Từ 抱歉 (bàoqiàn) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Bão Khiểm
- Nghĩa:
- xin lỗi, áy náy
- Từ loại:
- động từ
- Tổng số nét:
- 22
- Cấp:
- HSK 4
抱歉 (bàoqiàn - Bão Khiểm) nghĩa là “xin lỗi, áy náy”, ghép từ 抱 (ôm, ấp ủ) + 歉 (áy náy; thiếu hụt). Viết trọn từ này hết 22 nét.
Vì sao 抱歉 lại có nghĩa “xin lỗi, áy náy”
抱 bào - Bão: ôm, ấp ủ (8 nét)
Cách nhớ: Bàn tay (扌) bao bọc (包) ấp ủ → 'ôm, ấp ủ' = 抱.
歉 qiàn - Khiểm: áy náy; thiếu hụt (14 nét)
Cách nhớ: 兼 (ôm hai việc một lúc) + 欠 (thiếu) - ôm đồm mà vẫn để thiếu sót nên thấy áy náy → 歉. 抱歉 = ôm nỗi áy náy trong lòng.
Mẹo nhớ từ 抱歉
抱 (ôm trong lòng) + 歉 (sự thiếu sót) → ôm nỗi áy náy vì lỗi của mình = xin lỗi.
Câu ví dụ với 抱歉
经理,实在抱歉,今天店里太忙了。
Jīnglǐ, shízài bàoqiàn, jīntiān diàn lǐ tài máng le.
Giám đốc, thật sự xin lỗi, hôm nay cửa hàng bận quá.
Từ 抱歉 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 4 - Bài 14: Giữ Giang Nam xanh là trách nhiệm của ai?
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 抱歉 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.