Kai Hanzi

Từ 通知 (tōngzhī) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Thông Tri
Nghĩa:
thông báo
Từ loại:
động từ
Tổng số nét:
18
Cấp:
HSK 4

通知 (tōngzhī - Thông Tri) nghĩa là “thông báo”, ghép từ (Thông: thông suốt, lưu thông) + (Tri: biết, hiểu). Đây là động từ thuộc HSK 4, viết trọn từ hết 18 nét. Ví dụ: 你通知他们下周一上午来。 - Bạn thông báo cho họ sáng thứ Hai tuần sau đến.

Vì sao 通知 lại có nghĩa “thông báo

Mẹo nhớ từ 通知

通 (thông suốt) + 知 (cho biết) → truyền cho biết thông tin, 'thông báo' = 通知.

Câu ví dụ với 通知

你通知他们下周一上午来。

Nǐ tōngzhī tāmen xià zhōuyī shàngwǔ lái.

Bạn thông báo cho họ sáng thứ Hai tuần sau đến.

Từ 通知 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 3: Xin việc ở cổ trấn, sao khó thế?

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 通知 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ