Kai Hanzi
Kiến thức· 08/09/2026· 5 phút đọc

Cảm ơn tiếng Trung: 谢谢 và cách viết chữ 谢

Cảm ơn tiếng Trung nói là 谢谢 (xièxie). Bài này gom các cách cảm ơn từ thân mật đến trang trọng, cách đáp lại, và hướng dẫn viết chữ 谢 đúng nét.

Mặc Bảo viết chữ 谢 và nói lời cảm ơn tiếng Trung bên hiên nhà cổ trấn

Cảm ơn tiếng Trung nói thế nào?

Một trong những câu đầu tiên ai học tiếng Trung cũng cần là lời cảm ơn tiếng Trung. Phổ biến nhất, dùng được gần như mọi lúc, là 谢谢 (xièxie). Nhưng tiếng Trung có cả một dải cách cảm ơn - từ câu buột miệng thân mật đến lời tạ ơn trang trọng - và biết chọn đúng câu cho đúng hoàn cảnh khiến bạn nghe tự nhiên hơn hẳn. Bài này gom các cách cảm ơn thông dụng, cách đáp lại, và hướng dẫn viết chính chữ 谢 - đúng mũi nhọn của người học viết Hán tự.

Cảm ơn tiếng Trung nói thế nào?

Cách nói cảm ơn phổ biến nhất là 谢谢 (xièxie) - dùng được với bạn bè, người lạ, người bán hàng, gần như mọi tình huống hằng ngày. Âm tiết thứ hai đọc thanh nhẹ (谢 xiè + 谢 nhẹ). Muốn lịch sự hơn, thêm đối tượng: 谢谢你 (xièxie nǐ - cảm ơn bạn) hoặc 谢谢您 (xièxie nín - cảm ơn ngài, kính trọng).

谢谢 chính là chữ 谢 (U+8C22) lặp lại hai lần - cơ sở dữ liệu Unihan của Unicode ghi nghĩa chữ này là "thank; decline" (tạm dịch: cảm tạ; từ chối) và tổng 12 nét.

Chỉ cần 谢谢 là bạn đã đủ dùng trong hầu hết trường hợp. Các biến thể phía dưới giúp bạn nói đúng sắc thái hơn khi cần.

Các cách cảm ơn từ thân mật đến trang trọng

Tiếng Trung phân biệt mức độ khá rõ. Đây là những cách thông dụng, xếp từ nhẹ nhàng đời thường đến trang trọng:

Cách nóiPinyinSắc thái
谢谢xièxieCảm ơn - trung tính, dùng mọi lúc
多谢duōxièCảm ơn nhiều - thân mật, gọn
谢谢你 / 谢谢您xièxie nǐ / nínCảm ơn bạn / ngài - lịch sự hơn
感谢gǎnxièCảm tạ - trang trọng, dùng khi biết ơn thật sự
非常感谢fēicháng gǎnxièVô cùng cảm ơn - rất trang trọng

Nói nôm na: gặp bạn bè, mua ly trà thì 谢谢 hay 多谢; viết thư, phát biểu, cảm ơn ai đó giúp việc lớn thì dùng 感谢 hoặc 非常感谢. Xét riêng việc viết tay, 多谢 nhẹ hơn hẳn - chữ 多 chỉ 6 nét, trong khi 感谢 bắt bạn viết thêm chữ 感 tận 13 nét. Chữ 谢 (âm Hán-Việt: TẠ) chính là chữ ta gặp trong "cảm tạ" tiếng Việt - một cầu nối quen thuộc để nhớ.

Điểm khác biệt lớn nhất với tiếng Việt là người Trung Quốc cảm ơn rất thường xuyên, kể cả những việc nhỏ mà người Việt hay bỏ qua - được đưa đồ, được chỉ đường, được nhường chỗ. Nói 谢谢 nhiều một chút không bao giờ thừa, ngược lại còn khiến bạn nghe lịch sự và dễ mến. Chỉ có một lưu ý nhỏ: giữa những người thân thiết trong gia đình, cảm ơn quá trang trọng đôi khi lại thành khách sáo, xa cách - lúc đó một câu 谢谢 nhẹ nhàng là vừa đủ.

Đáp lại lời cảm ơn thế nào?

Khi người khác cảm ơn bạn, đừng đứng im - có vài câu đáp rất thông dụng:

  • 不客气 (bú kèqi) - "đừng khách sáo", là câu đáp phổ biến nhất, tương đương "không có gì". Lưu ý 不 ở đây đọc (biến điệu) vì đứng trước 客 thanh 4 - chi tiết này thuộc về luật biến điệu của thanh điệu.
  • 不用谢 (búyòngxiè) - "không cần cảm ơn", nhẹ nhàng thân thiện.
  • 没关系 (méi guānxi) - "không sao đâu", dùng khi ai đó vừa cảm ơn vừa ngại làm phiền bạn.

Luật biến điệu của 不 được mô tả gọn trong bài Standard Chinese phonology của Wikipedia:

不 is pronounced with second tone when followed by a fourth tone syllable.

(Nguyên văn tiếng Anh, nguồn: Wikipedia - Standard Chinese phonology; tạm dịch: 不 đọc thanh 2 khi đứng trước một âm tiết thanh 4.)

Chỉ cần thuộc 不客气 - 3 chữ, tổng 17 nét (不 4 nét + 客 9 nét + 气 4 nét) - là bạn đã đáp lại được trong hầu hết tình huống.

Cách viết chữ 谢

(xiè) gồm 12 nét, ghép từ ba phần rõ ràng - hiểu cấu trúc là nhớ được cả chữ, không phải học vẹt từng nét.

Chữ 谢 chia làm ba khối trái–giữa–phải:

  • (bộ ngôn, biến thể của 言) bên trái - nghĩa là "lời nói". Hầu hết chữ liên quan đến nói năng đều mang bộ này. (Chưa vững bộ thủ? Đọc bộ thủ là gì trước.)
  • (thân, 7 nét) ở giữa - nghĩa là "thân mình, người".
  • (thốn, 3 nét) bên phải - vốn là đơn vị đo, gợi ý sự chừng mực, đúng phép.

Ghép lại thành một mẹo nhớ: dùng lời nói (讠) hướng về một người (身) một cách chừng mực, đúng lễ (寸) - đó chính là lời cảm tạ. Về thứ tự viết, chữ 谢 tuân theo quy tắc trái trước phải sau: viết trọn bộ 讠 bên trái, rồi tới 身 ở giữa, cuối cùng là 寸 bên phải; trong từng khối lại áp dụng trên trước dưới sau, ngang trước sổ sau như thường. (Chữ 谢 phồn thể viết là 謝, chỉ khác bộ 讠 thành 言 đầy đủ - đối chiếu tự hình trên Wiktionary.)

Muốn quen phương pháp học qua cấu trúc, hãy bắt đầu từ cách viết chữ 人 (người) - chữ vỏn vẹn 2 nét.

Cảm ơn tiếng Trung, nói cho đủ, chỉ cần bắt đầu từ 谢谢 rồi mở rộng dần sang 多谢, 感谢. Và đã biết ơn ai đó bằng tiếng Trung, sao không viết được luôn chữ 谢? Với Kai Hanzi (开), bạn xem chữ 谢 chạy từng nét theo đúng thứ tự rồi tự luyện viết trên màn hình, sai đâu chỉnh đó - để lời cảm ơn không chỉ nằm trên môi mà còn thành nét chữ trong tay bạn.

Câu hỏi thường gặp

Cảm ơn tiếng Trung nói thế nào?

Phổ biến nhất là 谢谢 (xièxie), dùng được gần như mọi tình huống hằng ngày.

Đáp lại lời cảm ơn tiếng Trung ra sao?

Câu đáp phổ biến nhất là 不客气 (bú kèqi), nghĩa đừng khách sáo, tương đương không có gì.

Chữ 谢 có mấy nét?

Chữ 谢 có 12 nét, ghép từ ba phần: bộ 讠 (ngôn), 身 (thân) và 寸 (thốn).

谢谢 và 感谢 khác nhau thế nào?

谢谢 dùng đời thường, trung tính; 感谢 trang trọng hơn, dùng khi biết ơn thật sự hoặc trong văn viết.

Tra chữ và từ trong bài

Mỗi trang có thứ tự nét, bộ thủ và mẹo nhớ riêng.

Đọc tiếp

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề: các nhóm từ gia đình, màu sắc và thời tiết minh hoạ
Kiến thức

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề: 10 nhóm hay, dễ nhớ

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề giúp nhớ lâu hơn học ngẫu nhiên: 10 nhóm thông dụng (gia đình, số đếm, màu sắc, thời gian…) kèm pinyin và Hán-Việt.

Chúc mừng sinh nhật tiếng Trung: 生日快乐 và các câu chúc mở rộng
Kiến thức

Chúc mừng sinh nhật tiếng Trung: 生日快乐 & 8 câu chúc hay

Chúc mừng sinh nhật tiếng Trung là 生日快乐 (shēngrì kuàilè). Bài viết gom 8 câu chúc hay theo từng đối tượng, cách phát âm và cách viết chữ 生.

Mặc Bảo cùng các con số Hán tự từ 1 đến 100 trong khung cảnh cổ trấn Hàng Châu
Kiến thức

Số đếm tiếng Trung 1–100: pinyin, chữ Hán và cách đọc

Học số đếm tiếng Trung từ 1 đến 100 với chữ Hán, pinyin và Hán-Việt. Nắm quy tắc ghép chục, phân biệt 二 và 两, và cách viết ba số đầu tiên.

Xin lỗi tiếng Trung: so sánh 对不起 và 不好意思 kèm chữ 对
Kiến thức

Xin lỗi tiếng Trung: 对不起 và 不好意思 & cách viết 对

Xin lỗi tiếng Trung dùng 对不起 hay 不好意思? Bài viết phân biệt sắc thái hai câu, cách dùng đúng ngữ cảnh và hướng dẫn viết chữ 对 kèm mẹo nhớ.

Bảng đối chiếu HSK 2.0 sáu cấp và HSK 3.0 ba đẳng chín cấp đặt cạnh nhau
Kiến thức

HSK 3.0 khác HSK 2.0 thế nào? 5 thay đổi cần biết

HSK 3.0 khác HSK 2.0 ở 5 điểm: chín cấp thay sáu, đo bằng bốn trục, thêm kỹ năng dịch, tách chữ viết tay, và đề thi ngắn lại nhưng đo khác.

Tờ lịch tháng 12 với ngày 13 được khoanh son, bên cạnh là con dấu HSK 3.0 thay cho bản cũ
Kiến thức

HSK 3.0 khi nào áp dụng? Mốc 13/12/2026 và cách tránh lỡ

HSK 3.0 khi nào áp dụng? Việt Nam thi chính thức từ 13/12/2026, bản 2.0 dừng hẳn. Bảng quyết định 5 tình huống: thi nốt HSK 2.0 hay chuyển sang 3.0.