Cảm ơn tiếng Trung: 谢谢 và cách viết chữ 谢
Cảm ơn tiếng Trung nói là 谢谢 (xièxie). Bài này gom các cách cảm ơn từ thân mật đến trang trọng, cách đáp lại, và hướng dẫn viết chữ 谢 đúng nét.

Cảm ơn tiếng Trung nói thế nào?
Một trong những câu đầu tiên ai học tiếng Trung cũng cần là lời cảm ơn tiếng Trung. Phổ biến nhất, dùng được gần như mọi lúc, là 谢谢 (xièxie). Nhưng tiếng Trung có cả một dải cách cảm ơn - từ câu buột miệng thân mật đến lời tạ ơn trang trọng - và biết chọn đúng câu cho đúng hoàn cảnh khiến bạn nghe tự nhiên hơn hẳn. Bài này gom các cách cảm ơn thông dụng, cách đáp lại, và hướng dẫn viết chính chữ 谢 - đúng mũi nhọn của người học viết Hán tự.
Cảm ơn tiếng Trung nói thế nào?
Cách nói cảm ơn phổ biến nhất là 谢谢 (xièxie) - dùng được với bạn bè, người lạ, người bán hàng, gần như mọi tình huống hằng ngày. Âm tiết thứ hai đọc thanh nhẹ (谢 xiè + 谢 nhẹ). Muốn lịch sự hơn, thêm đối tượng: 谢谢你 (xièxie nǐ - cảm ơn bạn) hoặc 谢谢您 (xièxie nín - cảm ơn ngài, kính trọng).
谢谢 chính là chữ 谢 (U+8C22) lặp lại hai lần - cơ sở dữ liệu Unihan của Unicode ghi nghĩa chữ này là "thank; decline" (tạm dịch: cảm tạ; từ chối) và tổng 12 nét.
Chỉ cần 谢谢 là bạn đã đủ dùng trong hầu hết trường hợp. Các biến thể phía dưới giúp bạn nói đúng sắc thái hơn khi cần.
Các cách cảm ơn từ thân mật đến trang trọng
Tiếng Trung phân biệt mức độ khá rõ. Đây là những cách thông dụng, xếp từ nhẹ nhàng đời thường đến trang trọng:
| Cách nói | Pinyin | Sắc thái |
|---|---|---|
| 谢谢 | xièxie | Cảm ơn - trung tính, dùng mọi lúc |
| 多谢 | duōxiè | Cảm ơn nhiều - thân mật, gọn |
| 谢谢你 / 谢谢您 | xièxie nǐ / nín | Cảm ơn bạn / ngài - lịch sự hơn |
| 感谢 | gǎnxiè | Cảm tạ - trang trọng, dùng khi biết ơn thật sự |
| 非常感谢 | fēicháng gǎnxiè | Vô cùng cảm ơn - rất trang trọng |
Nói nôm na: gặp bạn bè, mua ly trà thì 谢谢 hay 多谢; viết thư, phát biểu, cảm ơn ai đó giúp việc lớn thì dùng 感谢 hoặc 非常感谢. Xét riêng việc viết tay, 多谢 nhẹ hơn hẳn - chữ 多 chỉ 6 nét, trong khi 感谢 bắt bạn viết thêm chữ 感 tận 13 nét. Chữ 谢 (âm Hán-Việt: TẠ) chính là chữ ta gặp trong "cảm tạ" tiếng Việt - một cầu nối quen thuộc để nhớ.
Điểm khác biệt lớn nhất với tiếng Việt là người Trung Quốc cảm ơn rất thường xuyên, kể cả những việc nhỏ mà người Việt hay bỏ qua - được đưa đồ, được chỉ đường, được nhường chỗ. Nói 谢谢 nhiều một chút không bao giờ thừa, ngược lại còn khiến bạn nghe lịch sự và dễ mến. Chỉ có một lưu ý nhỏ: giữa những người thân thiết trong gia đình, cảm ơn quá trang trọng đôi khi lại thành khách sáo, xa cách - lúc đó một câu 谢谢 nhẹ nhàng là vừa đủ.
Đáp lại lời cảm ơn thế nào?
Khi người khác cảm ơn bạn, đừng đứng im - có vài câu đáp rất thông dụng:
- 不客气 (bú kèqi) - "đừng khách sáo", là câu đáp phổ biến nhất, tương đương "không có gì". Lưu ý 不 ở đây đọc bú (biến điệu) vì đứng trước 客 thanh 4 - chi tiết này thuộc về luật biến điệu của thanh điệu.
- 不用谢 (búyòngxiè) - "không cần cảm ơn", nhẹ nhàng thân thiện.
- 没关系 (méi guānxi) - "không sao đâu", dùng khi ai đó vừa cảm ơn vừa ngại làm phiền bạn.
Luật biến điệu của 不 được mô tả gọn trong bài Standard Chinese phonology của Wikipedia:
不 is pronounced with second tone when followed by a fourth tone syllable.
(Nguyên văn tiếng Anh, nguồn: Wikipedia - Standard Chinese phonology; tạm dịch: 不 đọc thanh 2 khi đứng trước một âm tiết thanh 4.)
Chỉ cần thuộc 不客气 - 3 chữ, tổng 17 nét (不 4 nét + 客 9 nét + 气 4 nét) - là bạn đã đáp lại được trong hầu hết tình huống.
Cách viết chữ 谢
谢 (xiè) gồm 12 nét, ghép từ ba phần rõ ràng - hiểu cấu trúc là nhớ được cả chữ, không phải học vẹt từng nét.
Chữ 谢 chia làm ba khối trái–giữa–phải:
- 讠 (bộ ngôn, biến thể của 言) bên trái - nghĩa là "lời nói". Hầu hết chữ liên quan đến nói năng đều mang bộ này. (Chưa vững bộ thủ? Đọc bộ thủ là gì trước.)
- 身 (thân, 7 nét) ở giữa - nghĩa là "thân mình, người".
- 寸 (thốn, 3 nét) bên phải - vốn là đơn vị đo, gợi ý sự chừng mực, đúng phép.
Ghép lại thành một mẹo nhớ: dùng lời nói (讠) hướng về một người (身) một cách chừng mực, đúng lễ (寸) - đó chính là lời cảm tạ. Về thứ tự viết, chữ 谢 tuân theo quy tắc trái trước phải sau: viết trọn bộ 讠 bên trái, rồi tới 身 ở giữa, cuối cùng là 寸 bên phải; trong từng khối lại áp dụng trên trước dưới sau, ngang trước sổ sau như thường. (Chữ 谢 phồn thể viết là 謝, chỉ khác bộ 讠 thành 言 đầy đủ - đối chiếu tự hình trên Wiktionary.)
Muốn quen phương pháp học qua cấu trúc, hãy bắt đầu từ cách viết chữ 人 (người) - chữ vỏn vẹn 2 nét.
Cảm ơn tiếng Trung, nói cho đủ, chỉ cần bắt đầu từ 谢谢 rồi mở rộng dần sang 多谢, 感谢. Và đã biết ơn ai đó bằng tiếng Trung, sao không viết được luôn chữ 谢? Với Kai Hanzi (开), bạn xem chữ 谢 chạy từng nét theo đúng thứ tự rồi tự luyện viết trên màn hình, sai đâu chỉnh đó - để lời cảm ơn không chỉ nằm trên môi mà còn thành nét chữ trong tay bạn.





