Kai Hanzi
Kiến thức· 02/09/2026· 5 phút đọc

Số đếm tiếng Trung 1–100: pinyin, chữ Hán và cách đọc

Học số đếm tiếng Trung từ 1 đến 100 với chữ Hán, pinyin và Hán-Việt. Nắm quy tắc ghép chục, phân biệt 二 và 两, và cách viết ba số đầu tiên.

Mặc Bảo cùng các con số Hán tự từ 1 đến 100 trong khung cảnh cổ trấn Hàng Châu

Số đếm tiếng Trung 1–10 đọc thế nào?

Trong những thứ đầu tiên nên học của tiếng Trung, số đếm tiếng Trung là phần dễ chịu nhất - vì nó cực kỳ đều. Bạn chỉ cần thuộc mười chữ số đầu, nắm một quy tắc ghép, là đọc được tới 100 mà gần như không phải học thêm gì. Không có ngoại lệ rối rắm như "eleven, twelve" của tiếng Anh. Bài này cho bạn bảng số 0–10 kèm pinyin và chữ Hán, quy tắc ghép chục và trăm, phân biệt hai chữ "hai" hay nhầm, và cách viết ba số đầu tiên.

Số đếm tiếng Trung 1–10 đọc thế nào?

11 chữ số gốc (kể cả số 0) là nền của toàn bộ hệ đếm. Thuộc bảng này là bạn đã đi được hơn nửa đường tới 100. Số nét đối chiếu với trường kTotalStrokes của Unihan Database (Unicode) - cơ sở dữ liệu chữ Hán chuẩn quốc tế.

SốChữ HánPinyinHán-ViệtSố nét
0língLINH13
1NHẤT1
2èrNHỊ2
3sānTAM3
4TỨ5
5NGŨ4
6liùLỤC4
7THẤT2
8BÁT2
9jiǔCỬU2
10shíTHẬP2

Nhìn cột nét sẽ thấy gánh nặng viết lách nhẹ tới mức nào: cả 11 chữ cộng lại vỏn vẹn 40 nét. Riêng 零 đã ngốn 13 nét (xem bản ghi Unihan của 零) - gần một phần ba cả bảng; bỏ nó ra thì mười chữ 一–十 chỉ còn 27 nét, trung bình 2,7 nét mỗi chữ.

Để ý ba số đầu 一 二 三 chính là một, hai, ba nét ngang xếp chồng - dễ nhớ đến mức nhìn là ra. Với người Việt, các âm Hán-Việt (nhất, nhị, tam, tứ, ngũ...) lại càng quen tai vì ta gặp chúng trong "nhất quán", "tam giác", "ngũ cốc". Số đếm cũng là một trong những nhóm dễ vào nhất khi bạn học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề.

Từ 11 đến 99: chỉ một quy tắc ghép

Đây là chỗ tiếng Trung đẹp ở sự logic. Quy tắc gọn trong một câu: số chục = chữ chục + 十 + chữ hàng đơn vị, đọc y như cách ta nói "hai mươi mốt".

  • 11–19: 十 + đơn vị. 11 = 十一 shíyī, 15 = 十五 shíwǔ, 19 = 十九 shíjiǔ. (Mười mấy thì bắt đầu thẳng bằng 十.)
  • Số tròn chục: đơn vị + 十. 20 = 二十 èrshí, 50 = 五十 wǔshí, 90 = 九十 jiǔshí.
  • Số lẻ trong chục: chục + 十 + đơn vị. 21 = 二十一 èrshíyī, 47 = 四十七 sìshíqī, 99 = 九十九 jiǔshíjiǔ.

Bảng vài mốc cho dễ hình dung:

SốChữ HánPinyin
11十一shíyī
20二十èrshí
21二十一èrshíyī
68六十八liùshíbā
99九十九jiǔshíjiǔ

Nắm được khung này, bạn tự đọc bất kỳ số nào từ 11 đến 99 mà không cần học thuộc từng số.

Số tròn trăm, số 100 và số 0

Số 100 là 一百 (yìbǎi) - một trăm, dùng chữ 百 (bǎi, âm Hán-Việt BÁCH). Lưu ý cách đọc: khi 一 đứng trước 百 (thanh 3), nó biến điệu thành - đọc yìbǎi chứ không phải yībǎi. (Khi chỉ đọc rời con số 1 trong dãy đếm thì 一 vẫn giữ ; luật đổi thanh này thuộc về bốn thanh điệu và biến điệu.)

Số 0 viết là 零 (líng). Trong số có chữ số 0 ở giữa, người Trung đọc rõ chữ 零: 101 = 一百零一 (yìbǎi líng yī). Đây là chi tiết nhỏ nhưng bỏ quên là sai nghĩa.

Thêm 百 là đủ bộ: chỉ 12 chữ Hán - 零 一 二 三 四 五 六 七 八 九 十 百 - viết được trọn vẹn mọi số từ 0 đến 100, tổng cộng 46 nét. Trong nhóm đó 百 nặng tay thứ nhì sau 零, với 6 nét.

二 (èr) hay 两 (liǎng)?

Đây là bẫy kinh điển với người mới: tiếng Trung có hai chữ nghĩa "hai".

  • 二 (èr) dùng khi đếm số, đọc số, số thứ tự: 二 (số 2), 十二 (12), 第二 (thứ hai).
  • 两 (liǎng) dùng khi đứng trước lượng từ để chỉ số lượng: 两个 (liǎng gè - hai cái), 两本书 (liǎng běn shū - hai quyển sách).

Từ điển mở Wiktionary chốt ranh giới này trong mục từ 兩/两:

"兩/两 (liǎng) is used when counting things with a measure word" — Wiktionary, mục từ 兩

Nói cách khác: hễ phía sau có lượng từ thì dùng 两, còn đọc số thì dùng 二.

Mẹo nhớ: đang đếm khan thì dùng 二; đang nói "hai cái gì đó" thì dùng 两. Nói 二个 là sai - phải là 两个. Về mặt viết, 两 cũng nặng tay hơn hẳn: 7 nét so với 2 nét của 二.

Tập viết ba số đầu 一 二 三

Ba số đầu là bài vỡ lòng hoàn hảo để tập viết, vì chúng chỉ gồm nét ngang. Nhưng viết cho đúng vẫn cần theo trình tự:

  • (một nét) - kéo một nét ngang từ trái sang phải.
  • (hai nét) - viết nét ngang trên trước, nét dưới sau. Nét trên ngắn hơn nét dưới một chút.
  • (ba nét) - trên xuống dưới: ngang trên, ngang giữa, ngang dưới; nét dưới cùng dài nhất.

Cả ba đều theo quy tắc trên trước dưới sau. Muốn hiểu bản chất từng nét ngang, sổ, phẩy trước khi viết số phức tạp hơn, xem các nét cơ bản trong tiếng Trung; còn muốn canh chữ cho cân trong ô, đọc tập viết tiếng Trung trên giấy ô.

Số đếm tiếng Trung là món quà cho người mới: học ít mà dùng được nhiều, lại toàn logic đều đặn không ngoại lệ. Thuộc mười chữ số đầu, nắm quy tắc ghép, phân biệt 二 với 两 - thế là bạn đọc trôi từ 1 đến 100. Với Kai Hanzi (开), bạn không chỉ đọc số mà còn tập viết từng chữ số theo đúng nét, nghe cách đọc chuẩn, rồi ôn lại đúng lúc sắp quên - để những con số đầu tiên này thành nền vững cho cả chặng đường tiếng Trung phía sau.

Câu hỏi thường gặp

Số đếm tiếng Trung 1–10 đọc thế nào?

一 yī, 二 èr, 三 sān, 四 sì, 五 wǔ, 六 liù, 七 qī, 八 bā, 九 jiǔ, 十 shí.

Số 100 trong tiếng Trung viết thế nào?

Số 100 là 一百 (yìbǎi). Khi 一 đứng trước 百 (thanh 3) nó biến điệu thành yì.

二 và 两 khác nhau thế nào?

二 (èr) dùng khi đếm và đọc số thứ tự; 两 (liǎng) dùng khi đứng trước lượng từ, ví dụ 两个 (hai cái).

Số 0 trong tiếng Trung viết thế nào?

Số 0 viết là 零 (líng). Trong số có chữ số 0 ở giữa, người Trung đọc rõ chữ 零, ví dụ 101 = 一百零一.

Tra chữ và từ trong bài

Mỗi trang có thứ tự nét, bộ thủ và mẹo nhớ riêng.

Đọc tiếp

Mặc Bảo viết chữ 谢 và nói lời cảm ơn tiếng Trung bên hiên nhà cổ trấn
Kiến thức

Cảm ơn tiếng Trung: 谢谢 và cách viết chữ 谢

Cảm ơn tiếng Trung nói là 谢谢 (xièxie). Bài này gom các cách cảm ơn từ thân mật đến trang trọng, cách đáp lại, và hướng dẫn viết chữ 谢 đúng nét.

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề: các nhóm từ gia đình, màu sắc và thời tiết minh hoạ
Kiến thức

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề: 10 nhóm hay, dễ nhớ

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề giúp nhớ lâu hơn học ngẫu nhiên: 10 nhóm thông dụng (gia đình, số đếm, màu sắc, thời gian…) kèm pinyin và Hán-Việt.

Chúc mừng sinh nhật tiếng Trung: 生日快乐 và các câu chúc mở rộng
Kiến thức

Chúc mừng sinh nhật tiếng Trung: 生日快乐 & 8 câu chúc hay

Chúc mừng sinh nhật tiếng Trung là 生日快乐 (shēngrì kuàilè). Bài viết gom 8 câu chúc hay theo từng đối tượng, cách phát âm và cách viết chữ 生.

Xin lỗi tiếng Trung: so sánh 对不起 và 不好意思 kèm chữ 对
Kiến thức

Xin lỗi tiếng Trung: 对不起 và 不好意思 & cách viết 对

Xin lỗi tiếng Trung dùng 对不起 hay 不好意思? Bài viết phân biệt sắc thái hai câu, cách dùng đúng ngữ cảnh và hướng dẫn viết chữ 对 kèm mẹo nhớ.

Bảng đối chiếu HSK 2.0 sáu cấp và HSK 3.0 ba đẳng chín cấp đặt cạnh nhau
Kiến thức

HSK 3.0 khác HSK 2.0 thế nào? 5 thay đổi cần biết

HSK 3.0 khác HSK 2.0 ở 5 điểm: chín cấp thay sáu, đo bằng bốn trục, thêm kỹ năng dịch, tách chữ viết tay, và đề thi ngắn lại nhưng đo khác.

Tờ lịch tháng 12 với ngày 13 được khoanh son, bên cạnh là con dấu HSK 3.0 thay cho bản cũ
Kiến thức

HSK 3.0 khi nào áp dụng? Mốc 13/12/2026 và cách tránh lỡ

HSK 3.0 khi nào áp dụng? Việt Nam thi chính thức từ 13/12/2026, bản 2.0 dừng hẳn. Bảng quyết định 5 tình huống: thi nốt HSK 2.0 hay chuyển sang 3.0.