thế.

Chữ có bộ 车 (xa — cái xe) bên trái, bên phải là 交 (giao — giao nhau, gợi âm jiāojiào). Hình gốc liên quan tới bộ phận trên xe; nghĩa "so đo, đối chiếu" là nghĩa mở rộng về sau. Cách nhớ đời thường: hai cỗ xe chạy giao nhau thì mới biết xe nào nhanh hơn.

Ghép lại: đặt cạnh nhau (比) mà đọ (较) = so sánh, và từ đó ra nghĩa "tương đối". Âm Hán-Việt TỈ GIẢO ít dùng nguyên cụm, nhưng chữ TỈ thì rất quen — đủ để bắc cầu như cách mô tả trong âm Hán-Việt: lợi thế của người Việt.

Từ 比较 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 6: Ai nhanh hơn ai quanh hồ?
  • HSK 3 · 3.0 - Bài 5: Hôm leo núi

Câu hỏi thường gặp

比较 đọc là gì?

比较 đọc là bǐjiào — chữ đầu thanh 3, chữ sau thanh 4. Âm Hán-Việt là TỈ GIẢO, thuộc HSK 3.

比较 có mấy nghĩa?

Hai: trạng ngữ “khá, tương đối” (我对这儿比较了解) và động từ “so sánh” (我们比较一下这两个). Phân biệt bằng vị trí — trước tính từ là nghĩa “khá”, trước tân ngữ cụ thể là “so sánh”.

Câu so sánh dùng 比 hay 比较?

Dùng 比: 今天比昨天冷. Nói 今天比较昨天冷 là sai. Mức độ đặt SAU tính từ: 冷一点儿, 冷多了 — không bao giờ dùng 很 trong câu có 比.

Phủ định câu so sánh thế nào?

Dùng 没有: 今天没有昨天冷 (hôm nay không lạnh bằng hôm qua), không dùng 不比.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 比较 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ