Từ 抱怨 (bàoyuàn) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Bão Oán
Nghĩa:
than phiền, oán trách
Từ loại:
động từ
Tổng số nét:
17
Cấp:
HSK 5

抱怨 (bàoyuàn - Bão Oán) nghĩa là “than phiền, oán trách”, ghép từ (ôm, ấp ủ) + (oán, trách). Viết trọn từ này hết 17 nét.

Vì sao 抱怨 lại có nghĩa “than phiền, oán trách

  • bào - Bão: ôm, ấp ủ (8 nét)

    Cách nhớ: Bàn tay (扌) bao bọc (包) ấp ủ → 'ôm, ấp ủ' = 抱.

  • yuàn - Oán: oán, trách (9 nét)

    Cách nhớ: Trái tim (心) cuộn lại ấm ức (夗) → sinh 'oán trách' = 怨.

Mẹo nhớ từ 抱怨

Ôm (抱) mãi nỗi oán (怨) trong lòng → buột miệng 'than phiền' = 抱怨.

Câu ví dụ với 抱怨

他照顾她,从不抱怨。

Tā zhàogù tā, cóng bù bàoyuàn.

Anh ấy chăm sóc cô, chưa từng than phiền.

Từ 抱怨 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 5 - Bài 1: Lời dặn trước mùa tuyết đầu tiên

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 抱怨 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store

Từ liên quan dùng chung chữ