Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Ngã
Nghĩa:
tôi
Số nét:
7
Cấp:
HSK 1

Chữ ( - Ngã) nghĩa là “tôi”, gồm 7 nét và được ghép từ bộ 龵 (biến thể tay trái), 戈 (bộ Qua (cây giáo)). Viết bên trái trước (phẩy → ngang → sổ-móc), rồi 戈 bên phải: ngang → nghiêng → móc-cong → phẩy → chấm. Mẹo: tay trước, giáo sau.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Bộ thủ cấu thành chữ

  • - biến thể tay trái: bàn tay chắp lại

    Cách nhớ: dạng rút của tay khi chắp vái

  • - bộ Qua (cây giáo): vũ khí, cây giáo

    Cách nhớ: ngọn giáo có lưỡi, nét móc chéo

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • - tôi, tớ, mình

    我是学生。 (Wǒ shì xuéshēng.) - Tôi là học sinh.

  • 我们 wǒmen - chúng tôi, chúng ta

    我们六点半去看电影。 (Wǒmen liù diǎn bàn qù kàn diànyǐng.) - Chúng tôi sáu giờ rưỡi đi xem phim.

Chữ 我 trong câu nói hằng ngày

我 gần như xuất hiện trong mọi câu nói hằng ngày: 我是学生 (Wǒ shì xuéshēng, Tôi là học sinh), 我们 (wǒmen, chúng tôi), 我的 (wǒ de, của tôi). Viết thành thạo 我 là bạn đã cầm chắc viên gạch đầu tiên để đặt câu tiếng Trung.

Tên gọi từng nét trong chữ 我

Chữ 我 có 7 nét. Con số này lấy theo bộ dữ liệu nét chuẩn hanzi-writer-data mà app Kai Hanzi dùng để render, nên bạn cứ yên tâm đây là số nét chính xác chứ không phải đếm bằng mắt. Bảy nét ấy gồm một nét ngang, các nét sổ - móc - hất bên trái, và nét móc xiên đặc trưng của bộ 戈 bên phải.

NétTên (Hán-Việt)Hướng
丿phẩy (撇, piě)đổ xéo xuống trái, ngắn, trên cùng
ngang (横, héng)kéo ngang sang phải
sổ móc (竖钩, shùgōu)sổ thẳng xuống rồi hất móc
hất/đề (提, tí)hất chéo lên phải
móc xiên (斜钩, xiégōu)kéo dài xéo xuống phải rồi móc
丿phẩy (撇, piě)đổ xéo xuống trái
chấm (点, diǎn)chấm nhỏ trên góc phải

Phân tích chi tiết từng nét

Nguyên tắc tổng quát: viết cụm bên trái trước, bộ 戈 bên phải sau, và nét chấm nhỏ để dành cuối cùng. Cụ thể 7 bước:

  1. Nét phẩy (丿): một nét phẩy ngắn ở phía trên bên trái, đổ xéo xuống. Đây là nét khởi đầu, không phải nét móc xiên to - lỗi hay gặp nhất là viết cái móc 戈 trước.
  2. Nét ngang (一): kéo một nét ngang sang phải, cắt qua thân chữ.
  3. Nét sổ móc (亅): từ chỗ giao nhau sổ thẳng xuống, đến cuối hất nhẹ thành móc.
  4. Nét hất (㇀): từ đáy bên trái hất một nét chéo lên phía phải. Bốn nét đầu này tạo nên phần "tay" của chữ.
  5. Nét móc xiên (㇂): đặt bút ở trên, kéo một nét dài xéo xuống bên phải rồi móc lên - đây là "sống dao" của bộ 戈, nét dài và quyết đoán nhất.
  6. Nét phẩy (丿): một nét phẩy cắt qua nét móc xiên, đổ xuống trái.
  7. Nét chấm (丶): cuối cùng, chấm một nét nhỏ ở góc trên bên phải - như "chuôi" gắn vào ngọn giáo.

Viết đúng trình tự này thì chữ cân, không bị "gãy" ở giữa. Nếu bạn muốn hiểu vì sao thứ tự nét lại quan trọng đến vậy, hãy đọc 8 quy tắc thứ tự nét (bút thuận) - trong đó có quy tắc "từ trái sang phải" mà 我 tuân theo rất rõ.

Bộ thủ 戈 và cấu tạo chữ 我

Bộ thủ của 我 là 戈 (gē) - âm Hán-Việt là QUA, nghĩa gốc là cây giáo, mác (một loại binh khí thời cổ), thuộc bộ thủ Khang Hy số 62. Đây là chìa khoá để nhớ chữ.

Về cấu tạo, 我 được ghép từ hai phần: bên trái là một biến thể của 手 (shǒu, tay), bên phải là 戈 (giáo). Ghép lại: một bàn tay đang cầm ngọn giáo. Hiểu bộ thủ giúp bạn không chỉ nhớ chữ này mà còn đọc ra cả họ chữ có 戈 như 找 (tìm), 战 (chiến), 成 (thành). Muốn nắm cách học chữ theo bộ, xem thêm bộ thủ là gì và 20 bộ thông dụng nhất.

Mẹo nhớ chữ 我

Cách nhớ chắc nhất là bám vào hình ảnh của bộ thủ: "tay (手) cầm giáo (戈) để bảo vệ cái TÔI". Người xưa xác lập "cái tôi" bằng việc cầm vũ khí giữ lấy phần của mình - nên chữ 我 vẽ một bàn tay nắm ngọn giáo. Mỗi lần viết, bạn tự nhủ "tay cầm giáo, giữ lấy tôi" là tay tự ra đúng thứ tự: phần tay trước, ngọn giáo sau, chấm chuôi cuối cùng.

Một mẹo phụ về âm: 我 đọc , nghe hơi giống "quả" trong tiếng Việt - "quả này là của tôi". Gắn âm với một từ quen giúp bạn nhớ cả cách đọc lẫn nghĩa. Nếu thích lối học bằng hình ảnh và liên tưởng như vậy, đọc thêm mẹo nhớ chữ Hán bằng hình ảnh.

Đừng nhầm 我 với 找 và 戈

Cả ba chữ đều có bộ 戈 nên trông na ná, nhưng khác hẳn nghĩa. Nhìn kỹ phần bên trái:

ChữPinyinNghĩaDấu hiệu nhận biết
tôi, taBên trái nhiều nét (biến thể 手), có nét phẩy trên đỉnh + nét chấm cuối
zhǎotìm, tìm kiếmBên trái là bộ 扌 (thủ) gọn gàng 3 nét, không có phẩy trên đỉnh
cây giáo, mácChỉ có một mình bộ 戈, không có phần bên trái

Mẹo ngắn để khỏi lẫn: 我 có tay đầy đặn, 找 tay gọn đi tìm, 戈 trơ ngọn giáo. Chú ý nữa: âm Hán-Việt của ba chữ khác nhau hoàn toàn (ngã - trảo - qua), nếu tò mò về lớp âm này, đọc âm Hán-Việt: lợi thế của người Việt học chữ Hán.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 1: Kẻ lạ va phải ta bên cầu đá
  • HSK 1 - Bài 10: Trước giờ Tý, bí mật hé mở

Câu hỏi thường gặp

Chữ 我 có mấy nét?

Chữ 我 có 7 nét, viết theo thứ tự: phẩy, ngang, sổ móc, hất, móc xiên, phẩy, chấm. Nét móc xiên dài của bộ 戈 viết gần cuối, nét chấm nhỏ để sau cùng.

Chữ 我 nghĩa là gì?

我 (wǒ) nghĩa là “tôi, ta”, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất. Âm Hán-Việt là NGÃ (như trong “tự ngã”), thuộc HSK 1 và viết giống nhau ở cả giản thể lẫn phồn thể.

Viết chữ 我 nét nào trước?

Bắt đầu bằng nét phẩy ngắn ở phía trên bên trái, không phải nét móc xiên to của bộ 戈. Viết móc xiên trước là lỗi thứ tự nét thường gặp nhất ở chữ 我.

Phân biệt 我 và 找 thế nào?

找 (zhǎo, tìm) có bên trái là bộ 扌 (thủ) gọn 3 nét; 我 (tôi) có phần bên trái nhiều nét hơn, với nét phẩy trên đỉnh và nét chấm cuối. Cả hai cùng có bộ 戈 nhưng nghĩa khác hẳn.

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải Kai Hanzi trên App Store

Học tiếp các chữ liên quan