Từ 可以 (kěyǐ) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Khả Dĩ
- Nghĩa:
- có thể, được; tạm ổn
- Từ loại:
- động từ năng nguyện
- Tổng số nét:
- 9
- Cấp:
- HSK 2
可以 (kěyǐ - Khả Dĩ) nghĩa là “có thể, được; tạm ổn”, ghép từ 可 (Khả: có thể, được; đáng) + 以 (Dĩ: lấy, dùng; theo). Đây là động từ năng nguyện thuộc HSK 2, viết trọn từ hết 9 nét. Ví dụ: 颜色还可以,就是有点儿大。 - Màu thì tạm được, chỉ là hơi to.
Vì sao 可以 lại có nghĩa “có thể, được; tạm ổn”
可 kě - Khả: có thể, được; đáng (5 nét)
Cách nhớ: Miệng (口) gật một tiếng chắc như đóng đinh (丁) → 'được, có thể' = 可.
以 yǐ - Dĩ: lấy, dùng; theo (4 nét)
Cách nhớ: Một người (人) cầm lấy đồ vật (㠯) để 'dùng' mà làm việc → 以.
Câu ví dụ với 可以
颜色还可以,就是有点儿大。
Yánsè hái kěyǐ, jiùshì yǒudiǎnr dà.
Màu thì tạm được, chỉ là hơi to.
可以 mang ba nghĩa khác nhau — nghe ngữ cảnh mới biết là nghĩa nào
Đây là từ "đa năng" bậc nhất HSK 2, và cũng vì thế mà dễ hiểu lệch. Ba nghĩa của nó:
1. Được phép (xin phép / cho phép) — nghĩa hay gặp nhất:
- 这儿可以抽烟吗? (Zhèr kěyǐ chōuyān ma?) — Ở đây được hút thuốc không?
- 你可以走了。 — Bạn đi được rồi.
2. Có thể, có khả năng làm được:
- 这个问题可以解决。 — Vấn đề này giải quyết được.
3. "Tạm được, cũng khá" — làm tính từ, thường đi với 还:
- 颜色还可以。 (Yánsè hái kěyǐ.) — Màu thì cũng tạm được.
- 你的中文怎么样?— 还可以。 (Tiếng Trung của bạn thế nào? — Cũng tàm tạm.)
Nghĩa thứ ba là câu trả lời khiêm tốn kinh điển của người Trung Quốc. Khi ai đó khen bạn, đáp 还可以 vừa lịch sự vừa tự nhiên hơn hẳn việc nhận thẳng lời khen.
可以, 能 hay 会 — bảng phân biệt phải thuộc
Ba từ này đều dịch là "có thể", và chọn sai là lỗi nói sai thường gặp nhất của người học ở trình độ sơ cấp.
| Từ | Diễn đạt | Ví dụ |
|---|---|---|
| 会 (huì) | kỹ năng học mà có | 我会开车。 (Tôi biết lái xe — đã học rồi) |
| 能 (néng) | khả năng thể chất/điều kiện ngay lúc đó | 我今天不能开车,我喝酒了。 (Hôm nay tôi không lái được, tôi uống rượu rồi) |
| 可以 (kěyǐ) | được phép về mặt quy định | 这儿不可以开车。 (Ở đây không được phép lái xe vào) |
Ba câu cùng nói về lái xe mà ba ý hoàn toàn khác nhau: biết lái — lái được lúc này — được phép lái. Đọc kỹ bảng này một lần rồi tự đặt ba câu tương tự với động từ khác (nấu ăn, bơi, nói tiếng Trung) là nhớ rất lâu.
Ranh giới giữa 能 và 可以 có chồng lấn: hỏi xin phép bằng 能不能 hay 可不可以 đều được và đều lịch sự. Nhưng nói về kỹ năng thì bắt buộc dùng 会 — ❌ 我可以说中文 nghe như "tôi được phép nói tiếng Trung", câu đúng là 我会说中文.
Từ chối lời xin phép: đừng nói 不可以 nếu muốn lịch sự
Khi ai đó hỏi 可以吗?, cách đáp thay đổi hẳn sắc thái:
- 可以。 — Được. (đồng ý, gọn gàng)
- 不行。 (Bùxíng.) — Không được. (cách từ chối tự nhiên nhất trong khẩu ngữ)
- 不可以。 — Không được phép. (nghe nặng, mang giọng cấm đoán — hợp với biển báo, nội quy, người lớn nói với trẻ con)
Nói 不可以 với người ngang hàng dễ bị cảm thấy như đang ra lệnh. Muốn mềm hơn nữa thì thêm lý do: 不好意思,现在不行。(Xin lỗi, bây giờ không tiện.)
Dạng hỏi và các cụm hay gặp
- 可不可以? — dạng hỏi khẳng định-phủ định, thân mật hơn 可以吗.
- 可以说 (kěyǐ shuō) — có thể nói rằng…
- 可以了 (kěyǐ le) — "được rồi, đủ rồi" — dùng khi bảo người khác dừng lại.
Chữ 可 còn là hạt giống của cả loạt từ HSK 1–3 rất thông dụng: 可能 (có lẽ), 可是 (nhưng), 可爱 (đáng yêu), 可怕 (đáng sợ). Để ý mạch nghĩa: 可 + tính chất = "đáng" như thế — 可爱 là "đáng yêu", 可怕 là "đáng sợ", khớp y hệt cách tiếng Việt ghép chữ "đáng". Đây là kiểu quy luật giúp đoán nghĩa từ mới mà 150 từ vựng HSK 1 khai thác rất nhiều.
Mẹo nhớ từ 可以
可 chỉ 5 nét: một cái 口 (miệng) cộng thêm nét móc. Hình dung miệng gật đầu đồng ý — "ừ, được". Âm Hán-Việt là KHẢ, còn sống nguyên trong khả năng, khả thi, bất khả kháng. Chỉ cần nhớ "khả thi = có thể làm được" là nắm nghĩa chữ này.
以 nghĩa gốc là "lấy, dùng" — âm Hán-Việt DĨ, như trong dĩ hoà vi quý (lấy hoà làm quý). Chữ này cũng chỉ 4 nét và có mặt trong 所以 (cho nên), 以后 (sau này), 以前 (trước đây).
Ghép lại theo đúng âm Hán-Việt: KHẢ DĨ — "có thể dùng được". Người Việt lớn tuổi vẫn nói "chuyện đó khả dĩ chấp nhận được", nghĩa gần như y nguyên tiếng Trung. Nhớ từ này qua tiếng Việt là nhanh nhất.
Từ 可以 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 - Bài 5: Khuya rồi còn giúp nhau việc gì?
- HSK 1 · 3.0 - Bài 13: Gọi món ở quán cơm
Câu hỏi thường gặp
可以 đọc là gì?
可以 đọc là kěyǐ — cả hai chữ đều thanh 3. Âm Hán-Việt là KHẢ DĨ, nghĩa “có thể, được; tạm ổn”, là động từ năng nguyện thuộc HSK 2.
可以, 能 và 会 khác nhau thế nào?
会 là kỹ năng học mà có (我会开车 — tôi biết lái xe). 能 là khả năng hay điều kiện ngay lúc đó (我今天不能开车 — hôm nay tôi không lái được). 可以 là được phép về mặt quy định (这儿不可以开车 — ở đây không được phép lái vào).
还可以 nghĩa là gì?
还可以 (hái kěyǐ) nghĩa là “cũng tạm, cũng khá”. Đây là câu trả lời khiêm tốn rất thông dụng khi được khen hoặc được hỏi về chất lượng thứ gì đó.
Từ chối lời xin phép thì nói gì?
Nói 不行 (bùxíng) là tự nhiên nhất. 不可以 nghe nặng như đang cấm đoán, hợp với biển báo và nội quy hơn là nói với người ngang hàng.
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 可以 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
