Kai Hanzi

Từ 再见 (zàijiàn) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Tái Kiến
Nghĩa:
tạm biệt, hẹn gặp lại
Từ loại:
động từ / lời chào tạm biệt
Tổng số nét:
10
Cấp:
HSK 1

再见 (zàijiàn - Tái Kiến) nghĩa là “tạm biệt, hẹn gặp lại”, ghép từ (Tái: lại, lần nữa) + (Kiến: thấy, gặp). Đây là động từ / lời chào tạm biệt thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 10 nét. Ví dụ: 再见! - Tạm biệt!

Vì sao 再见 lại có nghĩa “tạm biệt, hẹn gặp lại

Câu ví dụ với 再见

再见!

Zàijiàn!

Tạm biệt!

再见 nghĩa đen là "gặp LẠI" — nên không phải lúc nào cũng hợp

Dịch từng chữ: 再 (lại, lần nữa) + 见 (gặp) = hẹn gặp lại. Đây không phải "tạm biệt" trung tính như tiếng Việt, mà là một lời hẹn.

Vì vậy 再见 hơi trang trọng, và người bản xứ dùng nhiều câu khác trong đời thường:

CâuPinyinDùng khi
拜拜báibáiphổ biến nhất trong khẩu ngữ — mượn từ "bye bye"
再见zàijiànchuẩn mực, hơi trang trọng; hay dùng khi kết thúc lớp học, cuộc gọi
回头见huítóu jiànhẹn gặp lát nữa
明天见míngtiān jiànhẹn gặp ngày mai
一会儿见yíhuìr jiànhẹn gặp chốc nữa

Thấy quy luật chưa: thời gian + 见 là công thức mở, ghép được vô hạn — 下周见 (hẹn tuần sau), 晚上见 (hẹn tối gặp).

⚠️ Với người sắp đi xa và lâu mới gặp lại, nói 再见 nghe hơi nhẹ. Khi đó dùng 保重 (bǎozhòng — bảo trọng) hoặc 一路平安 (thượng lộ bình an).

见 — chữ tí hon nhưng dùng khắp nơi

Chỉ 4 nét, nhưng có mặt trong hàng loạt cấu trúc thông dụng:

  • 见面 (jiànmiàn) — gặp mặt. Là động từ ly hợp: nói 我见他 hoặc 我跟他见面, ❌ không nói 我见面他.
  • 看见 (kànjiàn) — nhìn thấy (看 là hành động nhìn, 见 là kết quả thấy được)
  • 听见 (tīngjiàn) — nghe thấy
  • 意见 (yìjiàn) — ý kiến
  • 不见了 (bú jiàn le) — biến mất rồi

Cặp 看 / 看见 rất đáng nhớ: 我看了但是没看见 = "tôi có nhìn nhưng không thấy". Tiếng Trung tách bạch hành độngkết quả rõ hơn tiếng Việt nhiều.

Chữ 再 khác 又 thế nào — cả hai đều là "lại"

Đây là cặp gây nhầm kinh điển:

  • (zài) — "lại" của việc chưa xảy ra: 再来一个!(cho thêm một cái nữa!), 明天再说 (mai nói tiếp).
  • (yòu) — "lại" của việc đã xảy ra rồi: 他又迟到了 (nó lại đến muộn nữa rồi).

Phép thử: nhìn về tương lai → 再; kể chuyện đã rồi → 又. Vì 再见 là lời hẹn cho lần gặp sắp tới, nên dùng 再 là chính xác — không bao giờ nói 又见.

Mẹo nhớ 再见

Chữ 6 nét, hình gốc gợi hai lớp chồng lên nhau — làm thêm một lần nữa. Nhớ mẹo: chữ này có nét ngang trên cùng rồi cả khung phía dưới, như một việc được lặp lại tầng nữa.

Chữ là hình con mắt 目 đặt trên đôi chân người — người đang đứng nhìn. Bản phồn thể 見 còn thấy rõ chữ 目 nguyên vẹn ở trên; bản giản thể rút gọn thành bốn nét nhưng vẫn giữ đúng bố cục "mắt trên, chân dưới". Chi tiết cách hai bản chữ khác nhau có ở giản thể và phồn thể.

Ghép lại: hẹn cho con mắt được nhìn nhau (见) thêm lần nữa (再) = tạm biệt. Âm Hán-Việt TÁI KIẾN đọc lên là hiểu ngay, vì tiếng Việt còn tái ngộ, tái bản, kiến diện.

Từ 再见 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 1: Kẻ lạ va phải ta bên cầu đá
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 1: Ngày đầu tới học đường

Câu hỏi thường gặp

再见 đọc là gì?

再见 đọc là zàijiàn — cả hai chữ đều thanh 4. Âm Hán-Việt là TÁI KIẾN, nghĩa đen “gặp lại”, thuộc HSK 1.

Người Trung Quốc hay nói tạm biệt bằng câu gì?

拜拜 (báibái) phổ biến nhất trong khẩu ngữ. 再见 chuẩn mực nhưng hơi trang trọng. Ngoài ra có 回头见 (gặp lát nữa), 明天见 (gặp ngày mai) — công thức là thời gian + 见.

再 và 又 khác nhau ra sao?

再 dùng cho việc CHƯA xảy ra: 再来一个 (cho thêm cái nữa). 又 dùng cho việc ĐÃ xảy ra: 他又迟到了 (nó lại đến muộn). Vì 再见 là hẹn lần sau nên dùng 再, không bao giờ nói 又见.

见面 dùng thế nào cho đúng?

Nói 我跟他见面 hoặc 我见他, không nói 我见面他 — 见面 là động từ ly hợp, không nhận tân ngữ trực tiếp.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 再见 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ