Kai Hanzi

Từ 今天 (jīntiān) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Kim Thiên
Nghĩa:
hôm nay
Từ loại:
danh từ (thời gian)
Tổng số nét:
8
Cấp:
HSK 1

今天 (jīntiān - Kim Thiên) nghĩa là “hôm nay”, ghép từ (Kim: nay, hiện tại) + (Thiên: trời, bầu trời; ngày). Đây là danh từ (thời gian) thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 8 nét. Ví dụ: 今天是星期一。 - Hôm nay là thứ Hai.

Vì sao 今天 lại có nghĩa “hôm nay

  • jīn - Kim: nay, hiện tại (4 nét)

    Cách nhớ: Dưới mái che (人) ghim một dấu chấm ngay khoảnh khắc này → 'bây giờ, nay' = 今.

    Xem thứ tự viết chữ từng nét

  • tiān - Thiên: trời, bầu trời; ngày (4 nét)

    Cách nhớ: Người to lớn (大) đội thêm một vạch (一) trên đầu - cái gì cao hơn cả người? 'Bầu trời' = 天.

    Xem thứ tự viết chữ từng nét

Câu ví dụ với 今天

今天是星期一。

Jīntiān shì xīngqīyī.

Hôm nay là thứ Hai.

今天 là mốc gốc của cả hệ thống ngày trong tiếng Trung

Học 今天 mà chỉ dừng ở nghĩa "hôm nay" là phí, vì nó là cái mốc để suy ra bốn từ còn lại. Tiếng Trung đặt tên các ngày quanh hôm nay theo đúng một khuôn: giữ nguyên chữ , chỉ đổi chữ đứng trước.

Tiếng TrungPinyinNghĩaChữ đứng trước
前天qiántiānhôm kia (trước)
昨天zuótiānhôm qua (ngày đã qua)
今天jīntiānhôm nay (nay, lúc này)
明天míngtiānngày mai (sáng ra, tới)
后天hòutiānngày kia (sau)

Nhớ được một dòng là nhớ được cả bảng — đây là kiểu "họ từ" giúp học nhanh hơn học lẻ, cùng cách khai thác trong 150 từ vựng HSK 1 thông dụng nhất.

Khuôn này còn chạy tiếp với đơn vị khác: đổi 天 thành 年 (nián, năm) ra 今年 (năm nay), 明年 (năm sau); đổi thành 晚 ra 今晚 (tối nay). Riêng "năm ngoái" thì phá lệ — là 去年 (qùnián) chứ không phải "昨年".

Ba lỗi người Việt hay mắc với 今天

1. Đặt 今天 ở cuối câu. Tiếng Việt nói "Tôi đi học hôm nay", nên tay quen viết ❌ 我去学校今天. Sai. Trong tiếng Trung, trạng ngữ thời gian phải đứng trước động từ:

  • 今天我去学校。 (Jīntiān wǒ qù xuéxiào.) — Hôm nay tôi đi học.
  • 我今天去学校。 — cũng đúng, nhấn vào "tôi".

Đứng đầu câu hay đứng sau chủ ngữ đều được, nhưng không bao giờ đứng sau động từ.

2. Thêm 在 trước 今天. Tiếng Việt có "vào hôm nay", nên nhiều người viết ❌ 在今天我很忙. Danh từ thời gian như 今天 tự làm trạng ngữ được, không cần giới từ. Nói 今天我很忙 là đủ.

3. Cố nhét 是 vào mọi câu. Với 星期 (thứ) và ngày tháng, tiếng Trung cho phép danh từ trực tiếp làm vị ngữ:

  • 今天星期一。 (Jīntiān xīngqīyī.) — Hôm nay thứ Hai. ✔ rất tự nhiên
  • 今天是星期一。 — cũng đúng, trang trọng hơn một chút.

Nhưng khi vị ngữ không phải thời gian thì bắt buộc có 是: 今天是我的生日。(Hôm nay là sinh nhật tôi.)

Những câu hỏi có 今天 dùng hằng ngày

Đây là nhóm câu bạn sẽ dùng ngay từ tuần đầu học nói:

  • 今天几号? (Jīntiān jǐ hào?) — Hôm nay ngày mấy?
  • 今天星期几? (Jīntiān xīngqī jǐ?) — Hôm nay thứ mấy?
  • 今天天气怎么样? (Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?) — Hôm nay thời tiết thế nào?

Câu cuối có hai chữ 天 liền nhau (今天 + 天气) — trông lạ mắt nhưng hoàn toàn đúng, vì đó là hai từ khác nhau chứ không phải một chữ lặp. Cách hỏi này dùng cấu trúc 怎么样, xem thêm ở trang từ đó.

Muốn nói rõ buổi trong ngày, ghép thẳng phía sau: 今天早上 (sáng nay), 今天中午 (trưa nay), 今天下午 (chiều nay), 今天晚上 (tối nay). Thứ tự luôn là từ đơn vị lớn tới nhỏ — ngày trước, buổi sau — ngược hẳn tiếng Việt "sáng nay".

今 hiếm khi đứng một mình

Một điểm đáng chú ý về mặt chữ: chỉ có 4 nét và nghĩa rất rõ ("nay"), nhưng trong tiếng Trung hiện đại nó gần như không bao giờ đứng riêng. Nó sống trong các từ ghép: 今天, 今年, 今晚, 如今 (rújīn, ngày nay), 至今 (zhìjīn, đến nay).

Đây là đặc điểm chung của rất nhiều chữ Hán cổ: nghĩa còn nguyên nhưng phải đi kèm chữ khác mới thành từ dùng được. Người học tiếng Việt có lợi thế ở chỗ âm Hán-Việt "KIM" vẫn còn sống trong kim cổ, cổ kim — nghĩa "nay" đối với "xưa" khớp y hệt. Đây chính là kiểu bắc cầu được nói kỹ trong âm Hán-Việt: lợi thế của người Việt khi học chữ Hán.

Mẹo nhớ từ 今天

Hình dung chữ như một mái che nhỏ úp xuống, chụp lấy đúng khoảnh khắc đang diễn ra — cái "bây giờ" bị nhốt dưới mái. Còn là 大 (người dang tay) có thêm một nét ngang trên đầu: bầu trời ở trên cao con người, mà một lượt trời sáng rồi tối chính là một "ngày".

Ghép lại: cái ngày đang nằm dưới mái che của hiện tại = hôm nay.

Với người Việt còn một mẹo nhanh hơn: đọc thẳng âm Hán-Việt KIM THIÊN. "Kim" như trong kim cổ, "thiên" như trong thiên thời. Nghe qua một lần là nhớ, vì cả hai âm đều đã có sẵn trong tiếng Việt.

Từ 今天 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 6: Mẩu giấy hẹn ngày không tên
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 5: Gian bếp ngày chủ nhật

Câu hỏi thường gặp

今天 đọc là gì?

今天 đọc là jīntiān — cả hai chữ đều thanh 1, đọc đều và cao. Âm Hán-Việt là KIM THIÊN, nghĩa “hôm nay”, thuộc HSK 1.

今天 đặt ở đâu trong câu?

Trước động từ, đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ: 今天我去学校 hoặc 我今天去学校. Không bao giờ đặt sau động từ, và không cần thêm 在 phía trước.

Hôm qua, ngày mai tiếng Trung nói thế nào?

Giữ nguyên chữ 天 và đổi chữ đứng trước: 昨天 (zuótiān, hôm qua), 明天 (míngtiān, ngày mai), 前天 (qiántiān, hôm kia), 后天 (hòutiān, ngày kia).

Hỏi hôm nay thứ mấy, ngày mấy bằng câu gì?

今天星期几?(hôm nay thứ mấy) và 今天几号?(hôm nay ngày mấy). Cả hai câu đều không cần chữ 是, vì danh từ thời gian làm vị ngữ trực tiếp được.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 今天 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ