Số đếm tiếng Trung 1–100: pinyin, chữ Hán và cách đọc
Học số đếm tiếng Trung từ 1 đến 100 với chữ Hán, pinyin và Hán-Việt. Nắm quy tắc ghép chục, phân biệt 二 và 两, và cách viết ba số đầu tiên.

Số đếm tiếng Trung 1–10 đọc thế nào?
Trong những thứ đầu tiên nên học của tiếng Trung, số đếm tiếng Trung là phần dễ chịu nhất - vì nó cực kỳ đều. Bạn chỉ cần thuộc mười chữ số đầu, nắm một quy tắc ghép, là đọc được tới 100 mà gần như không phải học thêm gì. Không có ngoại lệ rối rắm như "eleven, twelve" của tiếng Anh. Bài này cho bạn bảng số 0–10 kèm pinyin và chữ Hán, quy tắc ghép chục và trăm, phân biệt hai chữ "hai" hay nhầm, và cách viết ba số đầu tiên.
Số đếm tiếng Trung 1–10 đọc thế nào?
11 chữ số gốc (kể cả số 0) là nền của toàn bộ hệ đếm. Thuộc bảng này là bạn đã đi được hơn nửa đường tới 100. Số nét đối chiếu với trường kTotalStrokes của Unihan Database (Unicode) - cơ sở dữ liệu chữ Hán chuẩn quốc tế.
| Số | Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Số nét |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 零 | líng | LINH | 13 |
| 1 | 一 | yī | NHẤT | 1 |
| 2 | 二 | èr | NHỊ | 2 |
| 3 | 三 | sān | TAM | 3 |
| 4 | 四 | sì | TỨ | 5 |
| 5 | 五 | wǔ | NGŨ | 4 |
| 6 | 六 | liù | LỤC | 4 |
| 7 | 七 | qī | THẤT | 2 |
| 8 | 八 | bā | BÁT | 2 |
| 9 | 九 | jiǔ | CỬU | 2 |
| 10 | 十 | shí | THẬP | 2 |
Nhìn cột nét sẽ thấy gánh nặng viết lách nhẹ tới mức nào: cả 11 chữ cộng lại vỏn vẹn 40 nét. Riêng 零 đã ngốn 13 nét (xem bản ghi Unihan của 零) - gần một phần ba cả bảng; bỏ nó ra thì mười chữ 一–十 chỉ còn 27 nét, trung bình 2,7 nét mỗi chữ.
Để ý ba số đầu 一 二 三 chính là một, hai, ba nét ngang xếp chồng - dễ nhớ đến mức nhìn là ra. Với người Việt, các âm Hán-Việt (nhất, nhị, tam, tứ, ngũ...) lại càng quen tai vì ta gặp chúng trong "nhất quán", "tam giác", "ngũ cốc". Số đếm cũng là một trong những nhóm dễ vào nhất khi bạn học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề.
Từ 11 đến 99: chỉ một quy tắc ghép
Đây là chỗ tiếng Trung đẹp ở sự logic. Quy tắc gọn trong một câu: số chục = chữ chục + 十 + chữ hàng đơn vị, đọc y như cách ta nói "hai mươi mốt".
- 11–19: 十 + đơn vị. 11 = 十一 shíyī, 15 = 十五 shíwǔ, 19 = 十九 shíjiǔ. (Mười mấy thì bắt đầu thẳng bằng 十.)
- Số tròn chục: đơn vị + 十. 20 = 二十 èrshí, 50 = 五十 wǔshí, 90 = 九十 jiǔshí.
- Số lẻ trong chục: chục + 十 + đơn vị. 21 = 二十一 èrshíyī, 47 = 四十七 sìshíqī, 99 = 九十九 jiǔshíjiǔ.
Bảng vài mốc cho dễ hình dung:
| Số | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| 11 | 十一 | shíyī |
| 20 | 二十 | èrshí |
| 21 | 二十一 | èrshíyī |
| 68 | 六十八 | liùshíbā |
| 99 | 九十九 | jiǔshíjiǔ |
Nắm được khung này, bạn tự đọc bất kỳ số nào từ 11 đến 99 mà không cần học thuộc từng số.
Số tròn trăm, số 100 và số 0
Số 100 là 一百 (yìbǎi) - một trăm, dùng chữ 百 (bǎi, âm Hán-Việt BÁCH). Lưu ý cách đọc: khi 一 đứng trước 百 (thanh 3), nó biến điệu thành yì - đọc yìbǎi chứ không phải yībǎi. (Khi chỉ đọc rời con số 1 trong dãy đếm thì 一 vẫn giữ yī; luật đổi thanh này thuộc về bốn thanh điệu và biến điệu.)
Số 0 viết là 零 (líng). Trong số có chữ số 0 ở giữa, người Trung đọc rõ chữ 零: 101 = 一百零一 (yìbǎi líng yī). Đây là chi tiết nhỏ nhưng bỏ quên là sai nghĩa.
Thêm 百 là đủ bộ: chỉ 12 chữ Hán - 零 一 二 三 四 五 六 七 八 九 十 百 - viết được trọn vẹn mọi số từ 0 đến 100, tổng cộng 46 nét. Trong nhóm đó 百 nặng tay thứ nhì sau 零, với 6 nét.
二 (èr) hay 两 (liǎng)?
Đây là bẫy kinh điển với người mới: tiếng Trung có hai chữ nghĩa "hai".
- 二 (èr) dùng khi đếm số, đọc số, số thứ tự: 二 (số 2), 十二 (12), 第二 (thứ hai).
- 两 (liǎng) dùng khi đứng trước lượng từ để chỉ số lượng: 两个 (liǎng gè - hai cái), 两本书 (liǎng běn shū - hai quyển sách).
Từ điển mở Wiktionary chốt ranh giới này trong mục từ 兩/两:
"兩/两 (liǎng) is used when counting things with a measure word" — Wiktionary, mục từ 兩
Nói cách khác: hễ phía sau có lượng từ thì dùng 两, còn đọc số thì dùng 二.
Mẹo nhớ: đang đếm khan thì dùng 二; đang nói "hai cái gì đó" thì dùng 两. Nói 二个 là sai - phải là 两个. Về mặt viết, 两 cũng nặng tay hơn hẳn: 7 nét so với 2 nét của 二.
Tập viết ba số đầu 一 二 三
Ba số đầu là bài vỡ lòng hoàn hảo để tập viết, vì chúng chỉ gồm nét ngang. Nhưng viết cho đúng vẫn cần theo trình tự:
- 一 (một nét) - kéo một nét ngang từ trái sang phải.
- 二 (hai nét) - viết nét ngang trên trước, nét dưới sau. Nét trên ngắn hơn nét dưới một chút.
- 三 (ba nét) - trên xuống dưới: ngang trên, ngang giữa, ngang dưới; nét dưới cùng dài nhất.
Cả ba đều theo quy tắc trên trước dưới sau. Muốn hiểu bản chất từng nét ngang, sổ, phẩy trước khi viết số phức tạp hơn, xem các nét cơ bản trong tiếng Trung; còn muốn canh chữ cho cân trong ô, đọc tập viết tiếng Trung trên giấy ô.
Số đếm tiếng Trung là món quà cho người mới: học ít mà dùng được nhiều, lại toàn logic đều đặn không ngoại lệ. Thuộc mười chữ số đầu, nắm quy tắc ghép, phân biệt 二 với 两 - thế là bạn đọc trôi từ 1 đến 100. Với Kai Hanzi (开), bạn không chỉ đọc số mà còn tập viết từng chữ số theo đúng nét, nghe cách đọc chuẩn, rồi ôn lại đúng lúc sắp quên - để những con số đầu tiên này thành nền vững cho cả chặng đường tiếng Trung phía sau.





