Kai Hanzi

Từ 怎么 (zěnme) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Chẩm Ma
Nghĩa:
thế nào, làm sao
Từ loại:
đại từ nghi vấn
Tổng số nét:
12
Cấp:
HSK 1

怎么 (zěnme - Chẩm Ma) nghĩa là “thế nào, làm sao”, ghép từ (Chẩm: sao, thế nào) + (Ma: trợ từ (trong 怎么, 什么)). Đây là đại từ nghi vấn thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 12 nét. Ví dụ: 这个字怎么读? - Chữ này đọc thế nào?

Vì sao 怎么 lại có nghĩa “thế nào, làm sao

Câu ví dụ với 怎么

这个字怎么读?

Zhège zì zěnme dú?

Chữ này đọc thế nào?

怎么 hỏi CÁCH THỨC, 怎么样 hỏi TÌNH TRẠNG — hai vị trí khác nhau trong câu

Hai từ này khác nhau đúng một chữ nhưng đứng ở hai chỗ khác hẳn, và đây là lỗi sai hay gặp nhất:

怎么 (zěnme)怎么样 (zěnmeyàng)
Hỏi gìlàm thế nào, bằng cách nàothế nào, ra sao
Vị trítrước động từcuối câu, làm vị ngữ
Ví dụ这个字怎么读? (Chữ này đọc thế nào?)你最近怎么样? (Dạo này bạn thế nào?)

Sai điển hình: ❌ 你最近怎么? — thiếu 样 nên câu cụt lủn, không thành câu. Hoặc ❌ 这个字读怎么? — đặt 怎么 sau động từ, sai vị trí.

Cách nhớ gọn: 怎么 dính liền với động từ đi sau nó (怎么读、怎么去、怎么写), còn 怎么样 đứng một mình được và thường khép câu lại.

Bốn cụm với 怎么 dùng hằng ngày

怎么了?(Zěnme le?) — "Sao vậy? Có chuyện gì thế?" Hỏi khi thấy ai đó có vẻ khác thường. Đây là câu quan tâm, không phải câu trách móc.

你怎么了?看起来不太高兴。 — Bạn sao vậy? Trông không vui lắm.

怎么办?(Zěnme bàn?) — "Làm sao bây giờ?" Câu than thở kinh điển khi gặp rắc rối. 办 là "làm, xử lý".

手机丢了,怎么办? — Mất điện thoại rồi, làm sao đây?

怎么走?(Zěnme zǒu?) — "Đi đường nào?" Câu hỏi đường chuẩn: 去火车站怎么走? (Đi ga tàu thì đi thế nào?)

怎么说?(Zěnme shuō?) — "Nói thế nào?" Cực kỳ hữu dụng khi học tiếng: 这个用中文怎么说? (Cái này tiếng Trung nói thế nào?) — có lẽ là câu bạn nên thuộc lòng đầu tiên, vì nó giúp bạn tự học được mọi từ mới ngay trong lúc trò chuyện. Xem thêm những mẫu như vậy trong học tiếng Trung giao tiếp cho người mới.

怎么 còn dùng để tỏ ngạc nhiên — không phải lúc nào cũng hỏi

Khi 怎么 đi cùng một câu mang giọng ngạc nhiên, nó không còn hỏi cách thức nữa mà là "sao lại…?" — bày tỏ bất ngờ hoặc trách nhẹ:

  • 你怎么才来? (Sao giờ bạn mới đến?)
  • 他怎么不说话? (Sao anh ấy không nói gì nhỉ?)
  • 今天怎么这么冷? (Sao hôm nay lạnh thế này?)

Câu cuối chứa cặp rất hay gặp: 怎么…这么… — "sao lại … đến thế". Nghe được cặp này là hiểu ngay người nói đang ngạc nhiên chứ không thật sự hỏi lý do.

Muốn hỏi lý do một cách trung tính, dùng 为什么 (tại sao) thay vì 怎么: 你为什么不来? nghe là câu hỏi thật, còn 你怎么不来? đã pha chút trách móc. Chi tiết về 为什么 nằm ở trang 什么.

Trật tự câu hỏi: giữ nguyên, không đảo

Giống mọi từ để hỏi trong tiếng Trung, 怎么 đứng đúng chỗ của thông tin cần hỏi, không nhấc lên đầu câu như tiếng Anh:

  • 你怎么去学校? (Bạn đi học bằng cách nào?) — 怎么 nằm đúng chỗ mà câu trả lời sẽ điền vào: 我坐公共汽车去学校。

Và cũng như mọi câu hỏi có từ nghi vấn: không thêm 吗 ở cuối. ❌ 你怎么去吗? là sai.

Mẹo nhớ từ 怎么

có 9 nét, gồm 乍 (zhà — chợt, thình lình) ở trên và (tâm — quả tim) ở dưới. Hình ảnh rất khớp nghĩa: trong lòng chợt bối rối — đang yên đang lành thì có chuyện xảy ra, bụng dạ rối lên không biết phải làm sao. Đó chính là "thế nào?".

Bộ 心 nằm dưới đáy chữ là dấu hiệu đáng thuộc: hầu hết chữ có 心 ở đáy đều nói về cảm xúc và suy nghĩ — 想 (nghĩ), 意 (ý), 忘 (quên), 急 (sốt ruột), 感 (cảm). Thấy quả tim ở đáy là biết chữ đó thuộc chuyện trong lòng. Cách đọc chữ theo bộ thủ như vậy được nói kỹ trong bộ thủ là gì.

chỉ 3 nét và không mang nghĩa riêng — nó là đuôi âm nhẹ, đọc me thanh nhẹ, giống hệt vai của nó trong 什么 và 那么. Cứ coi 么 là dấu hiệu nhận biết của họ từ để hỏi.

Âm Hán-Việt CHẨM MA nghe rất lạ và không đi vào tiếng Việt, nên từ này đừng cố bắc cầu Hán-Việt. Nhớ thẳng hình ảnh "quả tim bối rối" cộng với âm zěnme sẽ nhanh hơn nhiều.

Từ 怎么 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 5: Viết sai một nét, cười cả quán
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 6: Buổi chiều ở siêu thị

Câu hỏi thường gặp

怎么 đọc là gì?

怎么 đọc là zěnme — chữ 怎 thanh 3, chữ 么 đọc thanh nhẹ. Nghĩa là “thế nào, làm sao”, là đại từ nghi vấn thuộc HSK 1.

怎么 và 怎么样 khác nhau thế nào?

怎么 hỏi cách thức và đứng trước động từ (这个字怎么读?). 怎么样 hỏi tình trạng và đứng cuối câu (你最近怎么样?). Nói 你最近怎么?là sai vì thiếu 样.

怎么了 và 怎么办 nghĩa là gì?

怎么了 (zěnme le) nghĩa “sao vậy, có chuyện gì thế”, dùng khi thấy ai đó khác thường. 怎么办 (zěnme bàn) nghĩa “làm sao bây giờ”, dùng khi gặp rắc rối.

Hỏi một từ tiếng Trung nói thế nào?

Dùng câu 这个用中文怎么说?(Zhège yòng Zhōngwén zěnme shuō?) — nghĩa “cái này tiếng Trung nói thế nào”. Đây là câu giúp bạn tự học từ mới ngay trong lúc trò chuyện.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 怎么 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ