Kai Hanzi
Kiến thức· 10/09/2026· 6 phút đọc

Xin chào tiếng Trung: 你好, 您好 và cách viết chữ 好

Xin chào tiếng Trung là 你好 (nǐ hǎo). Bài viết chỉ cách phát âm, khi nào dùng 您好 và hướng dẫn viết chữ 好 (nữ + tử) kèm mẹo nhớ dễ thuộc.

Xin chào tiếng Trung: chữ 好 và các câu chào 你好, 您好 kèm pinyin

Xin chào tiếng Trung nói thế nào?

Câu đầu tiên ai học tiếng Trung cũng gặp là lời chào. Xin chào tiếng Trung phổ biến nhất là 你好 (nǐ hǎo) - hai chữ ghép lại nghĩa đen là "bạn tốt", dùng được với gần như bất kỳ ai. Nhưng còn 您好 kính trọng, 大家好 chào cả nhóm, hay 喂 khi nhấc điện thoại - mỗi câu hợp một hoàn cảnh. Bài này gom các cách chào thông dụng, chỉ khi nào dùng câu nào, và hướng dẫn viết chính chữ 好 - đúng mũi nhọn của người học viết Hán tự.

Xin chào tiếng Trung nói thế nào?

Cách chào phổ biến nhất là 你好 (nǐ hǎo), ghép từ 你 (nǐ - bạn) và 好 (hǎo - tốt). Đây là câu trung tính, dùng được với bạn bè, người lạ, người bán hàng - hầu như mọi tình huống hằng ngày. Chỉ cần thuộc 你好 là bạn đã tự tin mở lời.

Một lưu ý phát âm quan trọng: cả 你 và 好 đều mang thanh 3. Khi hai thanh 3 đứng liền nhau, chữ trước được đọc nhấc lên như thanh 2, nên 你好 nghe gần giống "ní hǎo". Nhưng khi viết pinyin, ta vẫn giữ nguyên nǐ hǎo - đây chỉ là luật biến điệu lúc nói. Nếu bạn chưa vững bốn thanh, hãy ôn kỹ ở bài pinyin và thanh điệu cơ bản trước.

你好 và 您好 khác nhau ra sao?

Khác biệt nằm ở chữ xưng hô: 你 (nǐ) là "bạn" thông thường, còn 您 (nín) là "ngài/ông/bà" - cách xưng hô kính trọng. Vì thế 您好 (nín hǎo) trang trọng hơn 你好 một bậc.

Câu chàoPinyinDùng khi
你好nǐ hǎoTrung tính, mọi lúc, với người ngang hàng
您好nín hǎoKính trọng: người lớn tuổi, khách hàng, cấp trên
你们好nǐmen hǎoChào một nhóm (bạn số nhiều)

Mẹo nhớ chữ 您: đó chính là 你 (bạn) đặt thêm 心 (tâm - trái tim) ở bên dưới. Xưng hô một người mà để cả tấm lòng vào bên dưới - đó là sự kính trọng. Gặp thầy cô, người lớn tuổi hay khách hàng, dùng 您好 sẽ khiến bạn nghe lễ phép hơn hẳn.

Các câu chào theo tình huống

你好 là câu vạn năng, nhưng người bản xứ còn dùng nhiều câu chào theo thời điểm và hoàn cảnh. Đây là những câu thông dụng nhất, đều nằm trong tiếng Trung cơ bản:

Tình huốngChữ HánPinyinNghĩa
Chào chung你好!Nǐ hǎo!Xin chào!
Buổi sáng早上好!Zǎoshang hǎo!Chào buổi sáng!
Buổi tối晚上好!Wǎnshang hǎo!Chào buổi tối!
Chào cả nhóm大家好!Dàjiā hǎo!Chào mọi người!
Hỏi thăm你好吗?Nǐ hǎo ma?Bạn khỏe không?
Qua điện thoại喂?Wéi?A lô?
Tạm biệt再见!Zàijiàn!Tạm biệt!

Để ý một điểm quen thuộc: rất nhiều câu chào đều kết bằng chữ 好 - 你好, 您好, 早上好, 大家好. Nắm chắc một chữ 好, bạn hiểu ngay được cả loạt câu chào. Đó cũng là lý do ta nên học viết chữ này cho thật kỹ.

Cách viết chữ 好

Đây là phần thú vị với người học viết: 好 (hǎo) gồm 6 nét, ghép từ hai phần rất dễ nhớ - hiểu cấu trúc là nhớ được cả chữ. Số nét lấy theo dữ liệu nét chuẩn.

Chữ 好 chia làm hai khối trái - phải:

  • 女 (nǚ, bộ nữ) bên trái - nghĩa là "người phụ nữ, người mẹ", gồm 3 nét.
  • 子 (zǐ, bộ tử) bên phải - nghĩa là "đứa con", cũng 3 nét.

Ghép lại thành một mẹo nhớ đẹp: người mẹ (女) ở bên đứa con (子) - hình ảnh mẹ bồng con, còn gì "tốt lành" hơn thế? Đó chính là nghĩa của 好 (âm Hán-Việt: HẢO, như trong "hảo hạng", "hữu hảo"). Về thứ tự viết, 好 tuân theo quy tắc trái trước phải sau: viết trọn bộ 女 bên trái, rồi mới tới 子 bên phải; trong từng khối lại áp dụng ngang trước sổ sau như thường. Chữ 好 giản thể và phồn thể viết giống hệt nhau, nên bạn học một lần dùng được cả hai.

Nếu chưa vững khái niệm bộ thủ như 女 hay 子, hãy đọc bộ thủ là gì để nắm gốc; còn muốn quen cách học một chữ qua cấu trúc và mnemonic, bài cách viết chữ 人 (người) đi sâu vào một chữ đơn giản hơn. Cách gọi tên chữ theo âm Hán-Việt như HẢO cũng được giải thích trong bài âm Hán-Việt là gì.

Học xong lời chào, bạn có thể học tiếp cách cảm ơn tiếng Trung, xin lỗi tiếng Trung hay chúc mừng sinh nhật tiếng Trung - những câu xã giao cơ bản nhất để bắt đầu trò chuyện. Bạn cũng có thể tra tự hình và các nghĩa của chữ 好 trên Wiktionary để đối chiếu.

Xin chào tiếng Trung, nói cho gọn, chỉ cần bắt đầu từ 你好 rồi mở rộng dần sang 您好, 早上好 khi hợp hoàn cảnh. Và một khi đã biết chào ai đó bằng tiếng Trung, sao không học luôn cách viết chữ 好 cho trọn vẹn? Với Kai Hanzi (开), bạn được xem chữ 好 chạy từng nét theo đúng thứ tự, tự luyện viết trên màn hình và được chỉnh ngay từng đường - để lời chào đầu tiên không chỉ nằm trên môi mà còn thành nét chữ trong tay bạn.

Câu hỏi thường gặp

Xin chào tiếng Trung là gì?

Câu chào phổ biến nhất là 你好 (nǐ hǎo), ghép từ 你 (bạn) và 好 (tốt), dùng được với gần như mọi người.

你好 và 您好 khác nhau thế nào?

你 (nǐ) là bạn thông thường, còn 您 (nín) là cách xưng hô kính trọng; vì thế 您好 trang trọng hơn, dùng với người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng.

Chữ 好 có mấy nét?

Chữ 好 có 6 nét, ghép từ 女 (nữ, người phụ nữ) và 子 (tử, đứa con).

Chào buổi sáng tiếng Trung nói thế nào?

Chào buổi sáng là 早上好 (zǎoshang hǎo), còn chào buổi tối là 晚上好 (wǎnshang hǎo).

Tra chữ và từ trong bài

Mỗi trang có thứ tự nét, bộ thủ và mẹo nhớ riêng.

Đọc tiếp

Mặc Bảo viết chữ 谢 và nói lời cảm ơn tiếng Trung bên hiên nhà cổ trấn
Kiến thức

Cảm ơn tiếng Trung: 谢谢 và cách viết chữ 谢

Cảm ơn tiếng Trung nói là 谢谢 (xièxie). Bài này gom các cách cảm ơn từ thân mật đến trang trọng, cách đáp lại, và hướng dẫn viết chữ 谢 đúng nét.

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề: các nhóm từ gia đình, màu sắc và thời tiết minh hoạ
Kiến thức

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề: 10 nhóm hay, dễ nhớ

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề giúp nhớ lâu hơn học ngẫu nhiên: 10 nhóm thông dụng (gia đình, số đếm, màu sắc, thời gian…) kèm pinyin và Hán-Việt.

Chúc mừng sinh nhật tiếng Trung: 生日快乐 và các câu chúc mở rộng
Kiến thức

Chúc mừng sinh nhật tiếng Trung: 生日快乐 & 8 câu chúc hay

Chúc mừng sinh nhật tiếng Trung là 生日快乐 (shēngrì kuàilè). Bài viết gom 8 câu chúc hay theo từng đối tượng, cách phát âm và cách viết chữ 生.

Mặc Bảo cùng các con số Hán tự từ 1 đến 100 trong khung cảnh cổ trấn Hàng Châu
Kiến thức

Số đếm tiếng Trung 1–100: pinyin, chữ Hán và cách đọc

Học số đếm tiếng Trung từ 1 đến 100 với chữ Hán, pinyin và Hán-Việt. Nắm quy tắc ghép chục, phân biệt 二 và 两, và cách viết ba số đầu tiên.

Xin lỗi tiếng Trung: so sánh 对不起 và 不好意思 kèm chữ 对
Kiến thức

Xin lỗi tiếng Trung: 对不起 và 不好意思 & cách viết 对

Xin lỗi tiếng Trung dùng 对不起 hay 不好意思? Bài viết phân biệt sắc thái hai câu, cách dùng đúng ngữ cảnh và hướng dẫn viết chữ 对 kèm mẹo nhớ.

Bảng đối chiếu HSK 2.0 sáu cấp và HSK 3.0 ba đẳng chín cấp đặt cạnh nhau
Kiến thức

HSK 3.0 khác HSK 2.0 thế nào? 5 thay đổi cần biết

HSK 3.0 khác HSK 2.0 ở 5 điểm: chín cấp thay sáu, đo bằng bốn trục, thêm kỹ năng dịch, tách chữ viết tay, và đề thi ngắn lại nhưng đo khác.