Từ 可以 (kěyǐ) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Khả Dĩ
Nghĩa:
có thể, được; tạm ổn
Từ loại:
động từ năng nguyện
Tổng số nét:
9
Cấp:
HSK 2

可以 (kěyǐ - Khả Dĩ) nghĩa là “có thể, được; tạm ổn”, ghép từ (có thể, được; đáng) + (lấy, dùng; theo). Viết trọn từ này hết 9 nét.

Vì sao 可以 lại có nghĩa “có thể, được; tạm ổn

Mẹo nhớ từ 可以

可 (có thể) + 以 (dùng để) → 'có thể dùng được', tức 'được/tạm ổn' = 可以.

Câu ví dụ với 可以

颜色还可以,就是有点儿大。

Yánsè hái kěyǐ, jiùshì yǒudiǎnr dà.

Màu thì tạm được, chỉ là hơi to.

Từ 可以 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 2 - Bài 5: Khuya rồi còn giúp nhau việc gì?
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 13: Gọi món ở quán cơm

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 可以 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store

Từ liên quan dùng chung chữ