Từ 可能 (kěnéng) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Khả Năng
- Nghĩa:
- có thể, có lẽ, khả năng
- Từ loại:
- động từ năng nguyện / phó từ
- Tổng số nét:
- 15
- Cấp:
- HSK 2
可能 (kěnéng - Khả Năng) nghĩa là “có thể, có lẽ, khả năng”, ghép từ 可 (Khả: có thể, được; đáng) + 能 (Năng: có thể, được; năng lực). Đây là động từ năng nguyện / phó từ thuộc HSK 2, viết trọn từ hết 15 nét. Ví dụ: 他今天可能不来上课了。 - Hôm nay anh ấy có lẽ không đến lớp.
Vì sao 可能 lại có nghĩa “có thể, có lẽ, khả năng”
可 kě - Khả: có thể, được; đáng (5 nét)
Cách nhớ: Miệng (口) gật một tiếng chắc như đóng đinh (丁) → 'được, có thể' = 可.
能 néng - Năng: có thể, được; năng lực (10 nét)
Cách nhớ: Con gấu khoẻ: đầu (厶), thân thịt (月), hai chân vồ (匕匕) → đầy sức nên 'có thể làm được' = 能.
Câu ví dụ với 可能
他今天可能不来上课了。
Tā jīntiān kěnéng bù lái shàng kè le.
Hôm nay anh ấy có lẽ không đến lớp.
可能 làm được ba vai trong câu
Đây là từ hiếm hoi đóng cả ba vai mà không đổi hình — nhận ra vai nào là hiểu đúng câu:
| Vai | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Trạng ngữ (có lẽ) | 他今天可能不来上课了。 | Hôm nay anh ấy có lẽ không đến lớp. |
| Tính từ (có thể xảy ra) | 这是可能的。 | Điều này là có thể. |
| Danh từ (khả năng) | 有这个可能。 | Có khả năng đó. |
Vai thông dụng nhất là vai đầu: đặt 可能 trước động từ để hạ giọng chắc chắn xuống. Người Trung Quốc dùng rất nhiều — nói thẳng "anh ấy không đến" nghe võ đoán, thêm 可能 là câu mềm và lịch sự hơn hẳn.
可能, 会, 也许 — ba mức chắc chắn
- 一定 (yídìng) — chắc chắn: 他一定来。
- 应该 (yīnggāi) — đáng lẽ, chắc là: 他应该来。
- 可能 (kěnéng) — có lẽ, khoảng 50%: 他可能来。
- 也许 / 或许 (yěxǔ / huòxǔ) — có thể, phỏng đoán yếu hơn, thiên văn viết.
Chú ý phân biệt với 会 (huì): 会 nói về khả năng xảy ra trong tương lai (他会来的 — anh ấy sẽ đến thôi), còn 可能 là phỏng đoán của người nói. Hai từ này ghép được với nhau: 他可能会来 (có lẽ anh ấy sẽ đến) — rất tự nhiên.
Phủ định: 不可能 (bù kěnéng) = không thể nào, mạnh hơn nhiều so với 可能不 (có lẽ không). So sánh:
- 他可能不来。— Có lẽ anh ấy không đến. (phỏng đoán)
- 他不可能来。— Anh ấy không thể nào đến được. (khẳng định chắc)
Vị trí chữ 不 đổi thì nghĩa đổi hẳn — đây là chỗ người mới hay nói nhầm ý.
可 và 能 — hai chữ "có thể" khác nhau
Cả hai chữ trong từ này đều nghĩa "có thể", nhưng khi đứng riêng thì phân vai rõ:
- 能 (néng) — có năng lực, đủ điều kiện làm: 我能游泳 (tôi biết bơi), 今天我不能去 (hôm nay tôi không đi được).
- 可以 (kěyǐ) — được cho phép: 我可以进来吗?(tôi vào được không?).
- 会 (huì) — biết làm do học được: 我会说汉语 (tôi biết nói tiếng Trung).
Ba từ này là bộ ba kinh điển của HSK 2, và sai nhiều nhất ở cặp 能 / 会: học mà biết thì dùng 会, đủ sức hoặc đủ điều kiện thì dùng 能.
Mẹo nhớ 可能
Chữ 可 5 nét, có 口 (khẩu — miệng) và một nét móc. Nhớ theo hình: mở miệng gật đầu — được, chấp thuận. Chữ này cực kỳ năng suất: 可以 (có thể), 可爱 (dễ thương), 可怕 (đáng sợ), 可是 (nhưng). Nó cũng chính là chữ tạo nên 哥哥 — hai chữ 可 chồng lên nhau.
Chữ 能 10 nét, hình gốc vẽ con gấu (nghĩa "gấu" sau chuyển sang chữ 熊, còn 能 giữ nghĩa "năng lực"). Cách nhớ: con gấu là biểu tượng của sức mạnh, mà có sức thì làm được — 能 nghĩa "có thể, năng lực".
Ghép lại: được phép (可) và đủ sức (能) = có thể, có lẽ. Âm Hán-Việt KHẢ NĂNG trùng khít tiếng Việt, nên từ này người Việt chỉ cần nhớ mặt chữ — đúng lợi thế mô tả trong âm Hán-Việt: lợi thế của người Việt.
Từ 可能 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 - Bài 11: Đường nào tới phủ thành nhanh hơn?
- HSK 2 · 3.0 - Bài 13: Lá thư đầu năm
Câu hỏi thường gặp
可能 đọc là gì?
可能 đọc là kěnéng — chữ đầu thanh 3, chữ sau thanh 2. Âm Hán-Việt là KHẢ NĂNG, thuộc HSK 2.
可能不来 và 不可能来 khác nhau thế nào?
他可能不来 là “có lẽ anh ấy không đến” (phỏng đoán); 他不可能来 là “anh ấy không thể nào đến được” (khẳng định chắc). Vị trí chữ 不 đổi thì nghĩa đổi hẳn.
可能 và 会 khác nhau ra sao?
会 nói về khả năng xảy ra trong tương lai (他会来的); 可能 là phỏng đoán của người nói. Ghép được với nhau: 他可能会来 (có lẽ anh ấy sẽ đến).
能, 会, 可以 dùng khác nhau thế nào?
会 là biết làm do học được (我会说汉语); 能 là đủ năng lực hoặc điều kiện (今天我不能去); 可以 là được cho phép (我可以进来吗).
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 可能 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
