Từ 认真 (rènzhēn) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Nhận Chân
Nghĩa:
nghiêm túc, chăm chú, cẩn thận
Từ loại:
tính từ
Tổng số nét:
14
Cấp:
HSK 3

认真 (rènzhēn - Nhận Chân) nghĩa là “nghiêm túc, chăm chú, cẩn thận”, ghép từ (nhận ra, nhận biết; thừa nhận) + (thật, chân thật). Viết trọn từ này hết 14 nét.

Vì sao 认真 lại có nghĩa “nghiêm túc, chăm chú, cẩn thận

Mẹo nhớ từ 认真

认 (nhận ra, xác nhận) + 真 (thật, chân thực) → 'xác nhận điều thật' - làm việc nghiêm túc chăm chú → 认真.

Câu ví dụ với 认真

她是一个做事认真的人。

Tā shì yí gè zuòshì rènzhēn de rén.

Cô ấy là người làm việc rất nghiêm túc.

Từ 认真 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 1: Bình minh đầu tiên, định làm gì?
  • HSK 3 · 3.0 - Bài 10: Vở ghi giờ toán

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 认真 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store

Từ liên quan dùng chung chữ