Từ 客气 (kèqi) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Khách Khí
- Nghĩa:
- khách sáo; khách khí; giữ lễ
- Từ loại:
- tính từ
- Tổng số nét:
- 13
客气 (kèqi - Khách Khí) nghĩa là “khách sáo; khách khí; giữ lễ”, ghép từ 客 (khách, người ghé thăm) + 气 (hơi, khí; giận). Viết trọn từ này hết 13 nét.
Vì sao 客气 lại có nghĩa “khách sáo; khách khí; giữ lễ”
客 kè - Khách: khách, người ghé thăm (9 nét)
Cách nhớ: Dưới mái nhà (宀) có người bước tới (夂) cất tiếng (口) chào → 'người khách' = 客.
气 qì - Khí: hơi, khí; giận (4 nét)
Cách nhớ: Ba vạch hơi cuộn lên rồi hất móc → làn 'khí' bốc lên = 气.
Mẹo nhớ từ 客气
客 (khách) ghép 气 (khí, hơi) → giữ 'hơi khách', tức khách sáo. 别客气 = đừng khách sáo; 您太客气了 = ngài khách khí quá.
Câu ví dụ với 客气
别客气,都是自己人。
Bié kèqi, dōu shì zìjǐ rén.
Đừng khách sáo, đều là người nhà cả.
Từ 客气 trong lộ trình Kai Hanzi
- Nhập Thị - Ăn uống & tiếp đãi
- HSK 3 · 3.0 - Bài 2: Quán mì trước ga
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 客气 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.