Kai Hanzi
Kiến thức· 01/09/2026· 6 phút đọc

Xin lỗi tiếng Trung: 对不起 và 不好意思 & cách viết 对

Xin lỗi tiếng Trung dùng 对不起 hay 不好意思? Bài viết phân biệt sắc thái hai câu, cách dùng đúng ngữ cảnh và hướng dẫn viết chữ 对 kèm mẹo nhớ.

Xin lỗi tiếng Trung: so sánh 对不起 và 不好意思 kèm chữ 对

Xin lỗi tiếng Trung nói thế nào?

Biết nói xin lỗi tiếng Trung đúng lúc quan trọng không kém lời chào. Câu thông dụng nhất cho một lời xin lỗi thật lòng là 对不起 (duìbuqǐ). Nhưng người Trung Quốc còn hay dùng 不好意思 (bù hǎoyìsi) cho những tình huống ngại ngùng nhẹ nhàng - và dùng nhầm hai câu này khiến bạn nghe hơi lạ. Bài này phân biệt rõ 对不起 với 不好意思, gom thêm vài cách xin lỗi khác, và hướng dẫn viết chính chữ 对 - đúng mũi nhọn của người học viết Hán tự.

Xin lỗi tiếng Trung nói thế nào?

Cách xin lỗi phổ biến và chân thành nhất là 对不起 (duìbuqǐ), dùng khi bạn thực sự làm sai điều gì đó - giẫm phải chân ai, làm vỡ đồ, hay làm phiền lòng người khác. Nghĩa đen của nó rất hay: 对 là "đối mặt", 对不起 tức là "không dám nhìn thẳng vào mặt bạn" vì áy náy.

Về phát âm, chữ 不 ở giữa đọc thanh nhẹ (duì-bu-qǐ), không nhấn. Muốn xin lỗi nghiêm túc hơn nữa, bạn thêm đối tượng: 对不起你 (duìbuqǐ nǐ - xin lỗi bạn). Chỉ cần thuộc 对不起 là bạn đã đủ dùng cho hầu hết lời xin lỗi thật lòng.

对不起 và 不好意思 khác nhau ra sao?

Khác biệt nằm ở mức độ: 对不起 dành cho lỗi thật sự, còn 不好意思 chỉ là câu xã giao cho những tình huống ngại ngùng nhỏ. 不好意思 (bù hǎoyìsi) nghĩa đen là "thấy ngại, mất tự nhiên", nhẹ hơn nhiều một lời xin lỗi.

CâuPinyinDùng khiSắc thái
对不起duìbuqǐLàm sai thật: va vào người, trễ hẹn, làm hỏng việcXin lỗi chân thành
不好意思bù hǎoyìsiChen qua đám đông, hỏi đường, nhờ vả, từ chối khéoNgại nhẹ, xã giao

Nói nôm na: bạn vô ý làm đổ ly nước của người khác thì nói 对不起; còn muốn lách qua chỗ đông người hay bắt chuyện hỏi đường thì một câu 不好意思 là vừa đủ, tự nhiên. Người mới hay dùng 对不起 cho mọi thứ, nghe hơi nặng nề - biết chọn 不好意思 cho tình huống nhẹ sẽ khiến bạn nói tự nhiên hơn hẳn. Một lưu ý phát âm: chữ 不 vốn là thanh 4 (bù), khi đứng trước 好 (thanh 3) thì giữ nguyên thanh 4, nên đọc là "bù hǎoyìsi".

Các cách xin lỗi khác và cách đáp lại

Ngoài hai câu trên, tiếng Trung còn vài cách xin lỗi tùy mức trang trọng, cùng những câu đáp lại quen thuộc:

  • 抱歉 (bàoqiàn) - "xin lỗi", trang trọng hơn 对不起 một chút, hay gặp trong công việc, thông báo.
  • 请原谅 (qǐng yuánliàng) - "xin hãy thứ lỗi", dùng khi lỗi lớn, cần được tha thứ.
  • 我错了 (wǒ cuò le) - "tôi sai rồi", lời nhận lỗi thẳng thắn, thân mật.

Khi ai đó xin lỗi bạn, đừng im lặng - có vài câu đáp rất thông dụng: 没关系 (méi guānxi - không sao đâu), 没事 (méi shì - không có gì), hoặc 不要紧 (bú yàojǐn - không hề gì). Chỉ cần thuộc 没关系 là bạn đã đáp lại được trong hầu hết tình huống. Nếu muốn nắm chắc luật biến điệu của chữ 不 trong 不要紧, hãy đọc kỹ pinyin và thanh điệu cơ bản.

Cách viết chữ 对

Đây là phần thú vị với người học viết: (duì) gồm 5 nét, ghép từ hai phần rõ ràng - đọc hiểu cấu trúc là nhớ được cả chữ. Số nét lấy theo dữ liệu nét chuẩn.

Chữ 对 chia làm hai khối trái - phải:

  • (yòu, bộ hựu) bên trái - vốn vẽ hình bàn tay, nghĩa gốc là "bàn tay, lại nữa", gồm 2 nét.
  • (cùn, bộ thốn) bên phải - vốn là đơn vị đo (tấc), gợi ý sự chừng mực, đúng thước, gồm 3 nét.

Ghép lại thành mẹo nhớ: làm việc bằng tay (又) theo đúng thước đo, đúng chuẩn mực (寸) - thì kết quả mới "đúng, chính xác". Đó chính là nghĩa của 对 (âm Hán-Việt: ĐỐI, như trong "đối diện", "đối đáp"). Về thứ tự viết, 对 tuân theo quy tắc trái trước phải sau: viết trọn 又 bên trái, rồi mới tới 寸 bên phải.

Một điểm đáng lưu ý: 对 là chữ giản thể; bản phồn thể viết là , phức tạp hơn nhiều ở phần bên trái. Đây là ví dụ điển hình cho cách chữ giản thể rút gọn nét - nếu tò mò, bạn đọc thêm giản thể và phồn thể khác nhau thế nào. Cách gọi tên chữ theo âm Hán-Việt như ĐỐI được giải thích trong bài âm Hán-Việt là gì; còn muốn quen cách học một chữ qua cấu trúc, xem cách viết chữ 人 (người).

Học xong lời xin lỗi, bạn có thể học tiếp cách chào hỏi tiếng Trungcảm ơn tiếng Trung để đủ bộ ba câu xã giao cơ bản. Bạn cũng có thể tra tự hình chữ 对 trên Wiktionary để đối chiếu.

Xin lỗi tiếng Trung, nói cho đúng, chỉ cần phân biệt được 对不起 cho lỗi thật và 不好意思 cho tình huống ngại nhẹ. Và một khi đã biết xin lỗi ai đó bằng tiếng Trung, sao không học luôn cách viết chữ 对 cho trọn vẹn? Với Kai Hanzi (开), bạn được xem chữ 对 chạy từng nét theo đúng thứ tự, tự luyện viết trên màn hình và được chỉnh ngay từng đường - để mỗi chữ bạn học không chỉ đọc được mà còn viết được bằng tay.

Câu hỏi thường gặp

Xin lỗi tiếng Trung nói thế nào?

Câu xin lỗi chân thành nhất là 对不起 (duìbuqǐ), dùng khi bạn thực sự làm sai điều gì đó.

对不起 và 不好意思 khác nhau thế nào?

对不起 dùng cho lỗi thật sự; còn 不好意思 (bù hǎoyìsi) nhẹ hơn, là câu xã giao khi chen qua chỗ đông, hỏi đường hay nhờ vả.

Chữ 对 có mấy nét?

Chữ 对 có 5 nét, ghép từ 又 (hựu, bàn tay) và 寸 (thốn, tấc); bản phồn thể viết là 對.

Đáp lại lời xin lỗi tiếng Trung ra sao?

Câu đáp phổ biến nhất là 没关系 (méi guānxi, không sao đâu), hoặc 没事 (méi shì, không có gì).

Tra chữ và từ trong bài

Mỗi trang có thứ tự nét, bộ thủ và mẹo nhớ riêng.

Đọc tiếp

Mặc Bảo viết chữ 谢 và nói lời cảm ơn tiếng Trung bên hiên nhà cổ trấn
Kiến thức

Cảm ơn tiếng Trung: 谢谢 và cách viết chữ 谢

Cảm ơn tiếng Trung nói là 谢谢 (xièxie). Bài này gom các cách cảm ơn từ thân mật đến trang trọng, cách đáp lại, và hướng dẫn viết chữ 谢 đúng nét.

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề: các nhóm từ gia đình, màu sắc và thời tiết minh hoạ
Kiến thức

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề: 10 nhóm hay, dễ nhớ

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề giúp nhớ lâu hơn học ngẫu nhiên: 10 nhóm thông dụng (gia đình, số đếm, màu sắc, thời gian…) kèm pinyin và Hán-Việt.

Chúc mừng sinh nhật tiếng Trung: 生日快乐 và các câu chúc mở rộng
Kiến thức

Chúc mừng sinh nhật tiếng Trung: 生日快乐 & 8 câu chúc hay

Chúc mừng sinh nhật tiếng Trung là 生日快乐 (shēngrì kuàilè). Bài viết gom 8 câu chúc hay theo từng đối tượng, cách phát âm và cách viết chữ 生.

Mặc Bảo cùng các con số Hán tự từ 1 đến 100 trong khung cảnh cổ trấn Hàng Châu
Kiến thức

Số đếm tiếng Trung 1–100: pinyin, chữ Hán và cách đọc

Học số đếm tiếng Trung từ 1 đến 100 với chữ Hán, pinyin và Hán-Việt. Nắm quy tắc ghép chục, phân biệt 二 và 两, và cách viết ba số đầu tiên.

Bảng đối chiếu HSK 2.0 sáu cấp và HSK 3.0 ba đẳng chín cấp đặt cạnh nhau
Kiến thức

HSK 3.0 khác HSK 2.0 thế nào? 5 thay đổi cần biết

HSK 3.0 khác HSK 2.0 ở 5 điểm: chín cấp thay sáu, đo bằng bốn trục, thêm kỹ năng dịch, tách chữ viết tay, và đề thi ngắn lại nhưng đo khác.

Tờ lịch tháng 12 với ngày 13 được khoanh son, bên cạnh là con dấu HSK 3.0 thay cho bản cũ
Kiến thức

HSK 3.0 khi nào áp dụng? Mốc 13/12/2026 và cách tránh lỡ

HSK 3.0 khi nào áp dụng? Việt Nam thi chính thức từ 13/12/2026, bản 2.0 dừng hẳn. Bảng quyết định 5 tình huống: thi nốt HSK 2.0 hay chuyển sang 3.0.